| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Khánh Duy | 8 C | STKU-00179 | 10 câu hỏi vì sao trẻ hay hỏi nhất - Thế giới động vật; Trái đất, Địa lí, Vũ trụ | Huyền Linh | 13/03/2026 | 5 |
| 2 | Bùi Thị Thúy | | STN-00468 | Dân tộc Thái | Nguyễn Quang Lập | 26/01/2026 | 51 |
| 3 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00042 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 29/08/2025 | 201 |
| 4 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00055 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 – phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 29/08/2025 | 201 |
| 5 | Bùi Thị Thúy | | STK8-00047 | Tư liệu dạy học ĐỊA LÍ 8 | NGUYỄN ĐÌNH GIANG | 29/08/2025 | 201 |
| 6 | Bùi Thị Thúy | | SGKB-00033 | Lịch sử và Địa lí 7 | Nghiêm Đình Vỳ | 29/08/2025 | 201 |
| 7 | Bùi Thị Thúy | | SNVB-00020 | Lịch sử và Địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 29/08/2025 | 201 |
| 8 | Bùi Thị Thúy | | SNVS-00052 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2025 | 195 |
| 9 | Bùi Thị Thúy | | STKD-00452 | Tài liệu học tập ĐỊA LÝ tỉnh Hải Dương | Vũ Quốc Oai | 04/09/2025 | 195 |
| 10 | Bùi Thị Thúy | | SGKT-00028 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 195 |
| 11 | Bùi Thị Thúy | | SNVT-00021 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 195 |
| 12 | Bùi Thị Thúy | | SGKT-00070 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 8 - Phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 04/09/2025 | 195 |
| 13 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00167 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | Nguyễn Thị Tiến | 04/09/2025 | 195 |
| 14 | Bùi Thị Thúy | | SGKH-00025 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 195 |
| 15 | Bùi Thị Thúy | | SNVH-00020 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng | 04/09/2025 | 195 |
| 16 | Bùi Thị Thúy | | SGKH-00062 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 04/09/2025 | 195 |
| 17 | Bùi Thị Thúy | | SNVS-00029 | Ngữ văn 6 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 06/09/2025 | 193 |
| 18 | Bùi Thị Thúy | | SNVS-00034 | Ngữ văn 6 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 06/09/2025 | 193 |
| 19 | Bùi Thị Thúy | | SNVS-00012 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 06/09/2025 | 193 |
| 20 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00306 | Toán 6 tập 1 | Hà Duy Khoái | 06/09/2025 | 193 |
| 21 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00313 | Toán 6 tập 2 | Hà Duy Khoái | 06/09/2025 | 193 |
| 22 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00284 | Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 06/09/2025 | 193 |
| 23 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00358 | Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 06/09/2025 | 193 |
| 24 | Đặng Bảo Dung | 7 B | DD1-00046 | Đức tính kỷ luật của BÁC HỒ | Nguyễn Thị Ngân | 10/03/2026 | 8 |
| 25 | Đặng Duy Anh | 7 D | STN-00330 | Rừng | Huy Toàn | 11/03/2026 | 7 |
| 26 | Đào Yến Nhi | 8 B | STKU-00185 | Nghìn lẻ một đêm - tập 2 | Phan Quang | 12/03/2026 | 6 |
| 27 | Đinh Tiến Đạt | 8 C | STKU-00205 | Từ tế nhưng đừng đại khờ, con nhé! | Nhà xuất bản Lao Động | 13/03/2026 | 5 |
| 28 | Đỗ Hoàng Yến | 8 A | STKU-00183 | Hỏi đáp nhanh trí - tập 7 | Huy Anh | 12/03/2026 | 6 |
| 29 | Đỗ Nam Phong | 9 A | STN-00743 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 30 | Đỗ Phương Anh | 6 A | STN-01261 | Hương rừng thơm đồi vắng | Nguyễn Hữu Quý | 16/03/2026 | 2 |
| 31 | Đỗ Thiên Phú | 7 C | STN-00315 | Tô Hiến Thành | Trần Hà | 11/03/2026 | 7 |
| 32 | Đoàn Ngọc Bích | 6 C | STN-00224 | Dũng sĩ chép còm | Phùng Quán | 10/03/2026 | 8 |
| 33 | Đoàn Thị Châu Giang | 6 C | STN-00233 | Dòng suối thức | Trần Minh | 10/03/2026 | 8 |
| 34 | Dương Minh Đức | 7 D | STN-00321 | Tế bào và các hệ | HOLLY WALLACE | 11/03/2026 | 7 |
| 35 | Dương Thị Hồng Nhung | 7 C | STN-00302 | Kể chuyện Điện Biên Phủ | Trần Hà | 11/03/2026 | 7 |
| 36 | Hà Anh Tuấn | 9 A | STN-00740 | Dân tộc Chứt | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 37 | Hà Đình Bảo | 6 A | STN-00770 | Những câu chuyện rẻo cao | Hà Lý | 16/03/2026 | 2 |
| 38 | Hà Hải An | 6 B | STN-00846 | Người cha và ba con trai | Trần Hà | 16/03/2026 | 2 |
| 39 | Hà Trung Kiên | 9 B | STN-00700 | Quái cẩu PITƠCHUN | Đoàn Lư | 14/03/2026 | 4 |
| 40 | Hà Tuấn Anh | 8 C | STKU-00174 | 360 động từ bất quy tắc và các thì trong Tiếng Anh | Hoài Nam | 13/03/2026 | 5 |
| 41 | Hà Tùng Lâm | 8 B | DUH-00025 | Những tấm gương ham đọc sách và tự học thời đại Hồ Chí Minh | Vũ Dương Thuý Ngà | 12/03/2026 | 6 |
| 42 | Hà Văn Mạnh | 9 B | STN-00706 | Kiến trúc và cảnh quan Đà Nẵng | Bùi Việt | 14/03/2026 | 4 |
| 43 | Hà Việt Anh | 8 C | STKU-00160 | Hạt giống tâm hồn - Nơi đó có tình yêu | Lê Thu Giang | 13/03/2026 | 5 |
| 44 | Hà Yến Nhung | 8 A | STKU-00190 | Cho tôi xin một vé đi tuổi thơ | Nguyễn Nhật Ánh | 12/03/2026 | 6 |
| 45 | Hoàng Bảo An | 6 C | STN-00237 | Ông Nội | Hoàng Hữu Sang | 10/03/2026 | 8 |
| 46 | Hoàng Bảo An | 7 A | STN-00810 | Ngựa mất cánh | Hoàng Tuấn Cư | 10/03/2026 | 8 |
| 47 | Hoàng Bảo An | 6 A | STN-00906 | An Dương Vương | Trần Hà | 16/03/2026 | 2 |
| 48 | Hoàng Bảo Ngọc | 7 B | STN-00418 | Dũng sỹ thành Đakpha | Thiên Lương | 10/03/2026 | 8 |
| 49 | Hoàng Bảo Như | 9 A | STN-00749 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 50 | Hoàng Đại Phát | 7 C | STN-00308 | Kinh thành Huế | Nguyễn Thắng Vu | 11/03/2026 | 7 |
| 51 | Hoàng Đức Anh | 6 A | STN-00909 | Ngưu Lang Chức Nữ | Trần Hà | 16/03/2026 | 2 |
| 52 | Hoàng Đức Duy | 7 D | STN-00327 | Thế giới kỳ ảo | Đỗ Đức | 11/03/2026 | 7 |
| 53 | Hoàng Đức Duy | 7 D | STN-00331 | Rừng | Huy Toàn | 11/03/2026 | 7 |
| 54 | Hoàng Đức Mạnh | 9 C | STN-00724 | Truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Trần Hà | 14/03/2026 | 4 |
| 55 | Hoàng Đức Quang | 8 B | STN-00717 | Ý của Người xưa | Đỗ Đức | 12/03/2026 | 6 |
| 56 | Hoàng Gia Bảo | 6 B | STN-00348 | Con Mực của bé Páo | Mã Thế Vinh | 16/03/2026 | 2 |
| 57 | Hoàng Hà Linh | 9 B | STN-00713 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | Trần Hà | 14/03/2026 | 4 |
| 58 | Hoàng Hà Phương | 8 A | DUH-00005 | Người lính Điện Biên kể chuyện | Đỗ Sơn Ca | 12/03/2026 | 6 |
| 59 | Hoàng Hải Đăng | 8 C | STKU-00162 | Dế mèn phiêu lưu ký | Tô Hoài | 13/03/2026 | 5 |
| 60 | Hoàng Hải Đăng | 8 C | DUH-00020 | Bác Hồ trong trái tim phụ nữ Việt Nam | Thuý Hà | 13/03/2026 | 5 |
| 61 | Hoàng Hải Linh | 9 C | STN-00731 | Dân tộc Dao | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 62 | Hoàng Kim Ngân | 9 A | STN-00741 | Dân tộc Chứt | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 63 | Hoàng Lê Bảo An | 7 A | STN-00506 | Ê-VA-RÍT GA-LOA | Bùi Bắc | 10/03/2026 | 8 |
| 64 | Hoàng Minh Anh | 7 B | DD1-00030 | Đội em mang tên người anh hùng | Lê Vân | 10/03/2026 | 8 |
| 65 | Hoàng Minh Dũng | 7 D | STN-00317 | Cứu lấy môi trường | Nguyễn Như Mai | 11/03/2026 | 7 |
| 66 | Hoàng Minh Hiếu | 7 B | DD1-00020 | Gặp Bác | Nguyễn Huy Tưởng | 10/03/2026 | 8 |
| 67 | Hoàng Minh Phú | 9 C | STN-00720 | Chuyện lý thú về cái đầu | Nguyễn Ngọc Thanh | 14/03/2026 | 4 |
| 68 | Hoàng Nam Hải | 8 C | STKU-00199 | Để kẻ xấu biết bạn lợi hại cỡ nào - Những câu chuyện bồi dưỡng năng lực tự bảo vệ bản thân | Nguyễn Thu Phương | 13/03/2026 | 5 |
| 69 | Hoàng Ngọc Anh | 6 C | STN-00236 | Dòng suối thức | Trần Minh | 10/03/2026 | 8 |
| 70 | Hoàng Ngọc Vân | 8 B | DUH-00027 | Kể chuyện Bác Hồ - tập 5 | Nguyễn Hữu Đảng | 12/03/2026 | 6 |
| 71 | Hoàng Quốc Hào | 8 D | DUH-00003 | Thời hoa lửa | Quang Lập | 13/03/2026 | 5 |
| 72 | Hoàng Thái Bảo | 8 C | STKU-00188 | Nhật ký trong tù | Hồ Chí Minh | 13/03/2026 | 5 |
| 73 | Hoàng Thanh Nhàn | 7 C | STN-00301 | Chuyện đường rừng | Triệu Bôn | 11/03/2026 | 7 |
| 74 | Hoàng Thảo Ngọc | 9 A | STN-00744 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 75 | Hoàng Thảo Nhi | 8 B | STKU-00126 | Hồ Chí Minh - Nhật ký trong tù và những lời bình | Hoài Quốc | 12/03/2026 | 6 |
| 76 | Hoàng Thị Ánh Ngọc | 6 C | STN-00228 | Tiên cảnh ở trần gian | Phạm Quang Vinh | 10/03/2026 | 8 |
| 77 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SGKT-00146 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 29/08/2025 | 201 |
| 78 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK9-00157 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức kĩ năng TIẾNG ANH 9 | LƯƠNG QUỲNH TRANG | 29/08/2025 | 201 |
| 79 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK9-00156 | Ôn tập và kiểm tra TIẾNG ANH quyển 9 | NGUYỄN THỊ CHI | 29/08/2025 | 201 |
| 80 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK9-00155 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm TIẾNG ANH THCS lớp 9 | NGUYỄN THI MINH HƯƠNG | 29/08/2025 | 201 |
