| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00042 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 29/08/2025 | 250 |
| 2 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00055 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 – phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 29/08/2025 | 250 |
| 3 | Bùi Thị Thúy | | STK8-00047 | Tư liệu dạy học ĐỊA LÍ 8 | NGUYỄN ĐÌNH GIANG | 29/08/2025 | 250 |
| 4 | Bùi Thị Thúy | | SGKB-00033 | Lịch sử và Địa lí 7 | Nghiêm Đình Vỳ | 29/08/2025 | 250 |
| 5 | Bùi Thị Thúy | | SNVB-00020 | Lịch sử và Địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 29/08/2025 | 250 |
| 6 | Bùi Thị Thúy | | SNVS-00052 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2025 | 244 |
| 7 | Bùi Thị Thúy | | STKD-00452 | Tài liệu học tập ĐỊA LÝ tỉnh Hải Dương | Vũ Quốc Oai | 04/09/2025 | 244 |
| 8 | Bùi Thị Thúy | | SGKT-00028 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 244 |
| 9 | Bùi Thị Thúy | | SNVT-00021 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 244 |
| 10 | Bùi Thị Thúy | | SGKT-00070 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 8 - Phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 04/09/2025 | 244 |
| 11 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00167 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | Nguyễn Thị Tiến | 04/09/2025 | 244 |
| 12 | Bùi Thị Thúy | | SGKH-00025 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 244 |
| 13 | Bùi Thị Thúy | | SNVH-00020 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng | 04/09/2025 | 244 |
| 14 | Bùi Thị Thúy | | SGKH-00062 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 04/09/2025 | 244 |
| 15 | Bùi Thị Thúy | | SNVS-00029 | Ngữ văn 6 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 06/09/2025 | 242 |
| 16 | Bùi Thị Thúy | | SNVS-00034 | Ngữ văn 6 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 06/09/2025 | 242 |
| 17 | Bùi Thị Thúy | | SNVS-00012 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 06/09/2025 | 242 |
| 18 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00306 | Toán 6 tập 1 | Hà Duy Khoái | 06/09/2025 | 242 |
| 19 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00313 | Toán 6 tập 2 | Hà Duy Khoái | 06/09/2025 | 242 |
| 20 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00284 | Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 06/09/2025 | 242 |
| 21 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00358 | Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 06/09/2025 | 242 |
| 22 | Bùi Thị Thúy | | STN-00468 | Dân tộc Thái | Nguyễn Quang Lập | 26/01/2026 | 100 |
| 23 | Bùi Thị Thúy | | STKU-00055 | Nhà Nguyễn Chín Chúa Mười Ba Vua | Thi Long | 09/02/2026 | 86 |
| 24 | Bùi Thị Thúy | | STN-01177 | Dân tộc Thổ | Chu Thái Sơn | 17/03/2026 | 50 |
| 25 | Cao Thanh Huyền | | STN-01263 | Đôi bạn bên sông Bồ | Trần Công Tấn | 17/03/2026 | 50 |
| 26 | Cao Thanh Huyền | | STN-01142 | Kể chuyện Chùa Hương | Lê Hồng Phúc | 24/02/2026 | 71 |
| 27 | Cao Thị Huyền Trang | 7 B | STN-00477 | Gió Mù Căng | Hà Lâm Kỳ | 28/04/2026 | 8 |
| 28 | Cao Yến Trang | 7 A | STN-00035 | Tầm Xuân | Lê Thanh Nga | 29/04/2026 | 7 |
| 29 | Chu Hải Phong | 7 A | DD1-00030 | Đội em mang tên người anh hùng | Lê Vân | 28/04/2026 | 8 |
| 30 | Đặng Bảo Anh | 8 A | STKU-00010 | Nhật Ký Trưởng Thành Cúa Đứa Trẻ Ngoan - Làm Một Người Trung Thực | Trí Đức | 23/04/2026 | 13 |
| 31 | Đặng Lê Hồng Liên | 7 A | STKU-00013 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Thực Ra Tôi Rất Giỏi | Trí Đức | 28/04/2026 | 8 |
| 32 | Đào Đăng Quang | 7 B | STN-00487 | Dòng họ Ô-tô-mát | Hoàng Xuân | 28/04/2026 | 8 |
| 33 | Đinh Thị Anh Thư | 8 C | STKU-00100 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Dũng cảm đối mặt với khó khăn | Đức Trí | 24/04/2026 | 12 |
| 34 | Đinh Tiến Đạt | 8 B | STKU-00049 | Câu đố quanh em | Lê Hoài Phương | 23/04/2026 | 13 |
| 35 | Đỗ Phương Anh | 6 A | STN-00427 | Cảnh quan và kiến trúc Hạ Long | Bùi Việt | 20/04/2026 | 16 |
| 36 | Đỗ Quốc Tuấn | 7 B | STN-00050 | Hai cõi U Minh | Sơn Nam | 29/04/2026 | 7 |
| 37 | Đỗ Thị Hải Yến | 9 C | STN-00719 | Chuyện lý thú về cái đầu | Nguyễn Ngọc Thanh | 21/03/2026 | 46 |
| 38 | Đỗ Thiên Phú | 7 C | STN-00145 | Ki - nu - li | V. TRA-PLI-NA | 28/04/2026 | 8 |
| 39 | Đỗ Tường Vy | 8 C | STKU-00090 | Tập bản đồ Địa Lí lớp 8 | Ngô Đạt Tam | 24/04/2026 | 12 |
| 40 | Đồng Bảo Ngân | 8 C | STKU-00101 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Dũng cảm đối mặt với khó khăn | Haohaizi Chengzang Riji | 24/04/2026 | 12 |
| 41 | Dương Ngân Giang | 8 B | STKU-00052 | Tục ngữ Việt Nam | Ngọc Quang | 23/04/2026 | 13 |
| 42 | Dương Thảo Minh | 9 A | STN-00738 | Dân tộc Hmông | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 43 | Dương Thị Hồng Nhung | 7 C | STN-01255 | Con Bon Bi | Kim Nhất | 28/04/2026 | 8 |
| 44 | Hà Đình Bảo | 6 A | DUH-00018 | Đội thiếu niên du kích Đình Bảng | Xuân Sách | 20/04/2026 | 16 |
| 45 | Hà Duy Hoàng | 9 A | STN-00747 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 46 | Hà Hải An | 6 B | DUH-00006 | Điện Biên Phủ của chúng em | Vũ Trọng Quỳnh | 20/04/2026 | 16 |
| 47 | Hà Hải Đông | 8 A | STKU-00009 | Nhật Ký Trưởng Thành Cúa Đứa Trẻ Ngoan - Làm Một Người Trung Thực | Trí Đức | 23/04/2026 | 13 |
| 48 | Hà Ngọc Minh | 8 C | STN-00760 | Bên kia sông Đuống | Vũ Quần Phương | 24/04/2026 | 12 |
| 49 | Hà Thị Ngọc Ánh | 8 B | STKU-00045 | Khám phá thế giới Đại Dương | Hà Thị Anh | 23/04/2026 | 13 |
| 50 | Hoàng Bảo An | 6 A | DD1-00012 | Bác Hồ của chúng em | Chu Trọng Huyến | 01/01/1900 | 46146 |
| 51 | Hoàng Bảo Châu | 8 A | STKU-00003 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Làm Một Người Bao Dung | Trương Cần | 23/04/2026 | 13 |
| 52 | Hoàng Bảo Long | 7 B | STKU-00022 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Việc học không hề đáng sợ | Haohaizi Chengzhang Riji | 28/04/2026 | 8 |
| 53 | Hoàng Bảo Ngọc | 7 B | STN-00255 | Chia tay với đá | Nguyên Bình | 29/04/2026 | 7 |
| 54 | Hoàng Bảo Ngọc | 7 D | STN-01543 | Tổ quốc nơi đầu sóng | Đoàn Bắc | 28/04/2026 | 8 |
| 55 | Hoàng Châu Tuệ | 7 A | STN-00039 | Nội tôi | Bùi Tự Lực | 29/04/2026 | 7 |
| 56 | Hoàng Đại Phát | 7 C | STN-00159 | Chuyện lớp 10B | Quỳnh Hương | 28/04/2026 | 8 |
| 57 | Hoàng Đức Anh | 6 A | DD1-00015 | Bác Hồ của chúng em | Chu Trọng Huyến | 20/04/2026 | 16 |
| 58 | Hoàng Gia Bách | 9 C | STN-00728 | Dân tộc Gia-Rai | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 59 | Hoàng Gia Bảo | 6 B | STN-00670 | Từ trong nhà ra ngoài sân | Nguyễn Như Mai | 20/04/2026 | 16 |
| 60 | Hoàng Gia Bảo | 8 B | STKU-00054 | Ăn gạo lứt muối mè | Anh Minh | 23/04/2026 | 13 |
| 61 | Hoàng Gia Lâm | 7 D | STN-01516 | Phố Phường Hà Nội | Băng Sơn | 28/04/2026 | 8 |
| 62 | Hoàng Hải Vân | 7 A | STN-00022 | Bí mật dưới vực sâu | Kiều Duy Khánh | 29/04/2026 | 7 |
| 63 | Hoàng Hương Giang | 9 A | STN-00745 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 64 | Hoàng Khánh Ngọc | 7 D | STN-01519 | Chuyện hay về toán học | Xuân Trung | 28/04/2026 | 8 |
| 65 | Hoàng Mạnh Hùng | 9 B | STN-00718 | Ý của Người xưa | Đỗ Đức | 21/03/2026 | 46 |
| 66 | Hoàng Minh Anh | 7 B | STN-00125 | Ngô Quyền | Lê Phương Liên | 29/04/2026 | 7 |
| 67 | Hoàng Ngọc An | 8 A | STKU-00006 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Làm Một Người Bao Dung | Trương Cần | 23/04/2026 | 13 |
| 68 | Hoàng Ngọc Ánh | 9 B | STN-00710 | Tý Quậy | Đào Hải | 21/03/2026 | 46 |
| 69 | Hoàng Ngọc Oanh | 9 C | STN-00720 | Chuyện lý thú về cái đầu | Nguyễn Ngọc Thanh | 21/03/2026 | 46 |
| 70 | Hoàng Ngọc Quyết | 9 B | STN-00730 | Dân tộc Gia-Rai | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 71 | Hoàng Như Quỳnh | 9 B | STN-00716 | Đi tìm kho báu | Đào Hải | 21/03/2026 | 46 |
| 72 | Hoàng Phương Thảo | 9 C | STN-00729 | Dân tộc Gia-Rai | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 73 | Hoàng Quang Minh | 9 C | STN-00735 | Dân tộc Hmông | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 74 | Hoàng Tài Lộc | 7 B | STN-00486 | Chuyện một tổ liên lạc | Lâm Phương | 28/04/2026 | 8 |
| 75 | Hoàng Thanh Nhàn | 7 C | STN-00505 | Ê-VA-RÍT GA-LOA | Bùi Bắc | 28/04/2026 | 8 |
| 76 | Hoàng Thanh Tùng | 9 A | STN-00744 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 77 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STKU-00032 | Đảo giấu vàng | R.L.Xtivenxơn | 09/03/2026 | 58 |
| 78 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SGKT-00146 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 29/08/2025 | 250 |
| 79 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK9-00157 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức kĩ năng TIẾNG ANH 9 | LƯƠNG QUỲNH TRANG | 29/08/2025 | 250 |
| 80 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK9-00156 | Ôn tập và kiểm tra TIẾNG ANH quyển 9 | NGUYỄN THỊ CHI | 29/08/2025 | 250 |
| 81 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK9-00155 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm TIẾNG ANH THCS lớp 9 | NGUYỄN THI MINH HƯƠNG | 29/08/2025 | 250 |
| 82 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK8-00087 | Đề kiểm tra học kì cấp trung học cơ sở môn Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Nga, Tiếng Trung Quốc, Thể Dục lớp 8 | Nguyễn Quý Thao | 29/08/2025 | 250 |
| 83 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK8-00086 | Hướng dẫn học và làm bài TIẾNG ANH lớp 8 | TÔ CHÂU | 29/08/2025 | 250 |
| 84 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK7-00103 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức kĩ năng TIẾNG ANH 7 | LƯƠNG QUỲNH TRANG | 29/08/2025 | 250 |