| 81 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK8-00087 | Đề kiểm tra học kì cấp trung học cơ sở môn Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Nga, Tiếng Trung Quốc, Thể Dục lớp 8 | Nguyễn Quý Thao | 29/08/2025 | 201 |
| 82 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK8-00086 | Hướng dẫn học và làm bài TIẾNG ANH lớp 8 | TÔ CHÂU | 29/08/2025 | 201 |
| 83 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK7-00103 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức kĩ năng TIẾNG ANH 7 | LƯƠNG QUỲNH TRANG | 29/08/2025 | 201 |
| 84 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK6-00120 | Luyện tập Tiếng Anh 6 | PHẠM THANH MỸ | 29/08/2025 | 201 |
| 85 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00562 | Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên THCS chu kì III (2004 - 2007) môn tiếng Anh quyển 1 | Nguyễn Quý Thao | 29/08/2025 | 201 |
| 86 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00561 | Thiết kế bài giảng Giáo Dục Công Dân THCS lớp 8 | Hồ Thanh Diện | 29/08/2025 | 201 |
| 87 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00560 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 8 tập 2 | Chu Quang Bình | 29/08/2025 | 201 |
| 88 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00559 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 8 tập 1 | Chu Quang Bình | 29/08/2025 | 201 |
| 89 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00558 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 7 tập 2 | Chu Quang Bình | 28/08/2025 | 202 |
| 90 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00557 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 7 tập 1 | Chu Quang Bình | 28/08/2025 | 202 |
| 91 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00556 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 6 quyển 2 | Nguyễn Minh Hoài | 28/08/2025 | 202 |
| 92 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNV9-00084 | Tiếng Anh 9 | NGUYỄN VĂN LỢI | 28/08/2025 | 202 |
| 93 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNV8-00067 | Tiếng Anh 8 | NGUYỄN VĂN LỢI | 28/08/2025 | 202 |
| 94 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SGKS-00171 | Tiếng Anh 6 tập 1- Global Success | Hoàng Văn Vân | 28/08/2025 | 202 |
| 95 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SGKS-00184 | Tiếng Anh 6 tập 2 - Global Success | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 201 |
| 96 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVH-00032 | Tiếng Anh 9 – Global Success | Hoàng Văn Vân, Lương Quỳnh Trang | 29/08/2025 | 201 |
| 97 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SGKH-00034 | Tiếng Anh 9 – Global Success – Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 201 |
| 98 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SGKH-00067 | Tiếng Anh 9 – Global Success – Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 201 |
| 99 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STKD-00525 | Ôn thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Phạm Ngọc Tuấn | 29/08/2025 | 201 |
| 100 | Hoàng Thị Hà | | SNVH-00026 | Mĩ Thuật 9 | Đinh Gia Lê, Đoàn Thị Mỹ Hương | 26/08/2025 | 204 |
| 101 | Hoàng Thị Hà | | SGKB-00045 | Mĩ Thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 26/08/2025 | 204 |
| 102 | Hoàng Thị Hà | | SNVB-00027 | Mĩ thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 26/08/2025 | 204 |
| 103 | Hoàng Thị Hà | | SNVS-00046 | Mĩ thuật 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 26/08/2025 | 204 |
| 104 | Hoàng Thị Hà | | SGKS-00070 | Mĩ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 26/08/2025 | 204 |
| 105 | Hoàng Thị Hà | | SGKB-00112 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Toan | 26/08/2025 | 204 |
| 106 | Hoàng Thị Hà | | SGKS-00079 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 26/08/2025 | 204 |
| 107 | Hoàng Thị Hà | | STN-00552 | Ngân nga Rlet Mnông | LINH NGA NIÊ KDAM | 26/01/2026 | 51 |
| 108 | Hoàng Thị Minh Hằng | 7 B | DD1-00021 | Gặp Bác | Nguyễn Huy Tưởng | 10/03/2026 | 8 |
| 109 | Hoàng Thị Mơ | | SGKS-00104 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 201 |
| 110 | Hoàng Thị Mơ | | SGKS-00001 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 201 |
| 111 | Hoàng Thị Mơ | | SGKS-00010 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 201 |
| 112 | Hoàng Thị Mơ | | SGKS-00110 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 201 |
| 113 | Hoàng Thị Mơ | | SNVS-00013 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 29/08/2025 | 201 |
| 114 | Hoàng Thị Mơ | | STKD-00489 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn TOÁN | Vũ Hữu Bình | 26/08/2025 | 204 |
| 115 | Hoàng Thị Mơ | | SGKB-00001 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 204 |
| 116 | Hoàng Thị Mơ | | SGKB-00006 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 204 |
| 117 | Hoàng Thị Mơ | | SGKB-00058 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 204 |
| 118 | Hoàng Thị Mơ | | SGKB-00062 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 204 |
| 119 | Hoàng Thị Mơ | | SGKH-00004 | Toán 9 tập 1 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 204 |
| 120 | Hoàng Thị Mơ | | SGKH-00006 | Toán 9 tập 2 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 204 |
| 121 | Hoàng Thị Mơ | | SGKH-00042 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 204 |
| 122 | Hoàng Thị Mơ | | SGKH-00046 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 204 |
| 123 | Hoàng Thị Mơ | | SNVH-00001 | Toán 9 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 204 |
| 124 | Hoàng Thị Mơ | | STKD-00520 | Ôn thi vào lớp 10 môn Toán - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Trần Văn Tấn | 26/08/2025 | 204 |
| 125 | Hoàng Thị Nhung | | SNVS-00017 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 28/08/2025 | 202 |
| 126 | Hoàng Thị Nhung | | SNVS-00011 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 28/08/2025 | 202 |
| 127 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00116 | Bài tập Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 28/08/2025 | 202 |
| 128 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00140 | Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 28/08/2025 | 202 |
| 129 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00156 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 202 |
| 130 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00112 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 202 |
| 131 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00003 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 202 |
| 132 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00150 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 202 |
| 133 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00266 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 202 |
| 134 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00154 | Toán 6 tập 2 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 202 |
| 135 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00152 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 202 |
| 136 | Hoàng Thị Nhung | | SGKB-00133 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 202 |
| 137 | Hoàng Thị Nhung | | SGKB-00005 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 202 |
| 138 | Hoàng Thị Nhung | | SGKB-00088 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 202 |
| 139 | Hoàng Thị Nhung | | SGKB-00093 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 202 |
| 140 | Hoàng Thị Nhung | | SGKT-00076 | Toán 8 tập 1 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 202 |
| 141 | Hoàng Thị Nhung | | SGKT-00007 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 202 |
| 142 | Hoàng Thị Nhung | | SGKT-00084 | Bài tập Toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 202 |
| 143 | Hoàng Thị Nhung | | SGKT-00093 | Bài tập Toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 202 |
| 144 | Hoàng Thị Nhung | | SNVT-00001 | Toán 8 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 202 |
| 145 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00157 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 146 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00024 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 147 | Hoàng Thị Nhung | | STN-01267 | Phò mã Ễnh Ương | Phan Hách | 26/01/2026 | 51 |
| 148 | Hoàng Thị Phương Linh | 8 A | STKU-00204 | Định luật Murphy – Những nguyên tắc cốt lõi theo trẻ suốt cả cuộc đời | Hồ Tuyết Tân Ngữ | 12/03/2026 | 6 |
| 149 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKS-00106 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 201 |
| 150 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKS-00108 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 201 |
| 151 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKS-00008 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 201 |
| 152 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKS-00005 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 201 |
| 153 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKB-00061 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 201 |
| 154 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKB-00057 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 201 |
| 155 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKB-00003 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 201 |
| 156 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKB-00007 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 201 |
| 157 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SNVB-00002 | Toán 7 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 201 |
| 158 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | STK9-00154 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 9 bồi dưỡng học sinh khá, giỏi | PHAN VĂN ĐỨC | 29/08/2025 | 201 |
| 159 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | STK9-00051 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao THCS 9 | NGUYỄN ĐỨC CHÍ | 29/08/2025 | 201 |
| 160 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKT-00075 | Toán 8 tập 1 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 201 |
| 161 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKT-00088 | Toán 8 tập 2 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 201 |
| 162 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKT-00083 | Bài tập Toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 201 |
| 163 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKT-00092 | Bài tập Toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 201 |
| 164 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKH-00002 | Toán 9 tập 1 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 201 |
| 165 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKH-00007 | Toán 9 tập 2 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 201 |
| 166 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKH-00044 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 201 |
| 167 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKH-00048 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 201 |
| 168 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SNVB-00034 | Giáo dục thể chất 7 | Lương Quang Hiệp | 29/08/2025 | 201 |
| 169 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SNVS-00022 | Giáo dục thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP | 29/08/2025 | 201 |
| 170 | Hoàng Thị Thu Thảo | 7 C | STN-00307 | Kinh thành Huế | Nguyễn Thắng Vu | 11/03/2026 | 7 |
| 171 | Hoàng Thị Xong | | STN-00336 | Sự tích đầm Nhất Dạ | Trần Hà | 26/01/2026 | 51 |
| 172 | Hoàng Thị Xong | | SGKB-00004 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 201 |
| 173 | Hoàng Thị Xong | | SGKB-00008 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 201 |
| 174 | Hoàng Thị Xong | | SNVB-00001 | Toán 7 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 201 |
| 175 | Hoàng Thị Xong | | SNVT-00003 | Toán 8 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 201 |
| 176 | Hoàng Thị Xong | | SGKT-00001 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 201 |
| 177 | Hoàng Thị Xong | | SGKT-00005 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 201 |
| 178 | Hoàng Thị Xong | | SGKT-00041 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 201 |
| 179 | Hoàng Thị Xong | | SGKT-00042 | Bài tập toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 201 |
| 180 | Hoàng Thị Xong | | SNVH-00028 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ, Trần Thị Thu | 29/08/2025 | 201 |
| 181 | Hoàng Thị Xong | | SGKH-00070 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Trần Thị Thu | 29/08/2025 | 201 |
| 182 | Hoàng Thị Xong | | SGKH-00081 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ | 29/08/2025 | 201 |
| 183 | Hoàng Thị Xong | | SGKH-00001 | Toán 9 tập 1 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 204 |
| 184 | Hoàng Thị Xong | | SGKH-00008 | Toán 9 tập 2 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 204 |
| 185 | Hoàng Thị Xong | | SGKH-00043 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 204 |
| 186 | Hoàng Thị Xong | | SGKH-00047 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 204 |
| 187 | Hoàng Thị Xong | | SNVH-00002 | Toán 9 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 204 |
| 188 | Hoàng Thị Xong | | SGKB-00002 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 204 |
| 189 | Hoàng Thị Xong | | SGKB-00136 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 204 |
| 190 | Hoàng Thị Xong | | SGKB-00087 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 204 |
| 191 | Hoàng Thị Xong | | SGKB-00064 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 204 |
| 192 | Hoàng Thị Xong | | SNVB-00004 | Toán 7 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 204 |
| 193 | Hoàng Thị Xong | | STKD-00519 | Ôn thi vào lớp 10 môn Toán - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Trần Văn Tấn | 26/08/2025 | 204 |
| 194 | Hoàng Thu Ngân Hà | 7 D | STN-00326 | Những câu hỏi về giới tính | Bùi Việt | 11/03/2026 | 7 |
| 195 | Hoàng Tiến Minh | 7 C | STN-00303 | Kể chuyện Điện Biên Phủ | Trần Hà | 11/03/2026 | 7 |
| 196 | Hoàng Trần Diệu Linh | 8 B | STKU-00031 | Những tấm lòng cao cả | Edmondo De Amicis | 12/03/2026 | 6 |
| 197 | Hoàng Trung Hải | 9 A | STN-00736 | Dân tộc Hmông | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 198 | Hoàng Văn Duy | 7 D | STN-00320 | Tế bào và các hệ | HOLLY WALLACE | 11/03/2026 | 7 |
| 199 | Hoàng Văn Phúc | 9 C | STN-00735 | Dân tộc Hmông | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 200 | Lê Hồ Huyền Vy | 8 B | DUH-00009 | Đội thiếu niên tình báo Bát Sắt | Phạm Thắng | 12/03/2026 | 6 |
| 201 | Lê Nguyễn Ngọc Quỳnh | 8 B | DUH-00012 | Phạm Ngọc Đa | Xuân Sách | 12/03/2026 | 6 |
| 202 | Lê Nguyễn Quỳnh Trang | 8 A | STKU-00194 | Món quà của lòng biết ơn - Những câu chuyện giúp bạn biết cảm ơn và yêu thương | Nguyễn Thu Phương | 12/03/2026 | 6 |
| 203 | Lê Quốc Khánh | 9 A | STN-00739 | Dân tộc Chứt | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 204 | Lê Quỳnh Chi | 7 D | STN-00323 | Tế bào và các hệ | HOLLY WALLACE | 11/03/2026 | 7 |
| 205 | Lê Thị Thanh Ngà | | STN-00837 | Bột mì vĩnh cửu | A-LẾCH-XAN-ĐRƠ BB-LA-IEP | 26/01/2026 | 51 |
| 206 | Lê Thiên Long | 9 C | STN-00723 | Truyện cổ tích Việt Nam chọn lọc | Trần Hà | 14/03/2026 | 4 |
| 207 | Lương Thế Lâm | 9 B | STN-00730 | Dân tộc Gia-Rai | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 208 | Lương Thế Lâm | 9 B | STN-00702 | Vì sao con ra đời | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 14/03/2026 | 4 |
| 209 | Lưu Gia Huy | 7 B | STN-00709 | Tý Quậy | Đào Hải | 10/03/2026 | 8 |
| 210 | Mạc Chí Cường | 6 C | STN-00238 | Ông Nội | Hoàng Hữu Sang | 10/03/2026 | 8 |
| 211 | Mạc Duy Kiên | 9 B | STN-00718 | Ý của Người xưa | Đỗ Đức | 14/03/2026 | 4 |
| 212 | Mạc Thị Huyền Trang | 9 C | STN-00729 | Dân tộc Gia-Rai | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 213 | Mạc Thị Khánh Chi | 7 A | STN-00166 | Ba người và ba con vật | Lý Lan | 10/03/2026 | 8 |
| 214 | Mạc Thị Ngọc Diệp | 6 B | STN-00650 | Đêm dịu dàng | Nguyễn Thị Châu Giang | 16/03/2026 | 2 |
| 215 | Mạc Thị Ngọc Mai | 8 B | STKU-00133 | Hẹn mùa hoa cúc | Ueda Akinari | 12/03/2026 | 6 |
| 216 | Mạc Trần Bảo Châm | 7 D | STN-00329 | Thế giới kỳ ảo | Đỗ Đức | 11/03/2026 | 7 |
| 217 | Mạc Văn Bình Minh | 9 B | STN-00708 | Tý Quậy | Đào Hải | 14/03/2026 | 4 |
| 218 | Mạc Yến Nhi | 7 C | STN-00300 | Bí ẩn vũ trụ | Bùi Việt | 11/03/2026 | 7 |
| 219 | Ngô Văn Gia Bảo | 8 C | STN-00334 | Kể chuyện các nhà phát minh | Nguyễn Trung | 13/03/2026 | 5 |
| 220 | Nguyễn Anh Dũng | 8 C | STKU-00145 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Dũng cảm đối mặt với khó khăn | Haohaizi Chengzang Riji | 13/03/2026 | 5 |
| 221 | Nguyễn Bảo Châu | 6 C | STN-00230 | Tìm hiểu về sinh thái và môi trường | FRANCOIS MICHEL | 10/03/2026 | 8 |
| 222 | Nguyễn Bảo Ngọc | 7 C | STN-00316 | Cứu lấy môi trường | Nguyễn Như Mai | 11/03/2026 | 7 |
| 223 | Nguyễn Bảo Thiên | 8 A | STKU-00214 | Nhật kí trưởng thành cho học sinh tiểu học - Tớ thích học | Vương Ngọc Yến | 12/03/2026 | 6 |
| 224 | Nguyễn Bình An | 7 B | STN-00145 | Ki - nu - li | V. TRA-PLI-NA | 10/03/2026 | 8 |
| 225 | Nguyễn Bùi Cảnh Thái | 8 A | STKU-00211 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Việc của mình tự mình làm | Giả Vân Bằng | 12/03/2026 | 6 |
| 226 | Nguyễn Đại Thành | 7 C | STN-00305 | Kể chuyện Điện Biên Phủ | Trần Hà | 11/03/2026 | 7 |