| 85 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK6-00120 | Luyện tập Tiếng Anh 6 | PHẠM THANH MỸ | 29/08/2025 | 250 |
| 86 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00562 | Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên THCS chu kì III (2004 - 2007) môn tiếng Anh quyển 1 | Nguyễn Quý Thao | 29/08/2025 | 250 |
| 87 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00561 | Thiết kế bài giảng Giáo Dục Công Dân THCS lớp 8 | Hồ Thanh Diện | 29/08/2025 | 250 |
| 88 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00560 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 8 tập 2 | Chu Quang Bình | 29/08/2025 | 250 |
| 89 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00559 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 8 tập 1 | Chu Quang Bình | 29/08/2025 | 250 |
| 90 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00558 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 7 tập 2 | Chu Quang Bình | 28/08/2025 | 251 |
| 91 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00557 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 7 tập 1 | Chu Quang Bình | 28/08/2025 | 251 |
| 92 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00556 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 6 quyển 2 | Nguyễn Minh Hoài | 28/08/2025 | 251 |
| 93 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNV9-00084 | Tiếng Anh 9 | NGUYỄN VĂN LỢI | 28/08/2025 | 251 |
| 94 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNV8-00067 | Tiếng Anh 8 | NGUYỄN VĂN LỢI | 28/08/2025 | 251 |
| 95 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SGKS-00171 | Tiếng Anh 6 tập 1- Global Success | Hoàng Văn Vân | 28/08/2025 | 251 |
| 96 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SGKS-00184 | Tiếng Anh 6 tập 2 - Global Success | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 250 |
| 97 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVH-00032 | Tiếng Anh 9 – Global Success | Hoàng Văn Vân, Lương Quỳnh Trang | 29/08/2025 | 250 |
| 98 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SGKH-00034 | Tiếng Anh 9 – Global Success – Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 250 |
| 99 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SGKH-00067 | Tiếng Anh 9 – Global Success – Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 250 |
| 100 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STKD-00525 | Ôn thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Phạm Ngọc Tuấn | 29/08/2025 | 250 |
| 101 | Hoàng Thị Đoan Trang | 8 C | STKU-00104 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Thói quen tốt theo tôi trọn đời | Đức Trí | 24/04/2026 | 12 |
| 102 | Hoàng Thị Hà | | STN-00552 | Ngân nga Rlet Mnông | LINH NGA NIÊ KDAM | 26/01/2026 | 100 |
| 103 | Hoàng Thị Hà | | STN-01290 | Đội cận vệ rừng xanh | Nguyễn Phạm Thiên | 04/03/2026 | 63 |
| 104 | Hoàng Thị Hà | | STN-01126 | Đẻ đất đẻ nước | Sông Thao | 11/02/2026 | 84 |
| 105 | Hoàng Thị Hà | | DD1-00020 | Gặp Bác | Nguyễn Huy Tưởng | 23/03/2026 | 44 |
| 106 | Hoàng Thị Hà | | SNVH-00026 | Mĩ Thuật 9 | Đinh Gia Lê, Đoàn Thị Mỹ Hương | 26/08/2025 | 253 |
| 107 | Hoàng Thị Hà | | SGKB-00045 | Mĩ Thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 26/08/2025 | 253 |
| 108 | Hoàng Thị Hà | | SNVB-00027 | Mĩ thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 26/08/2025 | 253 |
| 109 | Hoàng Thị Hà | | SNVS-00046 | Mĩ thuật 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 26/08/2025 | 253 |
| 110 | Hoàng Thị Hà | | SGKS-00070 | Mĩ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 26/08/2025 | 253 |
| 111 | Hoàng Thị Hà | | SGKB-00112 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Toan | 26/08/2025 | 253 |
| 112 | Hoàng Thị Hà | | SGKS-00079 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 26/08/2025 | 253 |
| 113 | Hoàng Thị Mai Hương | 7 D | STN-01535 | Cùng khám phá bí mật của sinh vật | Vũ Bội Tuyền | 28/04/2026 | 8 |
| 114 | Hoàng Thị Minh Anh | 8 B | STKU-00053 | Văn hoá ứng xử bí quyết trẻ lâu sống lâu | Thế Hùng | 23/04/2026 | 13 |
| 115 | Hoàng Thị Mơ | | STKU-00151 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Thực ra tôi rất giỏi | Đức Trí | 03/02/2026 | 92 |
| 116 | Hoàng Thị Mơ | | SGKS-00104 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 250 |
| 117 | Hoàng Thị Mơ | | SGKS-00001 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 250 |
| 118 | Hoàng Thị Mơ | | SGKS-00010 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 250 |
| 119 | Hoàng Thị Mơ | | SGKS-00110 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 250 |
| 120 | Hoàng Thị Mơ | | SNVS-00013 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 29/08/2025 | 250 |
| 121 | Hoàng Thị Mơ | | STKD-00489 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn TOÁN | Vũ Hữu Bình | 26/08/2025 | 253 |
| 122 | Hoàng Thị Mơ | | SGKB-00001 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 253 |
| 123 | Hoàng Thị Mơ | | SGKB-00006 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 253 |
| 124 | Hoàng Thị Mơ | | SGKB-00058 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 253 |
| 125 | Hoàng Thị Mơ | | SGKB-00062 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 253 |
| 126 | Hoàng Thị Mơ | | SGKH-00004 | Toán 9 tập 1 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 253 |
| 127 | Hoàng Thị Mơ | | SGKH-00006 | Toán 9 tập 2 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 253 |
| 128 | Hoàng Thị Mơ | | SGKH-00042 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 253 |
| 129 | Hoàng Thị Mơ | | SGKH-00046 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 253 |
| 130 | Hoàng Thị Mơ | | SNVH-00001 | Toán 9 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 253 |
| 131 | Hoàng Thị Mơ | | STKD-00520 | Ôn thi vào lớp 10 môn Toán - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Trần Văn Tấn | 26/08/2025 | 253 |
| 132 | Hoàng Thị Nhung | | SNVS-00017 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 28/08/2025 | 251 |
| 133 | Hoàng Thị Nhung | | SNVS-00011 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 28/08/2025 | 251 |
| 134 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00116 | Bài tập Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 28/08/2025 | 251 |
| 135 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00140 | Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 28/08/2025 | 251 |
| 136 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00156 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 251 |
| 137 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00112 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 251 |
| 138 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00003 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 251 |
| 139 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00150 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 251 |
| 140 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00266 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 251 |
| 141 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00154 | Toán 6 tập 2 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 251 |
| 142 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00152 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 251 |
| 143 | Hoàng Thị Nhung | | SGKB-00133 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 251 |
| 144 | Hoàng Thị Nhung | | SGKB-00005 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 251 |
| 145 | Hoàng Thị Nhung | | SGKB-00088 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 251 |
| 146 | Hoàng Thị Nhung | | SGKB-00093 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 251 |
| 147 | Hoàng Thị Nhung | | SGKT-00076 | Toán 8 tập 1 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 251 |
| 148 | Hoàng Thị Nhung | | SGKT-00007 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 251 |
| 149 | Hoàng Thị Nhung | | SGKT-00084 | Bài tập Toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 251 |
| 150 | Hoàng Thị Nhung | | SGKT-00093 | Bài tập Toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 251 |
| 151 | Hoàng Thị Nhung | | SNVT-00001 | Toán 8 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 251 |
| 152 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00157 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 153 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00024 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 154 | Hoàng Thị Nhung | | STN-01267 | Phò mã Ễnh Ương | Phan Hách | 26/01/2026 | 100 |
| 155 | Hoàng Thị Nhung | | STN-01144 | Kể chuyện Chùa Hương | Lê Hồng Phúc | 24/02/2026 | 71 |
| 156 | Hoàng Thị Nhung | | STN-01279 | Xuất hiện và biến mất | Vũ Thị Thanh Tâm | 04/03/2026 | 63 |
| 157 | Hoàng Thị Nhung | | DUH-00003 | Thời hoa lửa | Quang Lập | 23/03/2026 | 44 |
| 158 | Hoàng Thị Quỳnh Hương | 7 B | STN-00066 | Công chúa Liễu Hạnh | Trần Tuyết Minh | 29/04/2026 | 7 |
| 159 | Hoàng Thị Quỳnh Hương | 7 B | STN-00485 | Chuyện một tổ liên lạc | Lâm Phương | 28/04/2026 | 8 |
| 160 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | STKU-00023 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Việc học không hề đáng sợ | Haohaizi Chengzhang Riji | 17/03/2026 | 50 |
| 161 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | STN-01147 | Hải đoàn cảm tử | Cao Văn Liên | 24/02/2026 | 71 |
| 162 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKS-00106 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 250 |
| 163 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKS-00108 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 250 |
| 164 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKS-00008 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 250 |
| 165 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKS-00005 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 250 |
| 166 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKB-00061 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 250 |
| 167 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKB-00057 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 250 |
| 168 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKB-00003 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 250 |
| 169 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKB-00007 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 250 |
| 170 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SNVB-00002 | Toán 7 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 250 |
| 171 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | STK9-00154 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 9 bồi dưỡng học sinh khá, giỏi | PHAN VĂN ĐỨC | 29/08/2025 | 250 |
| 172 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | STK9-00051 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao THCS 9 | NGUYỄN ĐỨC CHÍ | 29/08/2025 | 250 |
| 173 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKT-00075 | Toán 8 tập 1 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 250 |
| 174 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKT-00088 | Toán 8 tập 2 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 250 |
| 175 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKT-00083 | Bài tập Toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 250 |
| 176 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKT-00092 | Bài tập Toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 250 |
| 177 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKH-00002 | Toán 9 tập 1 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 250 |
| 178 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKH-00007 | Toán 9 tập 2 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 250 |
| 179 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKH-00044 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 250 |
| 180 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKH-00048 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 250 |
| 181 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SNVB-00034 | Giáo dục thể chất 7 | Lương Quang Hiệp | 29/08/2025 | 250 |
| 182 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SNVS-00022 | Giáo dục thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP | 29/08/2025 | 250 |
| 183 | Hoàng Thị Thu Phương | 7 A | STN-00020 | Mùa sim chín | Nguyễn Đức Huyền | 29/04/2026 | 7 |
| 184 | Hoàng Thị Thu Thảo | 7 C | STN-00810 | Ngựa mất cánh | Hoàng Tuấn Cư | 28/04/2026 | 8 |
| 185 | Hoàng Thị Xong | | STN-01138 | Tiếng ngỗng trời trong bản mù sương | Bàn Hữu Tài | 24/02/2026 | 71 |
| 186 | Hoàng Thị Xong | | STKU-00033 | Who Che Guevara - Chuyện Kể Về Danh Nhân Thế Giới | Park | 09/03/2026 | 58 |
| 187 | Hoàng Thị Xong | | STN-00336 | Sự tích đầm Nhất Dạ | Trần Hà | 26/01/2026 | 100 |
| 188 | Hoàng Thị Xong | | DD1-00022 | Gặp Bác | Nguyễn Huy Tưởng | 23/03/2026 | 44 |
| 189 | Hoàng Thị Xong | | SGKB-00004 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 250 |
| 190 | Hoàng Thị Xong | | SGKB-00008 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 250 |
| 191 | Hoàng Thị Xong | | SNVB-00001 | Toán 7 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 250 |
| 192 | Hoàng Thị Xong | | SNVT-00003 | Toán 8 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 250 |
| 193 | Hoàng Thị Xong | | SGKT-00001 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 250 |
| 194 | Hoàng Thị Xong | | SGKT-00005 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 250 |
| 195 | Hoàng Thị Xong | | SGKT-00041 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 250 |
| 196 | Hoàng Thị Xong | | SGKT-00042 | Bài tập toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 250 |
| 197 | Hoàng Thị Xong | | SNVH-00028 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ, Trần Thị Thu | 29/08/2025 | 250 |
| 198 | Hoàng Thị Xong | | SGKH-00070 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Trần Thị Thu | 29/08/2025 | 250 |
| 199 | Hoàng Thị Xong | | SGKH-00081 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ | 29/08/2025 | 250 |
| 200 | Hoàng Thị Xong | | SGKH-00001 | Toán 9 tập 1 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 253 |
| 201 | Hoàng Thị Xong | | SGKH-00008 | Toán 9 tập 2 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 253 |
| 202 | Hoàng Thị Xong | | SGKH-00043 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 253 |
| 203 | Hoàng Thị Xong | | SGKH-00047 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 253 |
| 204 | Hoàng Thị Xong | | SNVH-00002 | Toán 9 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 253 |
| 205 | Hoàng Thị Xong | | SGKB-00002 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 253 |
| 206 | Hoàng Thị Xong | | SGKB-00136 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 253 |
| 207 | Hoàng Thị Xong | | SGKB-00087 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 253 |
| 208 | Hoàng Thị Xong | | SGKB-00064 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 253 |
| 209 | Hoàng Thị Xong | | SNVB-00004 | Toán 7 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 253 |
| 210 | Hoàng Thị Xong | | STKD-00519 | Ôn thi vào lớp 10 môn Toán - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Trần Văn Tấn | 26/08/2025 | 253 |
| 211 | Hoàng Thùy An | 8 B | STKU-00039 | Không nơi nương tựa | Dave Pelzer | 23/04/2026 | 13 |
| 212 | Hoàng Tiến Minh | 7 C | STN-00136 | Chú chó Ac-tua | Trần Tuyết Minh | 28/04/2026 | 8 |
| 213 | Hoàng Trần Mai Chi | 8 A | STKU-00012 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Thực Ra Tôi Rất Giỏi | Trí Đức | 23/04/2026 | 13 |
| 214 | Hoàng Trung Hải | 9 A | STN-00748 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 215 | Hoàng Văn Hoan | 9 C | STN-00734 | Dân tộc Dao | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 216 | Hoàng Vũ Kim Ngân | 7 D | STN-00709 | Tý Quậy | Đào Hải | 28/04/2026 | 8 |
| 217 | Khương Phạm Ngọc Hà | 9 A | STN-00746 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 218 | Lê Đức Mạnh | 7 A | STKU-00015 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | Haohaizi Chengzang Riji | 28/04/2026 | 8 |
| 219 | Lê Thành Đạt | 8 B | STKU-00041 | Cuốn sách của sự kết thúc | Suzumu | 23/04/2026 | 13 |
| 220 | Lê Thị Thanh Ngà | | STN-01411 | Dấu chân trong rừng | Văn Tùng | 17/03/2026 | 50 |
| 221 | Lê Thị Thanh Ngà | | STN-01007 | Cỏ cây với con người | Hoàng Xuân Vinh | 09/02/2026 | 86 |
| 222 | Lê Thị Thanh Ngà | | STN-00837 | Bột mì vĩnh cửu | A-LẾCH-XAN-ĐRƠ BB-LA-IEP | 26/01/2026 | 100 |
| 223 | Lê Thị Thu Huyền | 9 A | STN-00739 | Dân tộc Chứt | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 224 | Lưu Gia Huy | 7 B | STN-00048 | Xứ Thái mù sương | Nguyễn Khôi | 29/04/2026 | 7 |
| 225 | Lưu Gia Huy | 7 B | STN-00481 | Đỉnh núi Nàng Ba | Phạm Ngọc Toàn | 28/04/2026 | 8 |
| 226 | Mạc Khánh Chi | 8 A | STKU-00008 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Việc Của Mình Tự Mình Làm | Trương Cần | 23/04/2026 | 13 |
| 227 | Mạc Khánh Duy | 9 A | STN-00741 | Dân tộc Chứt | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 228 | Mạc Kim Khánh | 7 A | STKU-00028 | Nhật Ký Trưởng Thành Cúa Đứa Trẻ Ngoan - Dũng cảm đối mặt với khó khăn | Haohaizi Chengzhang Riji | 28/04/2026 | 8 |
| 229 | Mạc Ngọc Mai | 7 B | STN-00484 | Chuyện một tổ liên lạc | Lâm Phương | 28/04/2026 | 8 |
| 230 | Mạc Thị Khánh Linh | 9 C | STN-00724 | Truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Trần Hà | 21/03/2026 | 46 |
| 231 | Mạc Thị Mai Anh | 8 B | STKU-00050 | Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam tuyển chọn | Thiên -Địa-Nhân | 23/04/2026 | 13 |
| 232 | Mạc Thị Ngọc Diệp | 6 B | STN-00683 | Cất nhà giữa hồ | Trần Hà | 20/04/2026 | 16 |
| 233 | Mạc Tuấn Kiệt | 7 B | STN-00251 | Núi Bó Pạ trở về | Đoàn Ngọc Minh | 29/04/2026 | 7 |
| 234 | Mạc Việt Dũng | 9 B | STN-00703 | Kiến trúc và cảnh quan Đà Nẵng | Bùi Việt | 21/03/2026 | 46 |
| 235 | Mạc Yến Nhi | 7 C | STN-00158 | Phân đội voi dũng sĩ | Thiên Lương | 28/04/2026 | 8 |
| 236 | Nguyễn An Trà My | 7 D | STN-00100 | Thằng bé củ mài | Mã A Lềnh | 28/04/2026 | 8 |
| 237 | Nguyễn Bảo Ngọc | 7 C | STN-01511 | Làng nhỏ | Hà Lâm Kỳ | 28/04/2026 | 8 |
| 238 | Nguyễn Bảo Ngọc | 7 B | STN-00482 | Đỉnh núi Nàng Ba | Phạm Ngọc Toàn | 28/04/2026 | 8 |
| 239 | Nguyễn Đại Thành | 7 C | STN-00418 | Dũng sỹ thành Đakpha | Thiên Lương | 28/04/2026 | 8 |
| 240 | Nguyễn Diệp Anh | 9 A | STN-00737 | Dân tộc Hmông | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 241 | Nguyễn Đình Minh | 8 C | STKU-00102 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Làm một người biết ơn | Haohaizi Chengzang Riji | 24/04/2026 | 12 |
| 242 | Nguyễn Đình Thanh | 8 C | STKU-00093 | Em yêu toán học tập 6 | Ngọc Anh | 24/04/2026 | 12 |
| 243 | Nguyễn Đỗ Cẩm Chi | 6 B | STN-00819 | Những cỗ máy kỳ diệu | Vũ Kim Dũng | 20/04/2026 | 16 |
| 244 | Nguyễn Đỗ Ngọc Châu | 6 A | STN-00200 | Vệ út | Hà Đức Toàn | 20/04/2026 | 16 |
| 245 | Nguyễn Đức Anh | 6 A | STN-00507 | Khát sống | Trần Khải Thanh Thủy | 20/04/2026 | 16 |
| 246 | Nguyễn Đức Hợp | 7 B | STN-00040 | Nội tôi | Bùi Tự Lực | 29/04/2026 | 7 |
| 247 | Nguyễn Đức Huy | 8 D | STKU-00178 | Tuyển tập câu đố luyện trí thông minh | Ánh Ngọc | 17/04/2026 | 19 |
| 248 | Nguyễn Đức Khang | 8 C | STKU-00099 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Cha Mẹ Không Phải Người Đầy Tớ Của Tôi | Haohaizi Chengzang Riji | 24/04/2026 | 12 |