| 227 | Nguyễn Diệu Hương | 6 C | DD1-00024 | Bến nhà Rồng có thể bạn chưa biết | Diệu Thùy | 10/03/2026 | 8 |
| 228 | Nguyễn Diệu Hương | 9 B | STN-00710 | Tý Quậy | Đào Hải | 14/03/2026 | 4 |
| 229 | Nguyễn Đỗ Cẩm Chi | 6 B | STN-00958 | Nghề bộ đội | Nguyễn Thắng Vu | 16/03/2026 | 2 |
| 230 | Nguyễn Đỗ Ngọc Châu | 6 A | STN-00600 | Động vật đảo hoang | Minh Hà | 16/03/2026 | 2 |
| 231 | Nguyễn Đỗ Quỳnh Chi | 7 A | DD1-00043 | Búp sen xanh | Sơn Tùng | 10/03/2026 | 8 |
| 232 | Nguyễn Doãn Hưng | 7 A | DD1-00044 | Những câu chuyện về đạo đức HỒ CHÍ MINH | Nguyễn Châu Anh | 10/03/2026 | 8 |
| 233 | Nguyễn Đức An | 8 D | STN-00817 | Sống trên đá | Nguyên Bình | 13/03/2026 | 5 |
| 234 | Nguyễn Đức Anh | 6 A | STN-00820 | Những cỗ máy kỳ diệu | Vũ Kim Dũng | 16/03/2026 | 2 |
| 235 | Nguyễn Đức Hợp | 7 B | STN-00138 | Chú chó Ac-tua | Trần Tuyết Minh | 10/03/2026 | 8 |
| 236 | Nguyễn Đức Mạnh | 9 B | STN-00716 | Đi tìm kho báu | Đào Hải | 14/03/2026 | 4 |
| 237 | Nguyễn Đức Tiến | 8 A | STKU-00196 | Kỷ luật tự giác – Thay đổi cuộc đời - Thói quen nhỏ về kỷ luật, mở ra tương lai lớn cho trẻ | Phan Ngọc Chính | 12/03/2026 | 6 |
| 238 | Nguyễn Đức Vinh | 8 A | STKU-00222 | Phòng, chống ma tuý trong cơ sở giáo dục, trường học | Nguyễn Xuân An Việt | 12/03/2026 | 6 |
| 239 | Nguyễn Dương Gia Hân | 6 B | STN-00800 | Hoa sau kẽ lá | Cao Xuân Sơn | 16/03/2026 | 2 |
| 240 | Nguyễn Gia Bảo | 6 B | STN-00345 | Con Mực của bé Páo | Mã Thế Vinh | 16/03/2026 | 2 |
| 241 | Nguyễn Gia Bảo | 6 A | STN-00337 | A Phai | Nguyễn Sông Thao | 16/03/2026 | 2 |
| 242 | Nguyễn Gia Bảo | 8 C | STKU-00154 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Thói quen tốt theo tôi trọn đời | Giả Vân Bằng | 13/03/2026 | 5 |
| 243 | Nguyễn Gia Bảo | 7 D | STN-00324 | Những câu hỏi về giới tính | Bùi Việt | 11/03/2026 | 7 |
| 244 | Nguyễn Gia Huy | 9 C | STN-00733 | Dân tộc Dao | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 245 | Nguyễn Gia Huy | 6 B | STN-00490 | Dòng họ Ô-tô-mát | Hoàng Xuân | 16/03/2026 | 2 |
| 246 | Nguyễn Hải Đăng | 6 B | STN-01179 | Cô bé khỏe nhất thế giới | SALLY GARDNER | 16/03/2026 | 2 |
| 247 | Nguyễn Hải Đăng | 6 C | STN-00232 | Chuyện không thể tin được | Nguyễn Huy Thắng | 10/03/2026 | 8 |
| 248 | Nguyễn Hải Nam | 9 A | STN-00750 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 249 | Nguyễn Hải Thanh | 7 C | STN-00306 | Kinh thành Huế | Nguyễn Thắng Vu | 11/03/2026 | 7 |
| 250 | Nguyễn Hoàng Anh | 6 A | STN-00780 | Kho báu trong lòng đất | Nguyễn Như Mai | 16/03/2026 | 2 |
| 251 | Nguyễn Hoàng Công | 8 C | STKU-00177 | Thức ăn và sức khoẻ | Khánh Linh | 13/03/2026 | 5 |
| 252 | Nguyễn Hoàng Dũng | 8 D | DUH-00008 | Tuổi nhỏ chí cao | Tô Hoài | 13/03/2026 | 5 |
| 253 | Nguyễn Hoàng Duy | 8 C | STKU-00139 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Tôi là chế ngự đại vương | Haohaizi Chengzang Riji | 13/03/2026 | 5 |
| 254 | Nguyễn Hoàng Hiếu | 9 A | STN-00752 | Chuyện vui về số và hình | Huy Thanh | 14/03/2026 | 4 |
| 255 | Nguyễn Hoàng Long | 9 A | STN-00738 | Dân tộc Hmông | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 256 | Nguyễn Hữu Đạt | 6 B | STN-00893 | Thế giới động vật | Hoàng Thiếu Sơn | 16/03/2026 | 2 |
| 257 | Nguyễn Khánh Duy | 8 D | STKU-00102 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Làm một người biết ơn | Haohaizi Chengzang Riji | 13/03/2026 | 5 |
| 258 | Nguyễn Khánh Vy | 8 B | DUH-00014 | Dương Văn Nội | Lê Vân | 12/03/2026 | 6 |
| 259 | Nguyễn Kiều Oanh | 7 C | STN-00304 | Kể chuyện Điện Biên Phủ | Trần Hà | 11/03/2026 | 7 |
| 260 | Nguyễn Kim Phượng | 9 C | STN-00734 | Dân tộc Dao | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 261 | Nguyễn Lâm Quang Anh | 6 A | STN-00601 | Con chim khách màu nhiệm | Nguyễn Huy Thắng | 16/03/2026 | 2 |
| 262 | Nguyễn Mai Anh | 6 A | STN-00606 | Tú Uyên Giáng kiều | Nguyễn Thắng Vu | 16/03/2026 | 2 |
| 263 | Nguyễn Minh Đức | 6 B | STN-00769 | Những câu chuyện rẻo cao | Hà Lý | 16/03/2026 | 2 |
| 264 | Nguyễn Minh Đức | 8 C | STN-00818 | Những cỗ máy kỳ diệu | Vũ Kim Dũng | 13/03/2026 | 5 |
| 265 | Nguyễn Minh Đức | 8 D | STKU-00113 | Câu đó Việt Nam | Hà Vượng | 13/03/2026 | 5 |
| 266 | Nguyễn Minh Nghĩa | 8 A | STKU-00186 | Tục ngữ ca dao Việt Nam | Nguyệt Giang | 12/03/2026 | 6 |
| 267 | Nguyễn Minh Quân | 8 A | STKU-00201 | Giàu hay Nghèo – Không bằng có học thức | Đỗ Đức Anh | 12/03/2026 | 6 |
| 268 | Nguyễn Minh Quân | 8 A | DUH-00021 | Đại tướng Võ Nguyên Giáp thời trẻ | Phạm Hồng Cư | 12/03/2026 | 6 |
| 269 | Nguyễn Minh Thắng | 8 A | STKU-00208 | 360 động từ bất quy tắc và cách dùng các thì trong tiếng Anh | Lan Hương | 12/03/2026 | 6 |
| 270 | Nguyễn Nam Cường | 6 A | STN-00890 | Cây hai ngàn lá | Phạm Đức | 16/03/2026 | 2 |
| 271 | Nguyễn Nam Phong | 8 B | STKU-00052 | Tục ngữ Việt Nam | Ngọc Quang | 12/03/2026 | 6 |
| 272 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 6 A | STN-00507 | Khát sống | Trần Khải Thanh Thủy | 16/03/2026 | 2 |
| 273 | Nguyễn Ngọc Diệu | 6 B | STN-01356 | Cánh diều tuổi thơ | Nông Quang Khiêm | 16/03/2026 | 2 |
| 274 | Nguyễn Ngọc Đức Tâm | 9 A | STN-00751 | Chuyện vui về số và hình | Huy Thanh | 14/03/2026 | 4 |
| 275 | Nguyễn Ngọc Hân | 6 C | STN-00231 | Hoàng tử Dím và nàng Hơm - Truyện cổ địa danh dân tộc Mường | Nguyễn Thái | 10/03/2026 | 8 |
| 276 | Nguyễn Ngọc Phương Linh | 9 A | STN-00748 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 277 | Nguyễn Ngọc Thùy Chi | 6 C | STN-00235 | Dòng suối thức | Trần Minh | 10/03/2026 | 8 |
| 278 | Nguyễn Ngọc Uyên | 9 C | STN-00725 | Truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Trần Hà | 14/03/2026 | 4 |
| 279 | Nguyễn Như Quỳnh | | STKD-00524 | Ôn thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Phạm Ngọc Tuấn | 29/08/2025 | 201 |
| 280 | Nguyễn Phạm Ngọc Diệp | 7 A | STN-00136 | Chú chó Ac-tua | Trần Tuyết Minh | 10/03/2026 | 8 |
| 281 | Nguyễn Phúc An | 7 B | DD1-00022 | Gặp Bác | Nguyễn Huy Tưởng | 10/03/2026 | 8 |
| 282 | Nguyễn Phúc Nguyên | 7 A | STN-00151 | Con người trước thiên nhiên | La Vĩnh Quyên | 10/03/2026 | 8 |
| 283 | Nguyễn Phúc Thành | 9 A | STN-00746 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 284 | Nguyễn Phương Anh | 6 A | STN-01299 | Đàn vịt bơi qua sông | Trương Tiếp Trương | 16/03/2026 | 2 |
| 285 | Nguyễn Phương Thanh | 9 C | STN-00732 | Dân tộc Dao | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 286 | Nguyễn Quang Trường | 9 C | STN-00727 | Dân tộc Gia-Rai | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 287 | Nguyễn Quốc Khánh | 9 B | DD1-00006 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Nguyễn Như Ý | 14/03/2026 | 4 |
| 288 | Nguyễn Quỳnh Anh | 8 D | DUH-00006 | Điện Biên Phủ của chúng em | Vũ Trọng Quỳnh | 13/03/2026 | 5 |
| 289 | Nguyễn Quỳnh Chi | 6 B | STN-00905 | An Dương Vương | Trần Hà | 16/03/2026 | 2 |
| 290 | Nguyễn Tâm An | 7 A | STN-00159 | Chuyện lớp 10B | Quỳnh Hương | 10/03/2026 | 8 |
| 291 | Nguyễn Tấn Dũng | 7 A | STN-00505 | Ê-VA-RÍT GA-LOA | Bùi Bắc | 10/03/2026 | 8 |
| 292 | Nguyễn Thái Bình | 6 A | STN-00332 | Rừng | Huy Toàn | 16/03/2026 | 2 |
| 293 | Nguyễn Thành An | 7 B | STN-00123 | Ngô Quyền | Lê Phương Liên | 10/03/2026 | 8 |
| 294 | Nguyễn Thành Đạt | 8 D | DUH-00011 | Chị Sáu ở Côn Đảo | Lê Quang Vịnh | 13/03/2026 | 5 |
| 295 | Nguyễn Thành Long | 9 B | STN-00703 | Kiến trúc và cảnh quan Đà Nẵng | Bùi Việt | 14/03/2026 | 4 |
| 296 | Nguyễn Thanh Mai | 9 C | STN-00721 | Truyện cổ tích Việt Nam chọn lọc | Trần Hà | 14/03/2026 | 4 |
| 297 | Nguyễn Thanh Phong | 7 C | STN-00310 | Mưa rơi | Hoàng Long | 11/03/2026 | 7 |
| 298 | Nguyễn Thanh Vân | 8 A | STKU-00217 | Chùa Dâu - Lịch sử và truyền thuyết | Nguyễn Hữu | 12/03/2026 | 6 |
| 299 | Nguyễn Thế An | 6 B | STN-00777 | Thiên nhiên đất nước ta | Hoàng Xuân Vinh | 16/03/2026 | 2 |
| 300 | Nguyễn Thị Chuyên | | SGKB-00157 | Tiếng Anh 7 – Global Success – Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 201 |
| 301 | Nguyễn Thị Chuyên | | SNVB-00036 | Tiếng Anh 7 – Global Success | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 201 |
| 302 | Nguyễn Thị Chuyên | | SGKH-00036 | Tiếng Anh 9 – Global Success – Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 201 |
| 303 | Nguyễn Thị Chuyên | | SGKH-00066 | Tiếng Anh 9 – Global Success – Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 201 |
| 304 | Nguyễn Thị Chuyên | | SNVH-00031 | Tiếng Anh 9 – Global Success | Hoàng Văn Vân, Lương Quỳnh Trang | 29/08/2025 | 201 |
| 305 | Nguyễn Thị Chuyên | | STKD-00526 | Ôn thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Phạm Ngọc Tuấn | 29/08/2025 | 201 |
| 306 | Nguyễn Thị Đào | 6 C | STN-00220 | Cái lu | Trần Kim Trắc | 10/03/2026 | 8 |
| 307 | Nguyễn Thị Hằng | | STKD-00495 | Người thầy đầu tiên | Nguyễn Ngọc Bằng | 03/10/2025 | 166 |