| 249 | Nguyễn Đức Quang | 9 A | STN-00752 | Chuyện vui về số và hình | Huy Thanh | 21/03/2026 | 46 |
| 250 | Nguyễn Đức Thắng | 7 B | STN-00257 | Chàng đu đủ | Lê Phong | 29/04/2026 | 7 |
| 251 | Nguyễn Đức Tùng | 9 B | STN-00706 | Kiến trúc và cảnh quan Đà Nẵng | Bùi Việt | 21/03/2026 | 46 |
| 252 | Nguyễn Dương Gia Hân | 6 B | STN-00139 | Truyện cổ M'Nông | Linh Vũ | 20/04/2026 | 16 |
| 253 | Nguyễn Duy Luân | 7 B | STN-00489 | Dòng họ Ô-tô-mát | Hoàng Xuân | 28/04/2026 | 8 |
| 254 | Nguyễn Gia Bảo | 6 B | STN-00679 | Người từ trên trời rơi xuống | Mã A Lềnh | 20/04/2026 | 16 |
| 255 | Nguyễn Gia Bảo | 6 A | STN-00300 | Bí ẩn vũ trụ | Bùi Việt | 20/04/2026 | 16 |
| 256 | Nguyễn Hà My | 7 D | STN-01533 | Hiền Tài là nguyên khí quốc gia | Nguyễn Như Mai | 28/04/2026 | 8 |
| 257 | Nguyễn Hà Vi | 7 D | STN-01518 | Chuyện hay về toán học | Xuân Trung | 28/04/2026 | 8 |
| 258 | Nguyễn Hải Thanh | 7 C | STN-01244 | Hai chị em Ji Băch và Ji Bay | Bùi Minh Vũ | 28/04/2026 | 8 |
| 259 | Nguyễn Hoàng Anh | 6 A | DD1-00016 | Thư ký Bác Hồ kể chuyện | Vũ Kỳ | 20/04/2026 | 16 |
| 260 | Nguyễn Hương Giang | 8 A | STKU-00011 | Nhật Ký Trưởng Thành Cúa Đứa Trẻ Ngoan - Làm Một Người Trung Thực | Trí Đức | 23/04/2026 | 13 |
| 261 | Nguyễn Hữu Đạt | 6 B | DUH-00021 | Đại tướng Võ Nguyên Giáp thời trẻ | Phạm Hồng Cư | 20/04/2026 | 16 |
| 262 | Nguyễn Khuê Diệp | 9 A | STN-00750 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 263 | Nguyễn Lâm Quang Anh | 6 A | DUH-00001 | Nguyễn Văn Trỗi | Hoài Lộc | 20/04/2026 | 16 |
| 264 | Nguyễn Lê Duy | 9 C | STN-00723 | Truyện cổ tích Việt Nam chọn lọc | Trần Hà | 21/03/2026 | 46 |
| 265 | Nguyễn Lê Ngọc Minh | 7 A | STKU-00016 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | Haohaizi Chengzang Riji | 28/04/2026 | 8 |
| 266 | Nguyễn Linh Đan | 7 B | STN-00047 | Xứ Thái mù sương | Nguyễn Khôi | 29/04/2026 | 7 |
| 267 | Nguyễn Mai Anh | 6 A | STN-00379 | Ông già Ku - ma | Trần Thanh Địch | 20/04/2026 | 16 |
| 268 | Nguyễn Mai Phương | 7 B | STN-00511 | Dưới chân núi Phia Đán | Triệu Thị Mai | 28/04/2026 | 8 |
| 269 | Nguyễn Minh Đức | 6 B | STN-00687 | Tập làm nhà phát minh | Giáo sư SCIENTIFIX | 20/04/2026 | 16 |
| 270 | Nguyễn Minh Hoàng | 9 C | STN-00733 | Dân tộc Dao | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 271 | Nguyễn Minh Tuấn | 7 D | STN-00138 | Chú chó Ac-tua | Trần Tuyết Minh | 28/04/2026 | 8 |
| 272 | Nguyễn Ngân Giang | 8 B | STKU-00056 | Lý Triều Bí Sử | Minh Châu | 23/04/2026 | 13 |
| 273 | Nguyễn Ngọc Ánh | 8 B | STKU-00040 | Gã Hippy trên đường | James Hadley Chase | 23/04/2026 | 13 |
| 274 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 6 A | STN-00334 | Kể chuyện các nhà phát minh | Nguyễn Trung | 20/04/2026 | 16 |
| 275 | Nguyễn Ngọc Diệu | 6 B | STN-00673 | Từ trong nhà ra ngoài sân | Nguyễn Như Mai | 20/04/2026 | 16 |
| 276 | Nguyễn Ngọc Lan | 7 B | STN-00478 | Gió Mù Căng | Hà Lâm Kỳ | 28/04/2026 | 8 |
| 277 | Nguyễn Ngọc Nhi | 9 C | STN-00722 | Truyện cổ tích Việt Nam chọn lọc | Trần Hà | 21/03/2026 | 46 |
| 278 | Nguyễn Ngọc Trường Giang | 8 A | STKU-00020 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Tôi Là Chế Ngự Đại Vương | Haohaizi Chengzang Riji | 23/04/2026 | 13 |
| 279 | Nguyễn Ngọc Tường | 7 D | STN-01547 | Hiền tài là nguyên khí Quốc gia | Nguyễn Như Mai | 28/04/2026 | 8 |
| 280 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 8 C | STKU-00098 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Cha Mẹ Không Phải Người Đầy Tớ Của Tôi | Haohaizi Chengzang Riji | 24/04/2026 | 12 |
| 281 | Nguyễn Nguyệt Hoa | 9 A | STN-00736 | Dân tộc Hmông | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 282 | Nguyễn Nhật Tân | 9 B | STN-00708 | Tý Quậy | Đào Hải | 21/03/2026 | 46 |
| 283 | Nguyễn Như Quỳnh | | STN-01419 | Thả diều ở xứ nắng | INRASARA | 17/03/2026 | 50 |
| 284 | Nguyễn Như Quỳnh | | STKU-00157 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Làm một người trung thực | Giả Vân Bằng | 03/02/2026 | 92 |
| 285 | Nguyễn Như Quỳnh | | STKD-00524 | Ôn thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Phạm Ngọc Tuấn | 29/08/2025 | 250 |
| 286 | Nguyễn Như Quỳnh | | STN-01133 | Nhớ nhà | Cao Văn Tư | 11/02/2026 | 84 |
| 287 | Nguyễn Phạm Hân Như | 7 A | STN-00177 | Đất nước quê hương em | Xuân Tùng | 28/04/2026 | 8 |
| 288 | Nguyễn Phạm Quỳnh Anh | 8 B | STKU-00057 | Khám phá thế giới Khủng long | Hà Thị Anh | 23/04/2026 | 13 |
| 289 | Nguyễn Phan Hà Phương | 9 B | STN-00701 | Vì sao con ra đời | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 21/03/2026 | 46 |
| 290 | Nguyễn Phúc Nguyên | 7 A | STN-00519 | Ngày rời bản | Phù Ninh | 28/04/2026 | 8 |
| 291 | Nguyễn Phượng An | 8 A | STKU-00001 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Làm một người biết ơn | Trương Cần | 23/04/2026 | 13 |
| 292 | Nguyễn Phương Linh | 8 D | STKU-00069 | Ngữ pháp và bài tập thực hành Tiếng Anh 6 – theo chương trình thí điểm | Nguyễn Hoàng Thanh Ly | 24/04/2026 | 12 |
| 293 | Nguyễn Phương Thảo | 8 D | STKU-00091 | English for Mathematisc-Book A | Karen Greenway | 24/04/2026 | 12 |
| 294 | Nguyễn Quang Minh | 9 A | STN-00743 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 295 | Nguyễn Quốc Đại | 8 A | STKU-00002 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Làm một người biết ơn | Trương Cần | 23/04/2026 | 13 |
| 296 | Nguyễn Quỳnh Mai | 9 A | STN-00740 | Dân tộc Chứt | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 297 | Nguyễn Thái Bình | 6 A | STN-00378 | Ông già Ku - ma | Trần Thanh Địch | 20/04/2026 | 16 |
| 298 | Nguyễn Thái Sơn | 8 C | STKU-00105 | Bước chân thiên thần | Karen Kingsbury | 24/04/2026 | 12 |
| 299 | Nguyễn Thành An | 7 B | STN-00052 | Hai cõi U Minh | Sơn Nam | 29/04/2026 | 7 |
| 300 | Nguyễn Thanh Lam | 8 C | STKU-00095 | Dạy học Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Trọng Hoàn | 24/04/2026 | 12 |
| 301 | Nguyễn Thành Long | 8 D | STKU-00062 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | Giả Vân Bằng | 24/04/2026 | 12 |
| 302 | Nguyễn Thanh Phong | 7 C | STN-01249 | Chuyện lạ Thảo Cầm Viên | Phan Việt Lâm | 28/04/2026 | 8 |
| 303 | Nguyễn Thanh Tùng | 7 A | STN-00101 | Thằng bé củ mài | Mã A Lềnh | 29/04/2026 | 7 |
| 304 | Nguyễn Thế An | 6 B | STN-00685 | Tập làm nhà phát minh | Giáo sư SCIENTIFIX | 20/04/2026 | 16 |
| 305 | Nguyễn Thị Ánh Nguyệt | 7 A | STN-00520 | Ngày rời bản | Phù Ninh | 28/04/2026 | 8 |
| 306 | Nguyễn Thị Chuyên | | DD1-00017 | Thư ký Bác Hồ kể chuyện | Vũ Kỳ | 23/03/2026 | 44 |
| 307 | Nguyễn Thị Chuyên | | STN-01262 | Đôi bạn bên sông Bồ | Trần Công Tấn | 04/03/2026 | 63 |
| 308 | Nguyễn Thị Chuyên | | STKU-00158 | Số Đỏ | Vũ Trọng Phụng | 03/02/2026 | 92 |
| 309 | Nguyễn Thị Chuyên | | SGKB-00157 | Tiếng Anh 7 – Global Success – Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 250 |
| 310 | Nguyễn Thị Chuyên | | SNVB-00036 | Tiếng Anh 7 – Global Success | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 250 |
| 311 | Nguyễn Thị Chuyên | | SGKH-00036 | Tiếng Anh 9 – Global Success – Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 250 |
| 312 | Nguyễn Thị Chuyên | | SGKH-00066 | Tiếng Anh 9 – Global Success – Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 250 |
| 313 | Nguyễn Thị Chuyên | | SNVH-00031 | Tiếng Anh 9 – Global Success | Hoàng Văn Vân, Lương Quỳnh Trang | 29/08/2025 | 250 |
| 314 | Nguyễn Thị Chuyên | | STKD-00526 | Ôn thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Phạm Ngọc Tuấn | 29/08/2025 | 250 |
| 315 | Nguyễn Thị Hải Anh | 8 A | STKU-00014 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Thực Ra Tôi Rất Giỏi | Trí Đức | 23/04/2026 | 13 |
| 316 | Nguyễn Thị Hải Yến | 8 C | STKU-00092 | English for Mathematisc-Book C | Karen Greenway | 24/04/2026 | 12 |
| 317 | Nguyễn Thị Hải Yến | 8 D | STKU-00071 | Hướng dẫn ôn tập và kiểm tra Tiếng Anh lớp 6 tập 1 | Đại Lợi | 24/04/2026 | 12 |
| 318 | Nguyễn Thị Hằng | | STKU-00046 | Khắc phục nhược điểm quyết định thành công | Dương Vũ | 03/02/2026 | 92 |
| 319 | Nguyễn Thị Hằng | | STKD-00495 | Người thầy đầu tiên | Nguyễn Ngọc Bằng | 03/10/2025 | 215 |
| 320 | Nguyễn Thị Hằng | | STN-01009 | Đảo vàng | Phạm Đình Trọng | 09/02/2026 | 86 |
| 321 | Nguyễn Thị Hằng | | STKU-00029 | Nhật Ký Trưởng Thành Cúa Đứa Trẻ Ngoan - Dũng cảm đối mặt với khó khăn | Đức Trí | 09/03/2026 | 58 |
| 322 | Nguyễn Thị Hằng | | SNVS-00053 | Khoa học và tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 251 |
| 323 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00022 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 324 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00131 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 325 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00002 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 251 |
| 326 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00155 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 251 |
| 327 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00103 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 251 |
| 328 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00109 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 251 |
| 329 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00105 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 251 |
| 330 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKB-00010 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 331 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKB-00085 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 250 |