| 308 | Nguyễn Thị Hằng | 9 A | STN-00745 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 309 | Nguyễn Thị Hằng | | SNVS-00053 | Khoa học và tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 202 |
| 310 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00022 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 311 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00131 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 312 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00002 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 202 |
| 313 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00155 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 202 |
| 314 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00103 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 202 |
| 315 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00109 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 202 |
| 316 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00105 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 202 |
| 317 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKB-00010 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 318 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKB-00085 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 201 |
| 319 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKT-00048 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 201 |
| 320 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKT-00010 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 201 |
| 321 | Nguyễn Thị Hằng | | SNVT-00005 | Khoa học tư nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 201 |
| 322 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKB-00109 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 29/08/2025 | 201 |
| 323 | Nguyễn Thị Hằng | | SNVH-00005 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 201 |
| 324 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKH-00075 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 201 |
| 325 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKH-00039 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 201 |
| 326 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00173 | Tiếng Anh 6 tập 1- Global Success | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 201 |
| 327 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKB-00073 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 328 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKB-00009 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 329 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNVB-00006 | Khoa học tư nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 330 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKS-00025 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 331 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKS-00128 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 332 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNVS-00057 | Khoa học và tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 26/08/2025 | 204 |
| 333 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNVT-00006 | Khoa học tư nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 334 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKT-00011 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 335 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKT-00046 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 336 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKH-00072 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 337 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKH-00038 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 338 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNVH-00004 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 339 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKH-00033 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2025 | 202 |
| 340 | Nguyễn Thị Hạnh | 8 D | STKU-00137 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Việc học không hề đáng sợ | Nguyễn Tiến Thăng | 13/03/2026 | 5 |
| 341 | Nguyễn Thị Hạnh | | STN-00666 | Đỉnh núi Nàng Ba | Phạm Ngọc Toàn | 26/01/2026 | 51 |
| 342 | Nguyễn Thị Hào | | STN-01268 | Phò mã Ễnh Ương | Phan Hách | 26/01/2026 | 51 |
| 343 | Nguyễn Thị Hào | | SGKB-00030 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 344 | Nguyễn Thị Hào | | SGKB-00026 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 345 | Nguyễn Thị Hào | | SGKB-00065 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 346 | Nguyễn Thị Hào | | SGKB-00069 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 347 | Nguyễn Thị Hào | | SNVB-00017 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 348 | Nguyễn Thị Hào | | SNVB-00013 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 349 | Nguyễn Thị Hào | | STKD-00480 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | Nguyễn Thị Hậu | 26/08/2025 | 204 |
| 350 | Nguyễn Thị Hào | | STKD-00114 | Ông già và biển cả | ERNEST HEMINGGWAY | 26/08/2025 | 204 |
| 351 | Nguyễn Thị Hào | | STKD-00189 | Tuổi thơ im lặng | Duy Khán | 26/08/2025 | 204 |
| 352 | Nguyễn Thị Hào | | SNVS-00036 | Ngữ văn 6 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/08/2025 | 204 |
| 353 | Nguyễn Thị Hào | | SNVS-00027 | Ngữ văn 6 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/08/2025 | 204 |
| 354 | Nguyễn Thị Hào | | SGKS-00065 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 355 | Nguyễn Thị Hào | | SGKS-00038 | Ngữ Văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 356 | Nguyễn Thị Hào | | SGKS-00056 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 357 | Nguyễn Thị Hào | | SGKS-00032 | Ngữ Văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 358 | Nguyễn Thị Hào | | SGKS-00044 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 26/08/2025 | 204 |
| 359 | Nguyễn Thị Hào | | SGKS-00209 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 - Phần Lịch sử | Đinh Ngọc Bảo | 26/08/2025 | 204 |
| 360 | Nguyễn Thị Hào | | SNVS-00049 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 26/08/2025 | 204 |
| 361 | Nguyễn Thị Hào | | SNVT-00017 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 362 | Nguyễn Thị Hào | | SNVT-00013 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 363 | Nguyễn Thị Hào | | SGKT-00134 | Ngữ văn 8 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 364 | Nguyễn Thị Hào | | SGKT-00018 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 365 | Nguyễn Thị Hảo | | SNVC-00355 | Thiết kế bài giảng Công Nghệ lớp 8 | Nguyễn Minh Đồng | 27/08/2025 | 203 |
| 366 | Nguyễn Thị Hảo | | SNVB-00010 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 27/08/2025 | 203 |
| 367 | Nguyễn Thị Hảo | | SNVH-00007 | Công nghệ 9 - Trải nghiệm nghề nghiệp mô đun lắp đặt mạng điện trong nhà | Lê Huy Hoàng | 27/08/2025 | 203 |
| 368 | Nguyễn Thị Hảo | | SNVH-00009 | Công nghệ 9 - Định hướng nghề nghiệp | Lê Huy Hoàng | 27/08/2025 | 203 |
| 369 | Nguyễn Thị Hảo | | SNVB-00029 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thuỷ | 27/08/2025 | 203 |
| 370 | Nguyễn Thị Huệ | 6 B | STN-01100 | Trăng nước Chương Dương | Hà Ân | 16/03/2026 | 2 |
| 371 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 9 B | STN-00712 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | Trần Hà | 14/03/2026 | 4 |
| 372 | Nguyễn Thị Lý | 9 B | STN-00701 | Vì sao con ra đời | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 14/03/2026 | 4 |
| 373 | Nguyễn Thị Mai Phương | 9 C | STN-00719 | Chuyện lý thú về cái đầu | Nguyễn Ngọc Thanh | 14/03/2026 | 4 |
| 374 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SNVT-00027 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 27/08/2025 | 203 |
| 375 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SGKT-00044 | Bài tập toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 27/08/2025 | 203 |
| 376 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SGKT-00008 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 203 |
| 377 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SGKT-00040 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 27/08/2025 | 203 |
| 378 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SGKT-00003 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 203 |
| 379 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SGKH-00071 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Trần Thị Thu | 26/08/2025 | 204 |
| 380 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SGKH-00079 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ | 26/08/2025 | 204 |
| 381 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SNVB-00028 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thuỷ | 26/08/2025 | 204 |
| 382 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SNVB-00003 | Toán 7 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 204 |
| 383 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SNVS-00062 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | LƯU THU THUỶ | 26/08/2025 | 204 |
| 384 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SNVS-00014 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 26/08/2025 | 204 |
| 385 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | 7 B | DD1-00031 | Đội em mang tên người anh hùng | Lê Vân | 10/03/2026 | 8 |
| 386 | Nguyễn Thị Phượng | 7 C | STN-00309 | Kinh thành Huế | Nguyễn Thắng Vu | 11/03/2026 | 7 |
| 387 | Nguyễn Thị Phượng | | STKD-00481 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | Nguyễn Thị Hậu | 26/08/2025 | 204 |
| 388 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKB-00025 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 389 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKB-00029 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 390 | Nguyễn Thị Phượng | | SNVB-00012 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 391 | Nguyễn Thị Phượng | | SNVB-00016 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 392 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKT-00052 | Bài tập Ngữ văn 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 393 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKT-00056 | Bài tập Ngữ văn 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 394 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKT-00021 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 395 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKT-00025 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 396 | Nguyễn Thị Phượng | | SNVT-00015 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 196 |
| 397 | Nguyễn Thị Phượng | | SNVT-00018 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 196 |
| 398 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKB-00150 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 196 |
| 399 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKB-00032 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 196 |
| 400 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKS-00045 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 196 |
| 401 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKH-00018 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 196 |
| 402 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKH-00022 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 196 |
| 403 | Nguyễn Thị Phượng | | STKD-00523 | Ôn thi vào lớp 10 môn Ngữ văn - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Thư Nguyễn | 03/09/2025 | 196 |
| 404 | Nguyễn Thị Tâm An | 6 A | STN-00150 | Tuổi trẻ tài cao | Vũ Ngọc Khánh | 16/03/2026 | 2 |
| 405 | Nguyễn Thị Thanh Hải | 6 B | STN-00226 | Viên ngọc ước | Trần Hà | 16/03/2026 | 2 |
| 406 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | 8 D | DUH-00001 | Nguyễn Văn Trỗi | Hoài Lộc | 13/03/2026 | 5 |
| 407 | Nguyễn Thị Thu Cúc | 6 B | STN-00844 | Cường bạo chống trời | Trần Hà | 16/03/2026 | 2 |
| 408 | Nguyễn Thị Thu Hà | 7 A | STN-01249 | Chuyện lạ Thảo Cầm Viên | Phan Việt Lâm | 10/03/2026 | 8 |
| 409 | Nguyễn Thị Thu Như | 9 A | STN-00737 | Dân tộc Hmông | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 410 | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | 7 C | STN-00311 | Mưa rơi | Hoàng Long | 11/03/2026 | 7 |
| 411 | Nguyễn Thị Thùy Dung | 8 C | STKU-00169 | Cẩm nang phòng tránh thiên tai | Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | 13/03/2026 | 5 |
| 412 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVC-00505 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy NGỮ VĂN Hải Dương | Nguyễn Thị Tiến | 27/08/2025 | 203 |
| 413 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKS-00161 | Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 203 |
| 414 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKS-00036 | Ngữ Văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 203 |
| 415 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVS-00031 | Ngữ văn 6 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 27/08/2025 | 203 |
| 416 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVS-00037 | Ngữ văn 6 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 27/08/2025 | 203 |
| 417 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVB-00019 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 203 |
| 418 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVB-00014 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 203 |
| 419 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKB-00070 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 203 |
| 420 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKB-00031 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 203 |
| 421 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKB-00096 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 203 |
| 422 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKB-00027 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 203 |
| 423 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKB-00151 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 203 |
| 424 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKT-00019 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 203 |
| 425 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKT-00024 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 426 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVT-00014 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 427 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVT-00016 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 428 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKH-00017 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 429 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKH-00021 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 430 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVH-00013 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 431 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVH-00016 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 204 |
| 432 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | STKD-00522 | Ôn thi vào lớp 10 môn Ngữ văn - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Thư Nguyễn | 26/08/2025 | 204 |
| 433 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKH-00092 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 26/08/2025 | 204 |
| 434 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | STN-00512 | Dưới chân núi Phia Đán | Triệu Thị Mai | 23/12/2025 | 85 |
| 435 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | STKD-00145 | Ruồi trâu | Ethel Lilian Voynich | 26/12/2025 | 82 |
| 436 | Nguyễn Thị Thúy Hanh | 7 A | STN-01255 | Con Bon Bi | Kim Nhất | 10/03/2026 | 8 |
| 437 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKS-00290 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 202 |
| 438 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKH-00020 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 439 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKH-00024 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 440 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKT-00128 | Ngữ văn 8 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 441 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKT-00022 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 442 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKB-00246 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 443 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKB-00155 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 444 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKS-00285 | Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 445 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKS-00289 | Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 446 | Nguyễn Thị Yến Nhung | 9 B | STN-00707 | Tý Quậy | Đào Hải | 14/03/2026 | 4 |
| 447 | Nguyễn Thu Hiền | 8 D | STKU-00100 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Dũng cảm đối mặt với khó khăn | Đức Trí | 13/03/2026 | 5 |
| 448 | Nguyễn Thùy Dương | 7 A | STN-01245 | Hai chị em Ji Băch và Ji Bay | Bùi Minh Vũ | 10/03/2026 | 8 |
| 449 | Nguyễn Tiến Chiều | | SGKH-00016 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 204 |
| 450 | Nguyễn Tiến Chiều | | SNVH-00034 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 204 |
| 451 | Nguyễn Tiến Chiều | | SNVT-00010 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 204 |
| 452 | Nguyễn Tiến Chiều | | SGKT-00014 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 204 |