| 332 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKT-00048 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 250 |
| 333 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKT-00010 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 250 |
| 334 | Nguyễn Thị Hằng | | SNVT-00005 | Khoa học tư nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 250 |
| 335 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKB-00109 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 29/08/2025 | 250 |
| 336 | Nguyễn Thị Hằng | | SNVH-00005 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 250 |
| 337 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKH-00075 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 250 |
| 338 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKH-00039 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 250 |
| 339 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00173 | Tiếng Anh 6 tập 1- Global Success | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 250 |
| 340 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKB-00073 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 341 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKB-00009 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 342 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNVB-00006 | Khoa học tư nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 343 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKS-00025 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 344 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKS-00128 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 345 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNVS-00057 | Khoa học và tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 26/08/2025 | 253 |
| 346 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNVT-00006 | Khoa học tư nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 347 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKT-00011 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 348 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKT-00046 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 349 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKH-00072 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 350 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKH-00038 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 351 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNVH-00004 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 352 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKH-00033 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2025 | 251 |
| 353 | Nguyễn Thị Hạnh | | STKU-00027 | Nhật Ký Trưởng Thành Cúa Đứa Trẻ Ngoan - Thói Quen Tốt Theo Tôi Trọn Đời | Haohaizi Chengzhang Riji | 09/03/2026 | 58 |
| 354 | Nguyễn Thị Hạnh | | STN-00666 | Đỉnh núi Nàng Ba | Phạm Ngọc Toàn | 26/01/2026 | 100 |
| 355 | Nguyễn Thị Hạnh | | STKU-00189 | Hạt giống tâm hồn - Theo dòng thời gian | Stephen Covey | 03/02/2026 | 92 |
| 356 | Nguyễn Thị Hào | | STN-01268 | Phò mã Ễnh Ương | Phan Hách | 26/01/2026 | 100 |
| 357 | Nguyễn Thị Hào | | STN-01277 | Bên bờ Thiên Mạc | Hà Ân | 04/03/2026 | 63 |
| 358 | Nguyễn Thị Hào | | STN-01123 | Đẻ đất đẻ nước | Sông Thao | 11/02/2026 | 84 |
| 359 | Nguyễn Thị Hào | | DD1-00049 | Ngày Bác trở về 1941 - 1969 | Phan Tuyết | 23/03/2026 | 44 |
| 360 | Nguyễn Thị Hào | | SGKB-00030 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 361 | Nguyễn Thị Hào | | SGKB-00026 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 362 | Nguyễn Thị Hào | | SGKB-00065 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 363 | Nguyễn Thị Hào | | SGKB-00069 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 364 | Nguyễn Thị Hào | | SNVB-00017 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 365 | Nguyễn Thị Hào | | SNVB-00013 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 366 | Nguyễn Thị Hào | | STKD-00480 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | Nguyễn Thị Hậu | 26/08/2025 | 253 |
| 367 | Nguyễn Thị Hào | | STKD-00114 | Ông già và biển cả | ERNEST HEMINGGWAY | 26/08/2025 | 253 |
| 368 | Nguyễn Thị Hào | | STKD-00189 | Tuổi thơ im lặng | Duy Khán | 26/08/2025 | 253 |
| 369 | Nguyễn Thị Hào | | SNVS-00036 | Ngữ văn 6 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/08/2025 | 253 |
| 370 | Nguyễn Thị Hào | | SNVS-00027 | Ngữ văn 6 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/08/2025 | 253 |
| 371 | Nguyễn Thị Hào | | SGKS-00065 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 372 | Nguyễn Thị Hào | | SGKS-00038 | Ngữ Văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 373 | Nguyễn Thị Hào | | SGKS-00056 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 374 | Nguyễn Thị Hào | | SGKS-00032 | Ngữ Văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 375 | Nguyễn Thị Hào | | SGKS-00044 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 26/08/2025 | 253 |
| 376 | Nguyễn Thị Hào | | SGKS-00209 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 - Phần Lịch sử | Đinh Ngọc Bảo | 26/08/2025 | 253 |
| 377 | Nguyễn Thị Hào | | SNVS-00049 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 26/08/2025 | 253 |
| 378 | Nguyễn Thị Hào | | SNVT-00017 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 379 | Nguyễn Thị Hào | | SNVT-00013 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 380 | Nguyễn Thị Hào | | SGKT-00134 | Ngữ văn 8 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 381 | Nguyễn Thị Hào | | SGKT-00018 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 382 | Nguyễn Thị Hảo | | STKU-00047 | Khắc phục nhược điểm quyết định thành công | Dương Vũ | 17/03/2026 | 50 |
| 383 | Nguyễn Thị Hảo | | STN-01148 | Hải đoàn cảm tử | Cao Văn Liên | 24/02/2026 | 71 |
| 384 | Nguyễn Thị Hảo | | SNVC-00355 | Thiết kế bài giảng Công Nghệ lớp 8 | Nguyễn Minh Đồng | 27/08/2025 | 252 |
| 385 | Nguyễn Thị Hảo | | SNVB-00010 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 27/08/2025 | 252 |
| 386 | Nguyễn Thị Hảo | | SNVH-00007 | Công nghệ 9 - Trải nghiệm nghề nghiệp mô đun lắp đặt mạng điện trong nhà | Lê Huy Hoàng | 27/08/2025 | 252 |
| 387 | Nguyễn Thị Hảo | | SNVH-00009 | Công nghệ 9 - Định hướng nghề nghiệp | Lê Huy Hoàng | 27/08/2025 | 252 |
| 388 | Nguyễn Thị Hảo | | SNVB-00029 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thuỷ | 27/08/2025 | 252 |
| 389 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 9 B | STN-00715 | Đi tìm kho báu | Đào Hải | 21/03/2026 | 46 |
| 390 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 7 D | STN-01520 | Chuyện hay về toán học | Xuân Trung | 28/04/2026 | 8 |
| 391 | Nguyễn Thị Khánh Trinh | 8 D | STKU-00067 | Nhật Ký Trưởng Thành Cúa Đứa Trẻ Ngoan - Dũng cảm đối mặt với khó khăn | Giả Vân Bằng | 24/04/2026 | 12 |
| 392 | Nguyễn Thị Mai Linh | 9 C | STN-00732 | Dân tộc Dao | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 393 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 7 D | STN-01521 | A Dun và Y Nun | Lương Xuân Đoàn | 28/04/2026 | 8 |
| 394 | Nguyễn Thị Nghĩa | | STN-00993 | Dân tộc Bru-Vân Kiều | Chu Thái Sơn | 09/02/2026 | 86 |
| 395 | Nguyễn Thị Nghĩa | | STN-00068 | Công chúa Liễu Hạnh | Trần Tuyết Minh | 04/03/2026 | 63 |
| 396 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SNVT-00027 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 27/08/2025 | 252 |
| 397 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SGKT-00044 | Bài tập toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 27/08/2025 | 252 |
| 398 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SGKT-00008 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 252 |
| 399 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SGKT-00040 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 27/08/2025 | 252 |
| 400 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SGKT-00003 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 252 |
| 401 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SGKH-00071 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Trần Thị Thu | 26/08/2025 | 253 |
| 402 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SGKH-00079 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ | 26/08/2025 | 253 |
| 403 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SNVB-00028 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thuỷ | 26/08/2025 | 253 |
| 404 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SNVB-00003 | Toán 7 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 253 |
| 405 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SNVS-00062 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | LƯU THU THUỶ | 26/08/2025 | 253 |
| 406 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SNVS-00014 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 26/08/2025 | 253 |
| 407 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 8 C | STKU-00103 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Việc của mình tự mình làm | Haohaizi Chengzang Riji | 24/04/2026 | 12 |
| 408 | Nguyễn Thị Phượng | 7 C | STN-00506 | Ê-VA-RÍT GA-LOA | Bùi Bắc | 28/04/2026 | 8 |
| 409 | Nguyễn Thị Phượng | | STKU-00019 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Tôi Là Chế Ngự Đại Vương | Haohaizi Chengzang Riji | 09/03/2026 | 58 |
| 410 | Nguyễn Thị Phượng | | STN-01139 | Sự tích Hồ Gươm | Tô Hoài | 24/02/2026 | 71 |
| 411 | Nguyễn Thị Phượng | | DUH-00009 | Đội thiếu niên tình báo Bát Sắt | Phạm Thắng | 23/03/2026 | 44 |
| 412 | Nguyễn Thị Phượng | | STKD-00481 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | Nguyễn Thị Hậu | 26/08/2025 | 253 |
| 413 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKB-00025 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 414 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKB-00029 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 415 | Nguyễn Thị Phượng | | SNVB-00012 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 416 | Nguyễn Thị Phượng | | SNVB-00016 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 417 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKT-00052 | Bài tập Ngữ văn 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 418 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKT-00056 | Bài tập Ngữ văn 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 419 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKT-00021 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 420 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKT-00025 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 421 | Nguyễn Thị Phượng | | SNVT-00015 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 245 |
| 422 | Nguyễn Thị Phượng | | SNVT-00018 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 245 |
| 423 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKB-00150 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 245 |
| 424 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKB-00032 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 245 |
| 425 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKS-00045 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 245 |
| 426 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKH-00018 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 245 |
| 427 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKH-00022 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 245 |
| 428 | Nguyễn Thị Phượng | | STKD-00523 | Ôn thi vào lớp 10 môn Ngữ văn - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Thư Nguyễn | 03/09/2025 | 245 |
| 429 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 9 B | STN-00700 | Quái cẩu PITƠCHUN | Đoàn Lư | 21/03/2026 | 46 |
| 430 | Nguyễn Thị Tâm An | 6 A | DD1-00021 | Gặp Bác | Nguyễn Huy Tưởng | 20/04/2026 | 16 |
| 431 | Nguyễn Thị Thanh Hải | 6 B | STN-00663 | Đỉnh núi Nàng Ba | Phạm Ngọc Toàn | 20/04/2026 | 16 |
| 432 | Nguyễn Thị Thu Cúc | 6 B | STN-00680 | Cất nhà giữa hồ | Trần Hà | 20/04/2026 | 16 |
| 433 | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | 7 C | STN-00419 | Người thầy đầu tiên | TSINGHIZ AITMATOV | 28/04/2026 | 8 |
| 434 | Nguyễn Thị Thùy Anh | 8 A | STKU-00038 | Khu tập thể có giàn hoa tím | Đức Phạm | 23/04/2026 | 13 |
| 435 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | STKU-00026 | Nhật Ký Trưởng Thành Cúa Đứa Trẻ Ngoan - Thói Quen Tốt Theo Tôi Trọn Đời | Haohaizi Chengzhang Riji | 17/03/2026 | 50 |
| 436 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | STN-01127 | Ngôi đền của mế Vừ | Nguyễn Thúy Loan | 11/02/2026 | 84 |
| 437 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVC-00505 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy NGỮ VĂN Hải Dương | Nguyễn Thị Tiến | 27/08/2025 | 252 |
| 438 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKS-00161 | Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 252 |
| 439 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKS-00036 | Ngữ Văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 252 |
| 440 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVS-00031 | Ngữ văn 6 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 27/08/2025 | 252 |
| 441 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVS-00037 | Ngữ văn 6 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 27/08/2025 | 252 |
| 442 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVB-00019 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 252 |
| 443 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVB-00014 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 252 |
| 444 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKB-00070 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 252 |
| 445 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKB-00031 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 252 |
| 446 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKB-00096 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 252 |
| 447 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKB-00027 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 252 |
| 448 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKB-00151 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 252 |
| 449 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKT-00019 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 252 |
| 450 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKT-00024 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 451 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVT-00014 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 452 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVT-00016 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 453 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKH-00017 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 454 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKH-00021 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 455 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVH-00013 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 456 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVH-00016 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 253 |
| 457 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | STKD-00522 | Ôn thi vào lớp 10 môn Ngữ văn - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Thư Nguyễn | 26/08/2025 | 253 |
| 458 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKH-00092 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 26/08/2025 | 253 |
| 459 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | STN-00512 | Dưới chân núi Phia Đán | Triệu Thị Mai | 23/12/2025 | 134 |
| 460 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | STKD-00145 | Ruồi trâu | Ethel Lilian Voynich | 26/12/2025 | 131 |
| 461 | Nguyễn Thị Tường Vi | 7 A | STN-00030 | Cô bé trên cổng trời | Mỵ Lan | 29/04/2026 | 7 |
| 462 | Nguyễn Thị Tuyết | | STN-01129 | Ngôi đền của mế Vừ | Nguyễn Thúy Loan | 11/02/2026 | 84 |
| 463 | Nguyễn Thị Tuyết | | STN-01266 | Phò mã Ễnh Ương | Phan Hách | 04/03/2026 | 63 |
| 464 | Nguyễn Thị Tuyết | | STKU-00153 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Thực ra tôi rất giỏi | Giả Vân Bằng | 03/02/2026 | 92 |
| 465 | Nguyễn Thị Tuyết | | DUH-00005 | Người lính Điện Biên kể chuyện | Đỗ Sơn Ca | 23/03/2026 | 44 |
| 466 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | STN-00998 | Dân tộc Chăm | Chu Thái Sơn | 09/02/2026 | 86 |
| 467 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKS-00290 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 251 |
| 468 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKH-00020 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 469 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKH-00024 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 470 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKT-00128 | Ngữ văn 8 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 471 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKT-00022 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 472 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKB-00246 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 473 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKB-00155 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 474 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKS-00285 | Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 475 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKS-00289 | Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 476 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 8 C | STKU-00094 | 279 bài toán hình học phẳng Olympic các nước | Nguyễn Bá Đang | 24/04/2026 | 12 |
| 477 | Nguyễn Thùy Cát Tiên | 7 B | STN-00508 | Khát sống | Trần Khải Thanh Thủy | 28/04/2026 | 8 |
| 478 | Nguyễn Tiến Chiều | | STN-00999 | Dân tộc Chăm | Chu Thái Sơn | 09/02/2026 | 86 |
| 479 | Nguyễn Tiến Chiều | | STN-01269 | Phò mã Ễnh Ương | Phan Hách | 04/03/2026 | 63 |
| 480 | Nguyễn Tiến Chiều | | STN-01155 | Vườn Quốc gia Tràm Chim | Nguyễn Văn Hùng | 24/02/2026 | 71 |
| 481 | Nguyễn Tiến Chiều | | SGKH-00016 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 253 |
| 482 | Nguyễn Tiến Chiều | | SNVH-00034 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 253 |
| 483 | Nguyễn Tiến Chiều | | SNVT-00010 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 253 |
| 484 | Nguyễn Tiến Chiều | | SGKT-00014 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 253 |
| 485 | Nguyễn Tiến Chiều | | SNVB-00033 | Giáo dục thể chất 7 | Lương Quang Hiệp | 26/08/2025 | 253 |
| 486 | Nguyễn Tiến Chiều | | SGKB-00017 | Giáo dục thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp | 26/08/2025 | 253 |
| 487 | Nguyễn Tiến Chiều | | SGKS-00133 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 26/08/2025 | 253 |
| 488 | Nguyễn Tuấn Anh | 9 A | STN-00742 | Dân tộc Chứt | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 489 | Nguyễn Tuấn Long | 8 D | STKU-00066 | Nhật Ký Trưởng Thành Cúa Đứa Trẻ Ngoan - Thói Quen Tốt Theo Tôi Trọn Đời | Giả Vân Bằng | 24/04/2026 | 12 |
| 490 | Nguyễn Tuấn Minh | 7 D | STN-01525 | Chở những mùa trăng đi | Phạm Thanh Khương | 28/04/2026 | 8 |
| 491 | Nguyễn Tùng Bách | 8 B | STKU-00051 | Những tấm gương đạo đức | ThDương Phong | 23/04/2026 | 13 |