| 453 | Nguyễn Tiến Chiều | | SNVB-00033 | Giáo dục thể chất 7 | Lương Quang Hiệp | 26/08/2025 | 204 |
| 454 | Nguyễn Tiến Chiều | | SGKB-00017 | Giáo dục thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp | 26/08/2025 | 204 |
| 455 | Nguyễn Tiến Chiều | | SGKS-00133 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 26/08/2025 | 204 |
| 456 | Nguyễn Tiến Đạt | 7 D | STN-00328 | Thế giới kỳ ảo | Đỗ Đức | 11/03/2026 | 7 |
| 457 | Nguyễn Tiến Dũng | 8 C | STKU-00142 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Tôi là chế ngự đại vương | Đức Trí | 13/03/2026 | 5 |
| 458 | Nguyễn Trần Chí Kiên | 9 B | STN-00714 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | Trần Hà | 14/03/2026 | 4 |
| 459 | Nguyễn Trung Hiếu | 8 D | STKU-00129 | Góc khuất | Thích Chân Tính | 13/03/2026 | 5 |
| 460 | Nguyễn Trung Hiếu | 8 D | STKU-00119 | Bài học tuổi thơ - Lesson for Kids | Thanh Lương | 13/03/2026 | 5 |
| 461 | Nguyễn Trường Giang | 7 D | STN-00318 | Cứu lấy môi trường | Nguyễn Như Mai | 11/03/2026 | 7 |
| 462 | Nguyễn Tuấn Anh | 8 D | STKU-00110 | Mỗi ngày tôi chọn một niềm vui - Một ngôi sao, một định mệnh | Mai Hương | 13/03/2026 | 5 |
| 463 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 9 C | STN-00728 | Dân tộc Gia-Rai | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 464 | Nguyễn Văn Sang | 9 C | STN-00722 | Truyện cổ tích Việt Nam chọn lọc | Trần Hà | 14/03/2026 | 4 |
| 465 | Nguyễn Văn Tài | 9 A | STN-00747 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 466 | Nguyễn Việt Tú | 8 A | STKU-00181 | Đố vui luyện trí thông minh - Câu đố về thiên nhiên, các hiện tượng tự nhiên | Minh Hà | 12/03/2026 | 6 |
| 467 | Nguyễn Xuân Chính | 7 A | DD1-00047 | Kể chuyện về thời niên thiếu của BÁC HỒ | Vũ Thị Kim Thanh | 10/03/2026 | 8 |
| 468 | Phạm Ánh Dương | 7 B | DD1-00023 | Gặp Bác | Nguyễn Huy Tưởng | 10/03/2026 | 8 |
| 469 | Phạm Bảo An | 7 A | STN-01244 | Hai chị em Ji Băch và Ji Bay | Bùi Minh Vũ | 10/03/2026 | 8 |
| 470 | Phạm Bảo Anh | 6 C | STN-00227 | Khoảng không vô tận | Nguyễn Huy Thắng | 10/03/2026 | 8 |
| 471 | Phạm Đức Anh | 6 A | STN-00819 | Những cỗ máy kỳ diệu | Vũ Kim Dũng | 16/03/2026 | 2 |
| 472 | Phạm Gia Huy | 9 B | STN-00726 | Truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Trần Hà | 14/03/2026 | 4 |
| 473 | Phạm Hiểu Phong | 8 B | DUH-00019 | Vừ A Dính | Tô Hoài | 12/03/2026 | 6 |
| 474 | Phạm Hữu Khánh Duy | 6 B | STN-00784 | Người khổng lồ | Phan Kiến Giang | 16/03/2026 | 2 |
| 475 | Phạm Quang Đông | | STN-00469 | Dân tộc Thái | Nguyễn Quang Lập | 26/01/2026 | 51 |
| 476 | Phạm Quang Đông | | SGKH-00091 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 201 |
| 477 | Phạm Quang Đông | | SGKH-00019 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 201 |
| 478 | Phạm Quang Đông | | SNVS-00065 | Giáo Dục Công Dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/08/2025 | 201 |
| 479 | Phạm Quang Đông | | SGKS-00295 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 29/08/2025 | 201 |
| 480 | Phạm Quang Đông | | SGKS-00195 | Bài tập Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 29/08/2025 | 201 |
| 481 | Phạm Quang Đông | | SNVH-00021 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng | 29/08/2025 | 201 |
| 482 | Phạm Quang Đông | | SGKH-00027 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 29/08/2025 | 201 |
| 483 | Phạm Quang Đông | | SGKH-00063 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 29/08/2025 | 201 |
| 484 | Phạm Quang Đông | | SNVS-00030 | Ngữ văn 6 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 29/08/2025 | 201 |
| 485 | Phạm Quang Đông | | SNVS-00035 | Ngữ văn 6 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 29/08/2025 | 201 |
| 486 | Phạm Quang Đông | | SGKS-00060 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 201 |
| 487 | Phạm Quang Đông | | SGKS-00061 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 201 |
| 488 | Phạm Quang Đông | | SGKS-00034 | Ngữ Văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 201 |
| 489 | Phạm Quang Đông | | SGKS-00037 | Ngữ Văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 201 |
| 490 | Phạm Quang Minh | 9 A | STN-00742 | Dân tộc Chứt | Nguyễn Quang Lập | 14/03/2026 | 4 |
| 491 | Phạm Thị Khánh Hoàn | 8 D | STKU-00106 | 36 thói quen cần tránh để trẻ thực sự trưởng thành | Eiko Tajima | 13/03/2026 | 5 |
| 492 | Phạm Thị Quỳnh Anh | 8 D | STKU-00097 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Cha Mẹ Không Phải Người Đầy Tớ Của Tôi | Haohaizi Chengzang Riji | 13/03/2026 | 5 |
| 493 | Phạm Tiến Dũng | 8 D | STKU-00134 | Nguyễn Du - Truyện kiều Kim Vân Kiều tân truyện | GS Vũ Ngọc Khánh (chú giải và khảo cứu) | 13/03/2026 | 5 |
| 494 | Phạm Tùng Dương | 7 D | STN-00322 | Tế bào và các hệ | HOLLY WALLACE | 11/03/2026 | 7 |
| 495 | Phan Thị Diễm Phương | 7 C | STN-00314 | Tô Hiến Thành | Trần Hà | 11/03/2026 | 7 |
| 496 | Phan Thị Mai Thương | | STN-00860 | Dân tộc Giáy | Trần Thị Hải Yến | 26/01/2026 | 51 |
| 497 | Phan Thị Mai Thương | | SGKS-00132 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 498 | Phan Thị Mai Thương | | SNVS-00058 | Khoa học và tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 202 |
| 499 | Phan Thị Mai Thương | | SGKB-00012 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 500 | Phan Thị Mai Thương | | SNVB-00005 | Khoa học tư nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 501 | Phan Thị Mai Thương | | STKD-00488 | Ôn tập thi tuyển sinh vào lớp 10 môn HÓA HỌC | Nguyễn Văn Hải | 28/08/2025 | 202 |
| 502 | Phan Thị Mai Thương | | SNVT-00004 | Khoa học tư nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 503 | Phan Thị Mai Thương | | SGKT-00009 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 504 | Phan Thị Mai Thương | | SGKH-00073 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 505 | Phan Thị Mai Thương | | SGKH-00041 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 506 | Phan Thị Mai Thương | | SNVH-00037 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 507 | Phan Thị Mai Thương | | SGKT-00037 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thùy | 28/08/2025 | 202 |
| 508 | Phí Hà My | 8 B | STKU-00015 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | Haohaizi Chengzang Riji | 12/03/2026 | 6 |
| 509 | Phú Thị Phương Mai | 9 B | STN-00711 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | Trần Hà | 14/03/2026 | 4 |
| 510 | Quân Thị Thùy Dung | 7 D | STN-00325 | Những câu hỏi về giới tính | Bùi Việt | 11/03/2026 | 7 |
| 511 | Tăng Thanh An | 6 A | STN-00455 | Dân tộc M nông | Nguyễn Quang Lập | 16/03/2026 | 2 |
| 512 | Trần Bảo Hân | 8 D | STKU-00128 | Dế mèn phiêu lưu ký | Tô Hoài | 13/03/2026 | 5 |
| 513 | Trần Hải Đăng | 6 B | STN-00157 | Phân đội voi dũng sĩ | Thiên Lương | 16/03/2026 | 2 |
| 514 | Trần Ngọc Tuấn | 8 A | STN-01260 | Hương rừng thơm đồi vắng | Nguyễn Hữu Quý | 12/03/2026 | 6 |
| 515 | Trần Ngọc Tuấn Anh | 7 D | STN-00333 | Kể chuyện các nhà phát minh | Nguyễn Trung | 11/03/2026 | 7 |
| 516 | Trần Nguyễn Bảo An | 6 A | STN-00339 | A Phai | Nguyễn Sông Thao | 16/03/2026 | 2 |
| 517 | Trần Nguyễn Huy Đức | 7 A | STN-00158 | Phân đội voi dũng sĩ | Thiên Lương | 10/03/2026 | 8 |
| 518 | Trần Nguyên Khánh | 7 B | STN-00100 | Thằng bé củ mài | Mã A Lềnh | 10/03/2026 | 8 |
| 519 | Trần Thanh Bình | 7 B | STN-00419 | Người thầy đầu tiên | TSINGHIZ AITMATOV | 10/03/2026 | 8 |
| 520 | Trần Thanh Tâm | | SGKH-00080 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ | 28/08/2025 | 202 |
| 521 | Trần Thanh Tâm | | SGKT-00085 | Toán 8 tập 2 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 202 |
| 522 | Trần Thanh Tâm | | SGKT-00074 | Toán 8 tập 1 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 202 |
| 523 | Trần Thanh Tâm | | SGKT-00039 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 202 |
| 524 | Trần Thanh Tâm | | SGKH-00102 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 202 |
| 525 | Trần Thanh Tâm | | SGKH-00103 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 202 |
| 526 | Trần Thanh Tâm | | SGKT-00090 | Bài tập Toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 202 |
| 527 | Trần Thị Hoài Nhiên | 8 B | STKU-00176 | 500 bài thuốc đông y gia truyền trị bách bệnh | Quốc Đương | 12/03/2026 | 6 |
| 528 | Trần Thị Nguyên | | SGKS-00341 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thuỷ | 09/09/2025 | 190 |
| 529 | Trần Thị Nguyên | | SGKS-00330 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 28/08/2025 | 202 |
| 530 | Trần Thị Nguyên | | SGKS-00333 | Bài tập Tin học 6 | Hà Đặng Cao Tùng | 28/08/2025 | 202 |
| 531 | Trần Thị Nguyên | | SGKB-00110 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 28/08/2025 | 202 |
| 532 | Trần Thị Nguyên | | SNVB-00008 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 29/08/2025 | 201 |