| 492 | Nguyễn Tùng Lâm | 8 D | STKU-00068 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Tôi Là Chế Ngự Đại Vương | Giả Vân Bằng | 24/04/2026 | 12 |
| 493 | Nguyễn Văn Khôi Nguyên | 7 B | STN-00502 | Đường mòn nguy hiểm | Hoàng Xuân Vinh | 28/04/2026 | 8 |
| 494 | Nguyễn Văn Thịnh | 9 B | STN-00707 | Tý Quậy | Đào Hải | 21/03/2026 | 46 |
| 495 | Nguyễn Việt Hùng | 9 B | STN-00714 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | Trần Hà | 21/03/2026 | 46 |
| 496 | Nguyễn Vũ Nguyên | | STN-01115 | Niềm vui tết của mùa Ly | Nguyễn Xuân Thậm | 11/02/2026 | 84 |
| 497 | Nguyễn Vũ Thanh Trúc | 7 B | STN-00483 | Chuyện một tổ liên lạc | Lâm Phương | 28/04/2026 | 8 |
| 498 | Nguyễn Xuân Phúc | 7 B | STN-00479 | Đỉnh núi Nàng Ba | Phạm Ngọc Toàn | 28/04/2026 | 8 |
| 499 | Nguyễn Xuân Thịnh | 9 C | STN-00725 | Truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Trần Hà | 21/03/2026 | 46 |
| 500 | Nguyễn Xuân Trường | 8 D | STKU-00072 | 100 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 6 | Nguyễn Thị Chi | 24/04/2026 | 12 |
| 501 | Phạm Đức Anh | 6 A | STN-01260 | Hương rừng thơm đồi vắng | Nguyễn Hữu Quý | 20/04/2026 | 16 |
| 502 | Phạm Hữu Dũng | 8 A | STKU-00018 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | Giả Vân Bằng | 23/04/2026 | 13 |
| 503 | Phạm Hữu Khánh Duy | 6 B | STN-00129 | Bước đầu đến với Internet | Nguyễn Huy Thắng | 20/04/2026 | 16 |
| 504 | Phạm Huy Hoàng | 9 C | STN-00731 | Dân tộc Dao | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 505 | Phạm Khánh Hoàng | 7 B | STN-00043 | Truyện cổ Dao - Bàn Vương | Lê Trung Vũ | 29/04/2026 | 7 |
| 506 | Phạm Minh Đại | 9 B | STN-00702 | Vì sao con ra đời | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 21/03/2026 | 46 |
| 507 | Phạm Minh Phúc | 9 A | STN-00751 | Chuyện vui về số và hình | Huy Thanh | 21/03/2026 | 46 |
| 508 | Phạm Quang Đông | | STKU-00042 | Khéo ăn nói sẽ có được thiên hạ | Trác Nhã | 17/03/2026 | 50 |
| 509 | Phạm Quang Đông | | STN-01001 | Dân tộc La Ha | Chu Thái Sơn | 09/02/2026 | 86 |
| 510 | Phạm Quang Đông | | STN-00469 | Dân tộc Thái | Nguyễn Quang Lập | 26/01/2026 | 100 |
| 511 | Phạm Quang Đông | | SGKH-00091 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 250 |
| 512 | Phạm Quang Đông | | SGKH-00019 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 250 |
| 513 | Phạm Quang Đông | | SNVS-00065 | Giáo Dục Công Dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/08/2025 | 250 |
| 514 | Phạm Quang Đông | | SGKS-00295 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 29/08/2025 | 250 |
| 515 | Phạm Quang Đông | | SGKS-00195 | Bài tập Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 29/08/2025 | 250 |
| 516 | Phạm Quang Đông | | SNVH-00021 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng | 29/08/2025 | 250 |
| 517 | Phạm Quang Đông | | SGKH-00027 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 29/08/2025 | 250 |
| 518 | Phạm Quang Đông | | SGKH-00063 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 29/08/2025 | 250 |
| 519 | Phạm Quang Đông | | SNVS-00030 | Ngữ văn 6 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 29/08/2025 | 250 |
| 520 | Phạm Quang Đông | | SNVS-00035 | Ngữ văn 6 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 29/08/2025 | 250 |
| 521 | Phạm Quang Đông | | SGKS-00060 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 250 |
| 522 | Phạm Quang Đông | | SGKS-00061 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 250 |
| 523 | Phạm Quang Đông | | SGKS-00034 | Ngữ Văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 250 |
| 524 | Phạm Quang Đông | | SGKS-00037 | Ngữ Văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 250 |
| 525 | Phạm Quỳnh Anh | 7 B | STN-00041 | Truyện cổ Dao - Bàn Vương | Lê Trung Vũ | 29/04/2026 | 7 |
| 526 | Phạm Quỳnh Trâm | 9 B | STN-00711 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | Trần Hà | 21/03/2026 | 46 |
| 527 | Phạm Thanh Thảo | 9 C | STN-00727 | Dân tộc Gia-Rai | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 528 | Phạm Thị Cẩm Tú | 8 D | STKU-00064 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Làm một người biết ơn | Giả Vân Bằng | 24/04/2026 | 12 |
| 529 | Phan Thị Diễm Phương | 7 C | STN-00166 | Ba người và ba con vật | Lý Lan | 28/04/2026 | 8 |
| 530 | Phan Thị Mai Thương | | DUH-00012 | Phạm Ngọc Đa | Xuân Sách | 23/03/2026 | 44 |
| 531 | Phan Thị Mai Thương | | STKU-00036 | Dế mèn phiêu lưu ký | Tô Hoài | 09/03/2026 | 58 |
| 532 | Phan Thị Mai Thương | | STN-00860 | Dân tộc Giáy | Trần Thị Hải Yến | 26/01/2026 | 100 |
| 533 | Phan Thị Mai Thương | | STN-01157 | Vườn Quốc gia Tràm Chim | Nguyễn Văn Hùng | 24/02/2026 | 71 |
| 534 | Phan Thị Mai Thương | | SGKS-00132 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 535 | Phan Thị Mai Thương | | SNVS-00058 | Khoa học và tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 251 |
| 536 | Phan Thị Mai Thương | | SGKB-00012 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 537 | Phan Thị Mai Thương | | SNVB-00005 | Khoa học tư nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 538 | Phan Thị Mai Thương | | STKD-00488 | Ôn tập thi tuyển sinh vào lớp 10 môn HÓA HỌC | Nguyễn Văn Hải | 28/08/2025 | 251 |
| 539 | Phan Thị Mai Thương | | SNVT-00004 | Khoa học tư nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 540 | Phan Thị Mai Thương | | SGKT-00009 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 541 | Phan Thị Mai Thương | | SGKH-00073 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 542 | Phan Thị Mai Thương | | SGKH-00041 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 543 | Phan Thị Mai Thương | | SNVH-00037 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 544 | Phan Thị Mai Thương | | SGKT-00037 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thùy | 28/08/2025 | 251 |
| 545 | Tăng Thanh An | 6 A | DD1-00007 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Nguyễn Như Ý | 20/04/2026 | 16 |
| 546 | Trần Anh Đức | 7 B | STN-00126 | Ngô Quyền | Lê Phương Liên | 29/04/2026 | 7 |
| 547 | Trần Bảo Phương | 8 D | STKU-00065 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Việc học không hề đáng sợ | Giả Vân Bằng | 24/04/2026 | 12 |
| 548 | Trần Đình Tuấn | 8 D | STKU-00059 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Thực Ra Tôi Rất Giỏi | Giả Vân Bằng | 24/04/2026 | 12 |
| 549 | Trần Đức Anh | 8 B | STKU-00044 | Khám phá thế giới Đại Dương | Hà Thị Anh | 23/04/2026 | 13 |
| 550 | Trần Đức Nam | 7 D | STN-01211 | Dân tộc Kháng | Chu Thái Sơn | 28/04/2026 | 8 |
| 551 | Trần Đức Quân | 8 D | STKU-00063 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Việc Của Mình Tự Mình Làm | Giả Vân Bằng | 24/04/2026 | 12 |
| 552 | Trần Hải Đăng | 6 B | STN-00688 | Tập làm nhà phát minh | Giáo sư SCIENTIFIX | 20/04/2026 | 16 |
| 553 | Trần Nguyễn Bảo An | 6 A | STN-00150 | Tuổi trẻ tài cao | Vũ Ngọc Khánh | 20/04/2026 | 16 |
| 554 | Trần Nguyên Khánh | 7 B | STN-00480 | Đỉnh núi Nàng Ba | Phạm Ngọc Toàn | 28/04/2026 | 8 |
| 555 | Trần Quốc Trung | 7 B | STN-00067 | Công chúa Liễu Hạnh | Trần Tuyết Minh | 29/04/2026 | 7 |
| 556 | Trần Quỳnh Chi | 9 A | STN-00749 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 46 |
| 557 | Trần Thanh Tâm | | STN-01414 | Lươn thần và cậu bé nghèo khổ | Trần Đình Nam | 17/03/2026 | 50 |
| 558 | Trần Thanh Tâm | | STN-01125 | Đẻ đất đẻ nước | Sông Thao | 11/02/2026 | 84 |
| 559 | Trần Thanh Tâm | | SGKH-00080 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ | 28/08/2025 | 251 |
| 560 | Trần Thanh Tâm | | SGKT-00085 | Toán 8 tập 2 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 251 |
| 561 | Trần Thanh Tâm | | SGKT-00074 | Toán 8 tập 1 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 251 |
| 562 | Trần Thanh Tâm | | SGKT-00039 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 251 |
| 563 | Trần Thanh Tâm | | SGKH-00102 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 251 |
| 564 | Trần Thanh Tâm | | SGKH-00103 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 251 |
| 565 | Trần Thanh Tâm | | SGKT-00090 | Bài tập Toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 251 |
| 566 | Trần Thị Anh Thư | 7 D | STN-01544 | Tổ quốc nơi đầu sóng | Đoàn Bắc | 28/04/2026 | 8 |
| 567 | Trần Thị Hà Anh | 9 B | STN-00713 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | Trần Hà | 21/03/2026 | 46 |
| 568 | Trần Thị Nguyên | | DUH-00007 | Đời dũng cảm của Kim Đồng | Đức Lân | 23/03/2026 | 44 |
| 569 | Trần Thị Nguyên | | STN-01119 | Tiếng gọi ngàn | Đoàn Giỏi | 11/02/2026 | 84 |
| 570 | Trần Thị Nguyên | | STKU-00017 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | Haohaizi Chengzang Riji | 09/03/2026 | 58 |
| 571 | Trần Thị Nguyên | | SGKS-00341 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thuỷ | 09/09/2025 | 239 |
| 572 | Trần Thị Nguyên | | SGKS-00330 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 28/08/2025 | 251 |
| 573 | Trần Thị Nguyên | | SGKS-00333 | Bài tập Tin học 6 | Hà Đặng Cao Tùng | 28/08/2025 | 251 |
| 574 | Trần Thị Nguyên | | SGKB-00110 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 28/08/2025 | 251 |
| 575 | Trần Thị Nguyên | | SNVB-00008 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 29/08/2025 | 250 |
| 576 | Trần Thị Nguyên | | SGK8-00211 | Bài tập Tin học dành cho trung học cơ sở quyển 3 | Phạm Thế Long | 29/08/2025 | 250 |
| 577 | Trần Thị Nguyên | | SGK9-00133 | Công nghệ 9 Trồng cây ăn quả | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 29/08/2025 | 250 |
| 578 | Trần Thị Nguyên | | SNVT-00012 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 253 |
| 579 | Trần Thị Nguyên | | SNVS-00023 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 26/08/2025 | 253 |
| 580 | Trần Thị Nguyên | | SNVH-00011 | Tin học 9 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 253 |
| 581 | Trần Thị Nguyên | | SGKH-00076 | Tin học 9 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 253 |
| 582 | Trần Thị Nguyên | | SGKB-00120 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 253 |
| 583 | Trần Thị Nguyên | | SGKB-00225 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 253 |
| 584 | Trần Thị Nguyên | | SGKB-00192 | Bài tập Tin học 7 | Hà Đặng Cao Tùng | 26/08/2025 | 253 |
| 585 | Trần Thị Nguyên | | SGKT-00017 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 29/08/2025 | 250 |
| 586 | Trần Thị Nguyên | | SGKT-00064 | Bài tập Tin học 8 | Hà Đặng Cao Tùng | 29/08/2025 | 250 |
| 587 | Trần Thị Nguyên | | SGKH-00078 | Tin học 9 | Nguyễn Chí Công | 29/08/2025 | 250 |
| 588 | Trần Thị Nguyên | | SGKH-00050 | Bài tập Tin học 9 | Hà Đặng Cao Tùng | 29/08/2025 | 250 |
| 589 | Trần Thị Nguyên | | SNVB-00011 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 26/08/2025 | 253 |
| 590 | Trần Thu Hà | 9 B | STN-00726 | Truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Trần Hà | 21/03/2026 | 46 |
| 591 | Trần Thu Phương | 8 D | STKU-00060 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Làm Một Người Bao Dung | Giả Vân Bằng | 24/04/2026 | 12 |
| 592 | Trần Thuỳ Linh | 9 C | STN-00721 | Truyện cổ tích Việt Nam chọn lọc | Trần Hà | 21/03/2026 | 46 |
| 593 | Trần Trí Thành | 8 D | STKU-00061 | Nhật Ký Trưởng Thành Cúa Đứa Trẻ Ngoan - Làm Một Người Trung Thực | Giả Vân Bằng | 24/04/2026 | 12 |
| 594 | Trịnh Thị Nguyệt | | STKU-00043 | Trên sa mạc và trong rừng thẳm | Henrich Sienkievich | 03/02/2026 | 92 |
| 595 | Trịnh Thị Nguyệt | | STKU-00037 | Con Chó Nhỏ Mang Giỏ Hoa Hồng | Nguyễn Nhật Ánh | 09/03/2026 | 58 |
| 596 | Trịnh Thị Nguyệt | | STN-01149 | Hải đoàn cảm tử | Cao Văn Liên | 24/02/2026 | 71 |
| 597 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKS-00050 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 – phần Lịch sử | Đinh Ngọc Bảo | 26/08/2025 | 253 |
| 598 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVC-00552 | Hướng dẫn sử dụng kênh hình trong sách giáo khoa Lịch Sử THCS - Phần Lịch sử Việt Nam | Trịnh Đình Tùng | 26/08/2025 | 253 |
| 599 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVC-00551 | Hướng dẫn sử dụng kênh hình trong sách giáo khoa Lịch Sử THCS - Phần Lịch sử thế giới | Trịnh Đình Tùng | 26/08/2025 | 253 |
| 600 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVC-00550 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Lịch Sử tỉnh Hải Dương | Nguyễn Văn Quốc | 26/08/2025 | 253 |
| 601 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNV9-00082 | Lịch sử 9 | PHAN NGỌC LIÊN | 26/08/2025 | 253 |
| 602 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNV8-00065 | Lịch sử 8 | PHAN NGỌC LIÊN | 26/08/2025 | 253 |
| 603 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNV7-00062 | Lịch sử 7 | PHAN NGỌC LIÊN | 26/08/2025 | 253 |
| 604 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNV6-00023 | Lịch sử 6 | PHAN NGỌC LIÊN | 26/08/2025 | 253 |
| 605 | Trịnh Thị Nguyệt | | STKD-00450 | Tài liệu học tập LỊCH SỬ tỉnh Hải Dương | Lê Phương Quý | 26/08/2025 | 253 |
| 606 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVB-00021 | Lịch sử và Địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 26/08/2025 | 253 |
| 607 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVS-00051 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 26/08/2025 | 253 |
| 608 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKS-00043 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 26/08/2025 | 253 |
| 609 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKB-00035 | Lịch sử và Địa lí 7 | Nghiêm Đình Vỳ | 26/08/2025 | 253 |
| 610 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKT-00027 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 251 |
| 611 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVT-00020 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 251 |
| 612 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKT-00069 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 8 - Phần Lịch sử | Trịnh Đình Tùng | 28/08/2025 | 251 |
| 613 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKB-00162 | Tiếng Anh 7 – Global Success | Hoàng Văn Vân | 28/08/2025 | 251 |
| 614 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKB-00156 | Tiếng Anh 7 – Global Success – Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 28/08/2025 | 251 |
| 615 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKH-00026 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 251 |
| 616 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVH-00019 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng | 28/08/2025 | 251 |
| 617 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKH-00061 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Phần Lịch sử | Nguyễn Ngọc Cơ | 28/08/2025 | 251 |
| 618 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVH-00022 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan, Trần Thị Mai Phương | 28/08/2025 | 251 |
| 619 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKH-00031 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2025 | 251 |
| 620 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKS-00210 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 - Phần Lịch sử | Đinh Ngọc Bảo | 28/08/2025 | 251 |
| 621 | Trương Bảo Nam | 7 A | STKU-00025 | Nhật Ký Trưởng Thành Cúa Đứa Trẻ Ngoan - Thói Quen Tốt Theo Tôi Trọn Đời | Đức Trí | 28/04/2026 | 8 |
| 622 | Văn Thị Khánh Linh | | STN-01270 | Dưới tán lá rừng | Hoàng Xuân Vinh | 04/03/2026 | 63 |
| 623 | Văn Thị Khánh Linh | | SGKB-00041 | Âm Nhạc 7 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 251 |
| 624 | Văn Thị Khánh Linh | | SNVB-00024 | Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 251 |
| 625 | Văn Thị Khánh Linh | | SGKS-00075 | Bài tập Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 251 |
| 626 | Văn Thị Khánh Linh | | SGKS-00118 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 251 |
| 627 | Văn Thị Khánh Linh | | SNVS-00042 | Âm Nhạc 6 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 251 |
| 628 | Văn Thị Khánh Linh | | SNVH-00024 | Âm Nhạc 9 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 251 |
| 629 | Văn Thị Khánh Linh | | SGKH-00029 | Âm Nhạc 9 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 251 |
| 630 | Vũ Linh Giang | 7 B | STKU-00021 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Tôi Là Chế Ngự Đại Vương | Trí Đức | 28/04/2026 | 8 |
| 631 | Vũ Linh Giang | 7 B | STN-00042 | Truyện cổ Dao - Bàn Vương | Lê Trung Vũ | 29/04/2026 | 7 |
| 632 | Vũ Lương Như Thành | 7 A | STN-00027 | Núi rừng cưu mang | Thu Loan | 29/04/2026 | 7 |
| 633 | Vũ Mạnh Tiến | 7 A | STN-00033 | Tầm Xuân | Lê Thanh Nga | 29/04/2026 | 7 |
| 634 | Vũ Minh Quyền | 7 C | STN-00151 | Con người trước thiên nhiên | La Vĩnh Quyên | 28/04/2026 | 8 |
| 635 | Vũ Thanh Tùng | 7 B | STN-00054 | Mùa hoa thuốc phiện cuối cùng | Nguyễn Ngọc | 29/04/2026 | 7 |
| 636 | Vũ Thế Anh | 9 B | STN-00712 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | Trần Hà | 21/03/2026 | 46 |
| 637 | Vũ Trọng Phú | 9 B | DD1-00006 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Nguyễn Như Ý | 21/03/2026 | 46 |
| 638 | Vũ Tuấn Phong | 7 A | STN-00044 | Truyện cổ Dao - Bàn Vương | Lê Trung Vũ | 29/04/2026 | 7 |
| 639 | Vũ Việt Hà | | STN-01145 | Kể chuyện Chùa Hương | Lê Hồng Phúc | 24/02/2026 | 71 |
| 640 | Vũ Việt Hà | | STKU-00167 | Bảy cấp độ giao tiếp để thành công | MichaelJ. Meher | 03/02/2026 | 92 |
| 641 | Vũ Việt Hà | | STN-00178 | Đất nước quê hương em | Xuân Tùng | 26/01/2026 | 100 |
| 642 | Vũ Việt Hà | | SGKS-00307 | Toán 6 tập 1 | Hà Duy Khoái | 09/09/2025 | 239 |
| 643 | Vũ Việt Hà | | SGKS-00310 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 09/09/2025 | 239 |
| 644 | Vũ Việt Hà | | SGKS-00314 | Toán 6 tập 2 | Hà Duy Khoái | 09/09/2025 | 239 |
| 645 | Vũ Việt Hà | | SGKS-00317 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 09/09/2025 | 239 |
| 646 | Vũ Việt Hà | | SNVS-00010 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 09/09/2025 | 239 |
| 647 | Vũ Việt Hà | | STKD-00518 | Ôn thi vào lớp 10 môn Toán - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Trần Văn Tấn | 09/09/2025 | 239 |
| 648 | Vũ Việt Hà | | STKD-00099 | Đại thắng mùa xuân 1975 | Đại tướng Văn Tiến Dũng | 12/09/2025 | 236 |
| 649 | Vũ Việt Hà | | STN-00134 | Đá Núi | Nguyễn Trần Bé | 17/09/2025 | 231 |
| 650 | Vũ Việt Hà | | STN-00352 | Bất ngờ của rừng và biển | Nguyễn Thị Cẩm Châu | 02/10/2025 | 216 |
| 651 | Vũ Việt Hà | | STKD-00132 | 360 động từ bất quy tắc và cách dùng các thì trong Tiếng Anh | Trần Minh Đức | 29/10/2025 | 189 |
| 652 | Vũ Việt Hà | | STKD-00240 | Nhà văn và tác phẩm trong nhà trường NGUYỄN ÁI QUỐC - HỒ CHÍ MINH | Vũ Dương Quỹ | 10/11/2025 | 177 |
| 653 | Vũ Việt Hà | | STKD-00121 | Bài giảng số học | Đặng Hùng Thắng | 24/11/2025 | 163 |
| 654 | Vũ Việt Hà | | STKD-00204 | Truyện Kiều Nguyễn Du | Vũ Ngọc Khánh | 09/12/2025 | 148 |
| 655 | Vũ Việt Hà | | STKD-00156 | Bí mật cây sồ đen | Trần Đình Nghiêm | 23/12/2025 | 134 |
| 656 | Vũ Việt Hà | | STN-01006 | Cỏ cây với con người | Hoàng Xuân Vinh | 09/12/2025 | 148 |
| 657 | Vũ Việt Hà | | STKD-00173 | Văn hoá đất Kinh Môn | Văn Duy | 26/12/2025 | 131 |
| 658 | Vũ Việt Hà | | STKD-00096 | 35 đề toán luyện thi vào lớp 10 chuyên chọn và luyện thi học sinh giỏi lớp 9 | Vũ Dương Thụy | 21/01/2026 | 105 |