| 533 | Trần Thị Nguyên | | SGK8-00211 | Bài tập Tin học dành cho trung học cơ sở quyển 3 | Phạm Thế Long | 29/08/2025 | 201 |
| 534 | Trần Thị Nguyên | | SGK9-00133 | Công nghệ 9 Trồng cây ăn quả | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 29/08/2025 | 201 |
| 535 | Trần Thị Nguyên | | SNVT-00012 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 204 |
| 536 | Trần Thị Nguyên | | SNVS-00023 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 26/08/2025 | 204 |
| 537 | Trần Thị Nguyên | | SNVH-00011 | Tin học 9 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 204 |
| 538 | Trần Thị Nguyên | | SGKH-00076 | Tin học 9 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 204 |
| 539 | Trần Thị Nguyên | | SGKB-00120 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 204 |
| 540 | Trần Thị Nguyên | | SGKB-00225 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 204 |
| 541 | Trần Thị Nguyên | | SGKB-00192 | Bài tập Tin học 7 | Hà Đặng Cao Tùng | 26/08/2025 | 204 |
| 542 | Trần Thị Nguyên | | SGKT-00017 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 29/08/2025 | 201 |
| 543 | Trần Thị Nguyên | | SGKT-00064 | Bài tập Tin học 8 | Hà Đặng Cao Tùng | 29/08/2025 | 201 |
| 544 | Trần Thị Nguyên | | SGKH-00078 | Tin học 9 | Nguyễn Chí Công | 29/08/2025 | 201 |
| 545 | Trần Thị Nguyên | | SGKH-00050 | Bài tập Tin học 9 | Hà Đặng Cao Tùng | 29/08/2025 | 201 |
| 546 | Trần Thị Nguyên | | SNVB-00011 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 26/08/2025 | 204 |
| 547 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKS-00050 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 – phần Lịch sử | Đinh Ngọc Bảo | 26/08/2025 | 204 |
| 548 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVC-00552 | Hướng dẫn sử dụng kênh hình trong sách giáo khoa Lịch Sử THCS - Phần Lịch sử Việt Nam | Trịnh Đình Tùng | 26/08/2025 | 204 |
| 549 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVC-00551 | Hướng dẫn sử dụng kênh hình trong sách giáo khoa Lịch Sử THCS - Phần Lịch sử thế giới | Trịnh Đình Tùng | 26/08/2025 | 204 |
| 550 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVC-00550 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Lịch Sử tỉnh Hải Dương | Nguyễn Văn Quốc | 26/08/2025 | 204 |
| 551 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNV9-00082 | Lịch sử 9 | PHAN NGỌC LIÊN | 26/08/2025 | 204 |
| 552 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNV8-00065 | Lịch sử 8 | PHAN NGỌC LIÊN | 26/08/2025 | 204 |
| 553 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNV7-00062 | Lịch sử 7 | PHAN NGỌC LIÊN | 26/08/2025 | 204 |
| 554 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNV6-00023 | Lịch sử 6 | PHAN NGỌC LIÊN | 26/08/2025 | 204 |
| 555 | Trịnh Thị Nguyệt | | STKD-00450 | Tài liệu học tập LỊCH SỬ tỉnh Hải Dương | Lê Phương Quý | 26/08/2025 | 204 |
| 556 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVB-00021 | Lịch sử và Địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 26/08/2025 | 204 |
| 557 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVS-00051 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 26/08/2025 | 204 |
| 558 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKS-00043 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 26/08/2025 | 204 |
| 559 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKB-00035 | Lịch sử và Địa lí 7 | Nghiêm Đình Vỳ | 26/08/2025 | 204 |
| 560 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKT-00027 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 202 |
| 561 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVT-00020 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 202 |
| 562 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKT-00069 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 8 - Phần Lịch sử | Trịnh Đình Tùng | 28/08/2025 | 202 |
| 563 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKB-00162 | Tiếng Anh 7 – Global Success | Hoàng Văn Vân | 28/08/2025 | 202 |
| 564 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKB-00156 | Tiếng Anh 7 – Global Success – Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 28/08/2025 | 202 |
| 565 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKH-00026 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 202 |
| 566 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVH-00019 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng | 28/08/2025 | 202 |
| 567 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKH-00061 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Phần Lịch sử | Nguyễn Ngọc Cơ | 28/08/2025 | 202 |
| 568 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVH-00022 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan, Trần Thị Mai Phương | 28/08/2025 | 202 |
| 569 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKH-00031 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2025 | 202 |
| 570 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKS-00210 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 - Phần Lịch sử | Đinh Ngọc Bảo | 28/08/2025 | 202 |
| 571 | Trương Bảo Nam | 7 A | DD1-00049 | Ngày Bác trở về 1941 - 1969 | Phan Tuyết | 10/03/2026 | 8 |
| 572 | Trương Ngân Hà | 7 A | STN-00149 | Tuổi trẻ tài cao | Vũ Ngọc Khánh | 10/03/2026 | 8 |
| 573 | Trương Tấn Sang | 8 B | STKU-00170 | Bùa ngải xứ Mường | Hoàng Anh Sướng | 12/03/2026 | 6 |
| 574 | Văn Thị Khánh Linh | | SGKB-00041 | Âm Nhạc 7 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 202 |
| 575 | Văn Thị Khánh Linh | | SNVB-00024 | Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 202 |
| 576 | Văn Thị Khánh Linh | | SGKS-00075 | Bài tập Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 202 |
| 577 | Văn Thị Khánh Linh | | SGKS-00118 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 202 |
| 578 | Văn Thị Khánh Linh | | SNVS-00042 | Âm Nhạc 6 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 202 |
| 579 | Văn Thị Khánh Linh | | SNVH-00024 | Âm Nhạc 9 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 202 |
| 580 | Văn Thị Khánh Linh | | SGKH-00029 | Âm Nhạc 9 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 202 |
| 581 | Vũ Linh Giang | 7 B | STN-01211 | Dân tộc Kháng | Chu Thái Sơn | 10/03/2026 | 8 |
| 582 | Vũ Linh Nhi | 9 B | STN-00715 | Đi tìm kho báu | Đào Hải | 14/03/2026 | 4 |
| 583 | Vũ Mai Phương | 8 A | DUH-00016 | Sống Như Anh | Trần Đình Vân | 12/03/2026 | 6 |
| 584 | Vũ Minh Đức | 6 C | STN-00108 | Người vợ thông minh | Trần Hà | 10/03/2026 | 8 |
| 585 | Vũ Minh Quyền | 7 C | STN-00313 | Tô Hiến Thành | Trần Hà | 11/03/2026 | 7 |
| 586 | Vũ Ngọc Quỳnh Anh | 7 D | STN-00319 | Cứu lấy môi trường | Nguyễn Như Mai | 11/03/2026 | 7 |
| 587 | Vũ Nguyễn Bảo Trân | 8 B | STKU-00108 | Điệu nhạc của trái tim | Kỳ Thư | 12/03/2026 | 6 |
| 588 | Vũ Thanh Nhàn | 8 B | STKU-00166 | Các biện pháp ứng phó tình huống nguy hiểm | Nguyễn Thanh Ngân | 12/03/2026 | 6 |
| 589 | Vũ Việt Hà | | STN-00178 | Đất nước quê hương em | Xuân Tùng | 26/01/2026 | 51 |
| 590 | Vũ Việt Hà | | SGKS-00307 | Toán 6 tập 1 | Hà Duy Khoái | 09/09/2025 | 190 |
| 591 | Vũ Việt Hà | | SGKS-00310 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 09/09/2025 | 190 |
| 592 | Vũ Việt Hà | | SGKS-00314 | Toán 6 tập 2 | Hà Duy Khoái | 09/09/2025 | 190 |
| 593 | Vũ Việt Hà | | SGKS-00317 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 09/09/2025 | 190 |
| 594 | Vũ Việt Hà | | SNVS-00010 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 09/09/2025 | 190 |
| 595 | Vũ Việt Hà | | STKD-00518 | Ôn thi vào lớp 10 môn Toán - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Trần Văn Tấn | 09/09/2025 | 190 |
| 596 | Vũ Việt Hà | | STKD-00099 | Đại thắng mùa xuân 1975 | Đại tướng Văn Tiến Dũng | 12/09/2025 | 187 |
| 597 | Vũ Việt Hà | | STN-00134 | Đá Núi | Nguyễn Trần Bé | 17/09/2025 | 182 |
| 598 | Vũ Việt Hà | | STN-00352 | Bất ngờ của rừng và biển | Nguyễn Thị Cẩm Châu | 02/10/2025 | 167 |
| 599 | Vũ Việt Hà | | STKD-00132 | 360 động từ bất quy tắc và cách dùng các thì trong Tiếng Anh | Trần Minh Đức | 29/10/2025 | 140 |
| 600 | Vũ Việt Hà | | STKD-00240 | Nhà văn và tác phẩm trong nhà trường NGUYỄN ÁI QUỐC - HỒ CHÍ MINH | Vũ Dương Quỹ | 10/11/2025 | 128 |
| 601 | Vũ Việt Hà | | STKD-00121 | Bài giảng số học | Đặng Hùng Thắng | 24/11/2025 | 114 |
| 602 | Vũ Việt Hà | | STKD-00204 | Truyện Kiều Nguyễn Du | Vũ Ngọc Khánh | 09/12/2025 | 99 |
| 603 | Vũ Việt Hà | | STKD-00156 | Bí mật cây sồ đen | Trần Đình Nghiêm | 23/12/2025 | 85 |
| 604 | Vũ Việt Hà | | STN-01006 | Cỏ cây với con người | Hoàng Xuân Vinh | 09/12/2025 | 99 |
| 605 | Vũ Việt Hà | | STKD-00173 | Văn hoá đất Kinh Môn | Văn Duy | 26/12/2025 | 82 |
| 606 | Vũ Việt Hà | | STKD-00096 | 35 đề toán luyện thi vào lớp 10 chuyên chọn và luyện thi học sinh giỏi lớp 9 | Vũ Dương Thụy | 21/01/2026 | 56 |