| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00042 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 29/08/2025 | 228 |
| 2 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00055 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 – phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 29/08/2025 | 228 |
| 3 | Bùi Thị Thúy | | STK8-00047 | Tư liệu dạy học ĐỊA LÍ 8 | NGUYỄN ĐÌNH GIANG | 29/08/2025 | 228 |
| 4 | Bùi Thị Thúy | | SGKB-00033 | Lịch sử và Địa lí 7 | Nghiêm Đình Vỳ | 29/08/2025 | 228 |
| 5 | Bùi Thị Thúy | | SNVB-00020 | Lịch sử và Địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 29/08/2025 | 228 |
| 6 | Bùi Thị Thúy | | SNVS-00052 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2025 | 222 |
| 7 | Bùi Thị Thúy | | STKD-00452 | Tài liệu học tập ĐỊA LÝ tỉnh Hải Dương | Vũ Quốc Oai | 04/09/2025 | 222 |
| 8 | Bùi Thị Thúy | | SGKT-00028 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 222 |
| 9 | Bùi Thị Thúy | | SNVT-00021 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 222 |
| 10 | Bùi Thị Thúy | | SGKT-00070 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 8 - Phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 04/09/2025 | 222 |
| 11 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00167 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | Nguyễn Thị Tiến | 04/09/2025 | 222 |
| 12 | Bùi Thị Thúy | | SGKH-00025 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 222 |
| 13 | Bùi Thị Thúy | | SNVH-00020 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng | 04/09/2025 | 222 |
| 14 | Bùi Thị Thúy | | SGKH-00062 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 04/09/2025 | 222 |
| 15 | Bùi Thị Thúy | | SNVS-00029 | Ngữ văn 6 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 06/09/2025 | 220 |
| 16 | Bùi Thị Thúy | | SNVS-00034 | Ngữ văn 6 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 06/09/2025 | 220 |
| 17 | Bùi Thị Thúy | | SNVS-00012 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 06/09/2025 | 220 |
| 18 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00306 | Toán 6 tập 1 | Hà Duy Khoái | 06/09/2025 | 220 |
| 19 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00313 | Toán 6 tập 2 | Hà Duy Khoái | 06/09/2025 | 220 |
| 20 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00284 | Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 06/09/2025 | 220 |
| 21 | Bùi Thị Thúy | | SGKS-00358 | Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 06/09/2025 | 220 |
| 22 | Bùi Thị Thúy | | STN-00468 | Dân tộc Thái | Nguyễn Quang Lập | 26/01/2026 | 78 |
| 23 | Bùi Thị Thúy | | STKU-00055 | Nhà Nguyễn Chín Chúa Mười Ba Vua | Thi Long | 09/02/2026 | 64 |
| 24 | Bùi Thị Thúy | | STN-01177 | Dân tộc Thổ | Chu Thái Sơn | 17/03/2026 | 28 |
| 25 | Cao Thanh Huyền | | STN-01263 | Đôi bạn bên sông Bồ | Trần Công Tấn | 17/03/2026 | 28 |
| 26 | Cao Thanh Huyền | | STN-01142 | Kể chuyện Chùa Hương | Lê Hồng Phúc | 24/02/2026 | 49 |
| 27 | Cao Thị Huyền Trang | 7 B | STN-01528 | Chở những mùa trăng đi | Phạm Thanh Khương | 17/03/2026 | 28 |
| 28 | Chu Hải Phong | 7 A | STN-01481 | Y Ban và Y Lốc | Nguyễn Quỳnh | 17/03/2026 | 28 |
| 29 | Đặng Bảo Anh | 8 A | STN-00238 | Ông Nội | Hoàng Hữu Sang | 19/03/2026 | 26 |
| 30 | Đặng Duy Anh | 7 D | STN-00138 | Chú chó Ac-tua | Trần Tuyết Minh | 18/03/2026 | 27 |
| 31 | Đặng Lê Hồng Liên | 7 A | STN-01450 | Dân tộc Lự | Chu Thái Sơn | 17/03/2026 | 28 |
| 32 | Đào Đăng Quang | 7 B | STN-01496 | Tay chị tay em | Nguyễn Thị Kim Hòa | 17/03/2026 | 28 |
| 33 | Đào Hoàng Hiếu | 8 C | STN-01555 | Dân tộc Ơ Đu | Chu Thái Sơn | 20/03/2026 | 25 |
| 34 | Đinh Bảo Long | 6 A | STN-00909 | Ngưu Lang Chức Nữ | Trần Hà | 23/03/2026 | 22 |
| 35 | Đinh Tiến Đạt | 8 B | STN-01568 | Dân tộc La Hủ | Chu Thái Sơn | 19/03/2026 | 26 |
| 36 | Đỗ Thị Hải Yến | 9 C | STN-00719 | Chuyện lý thú về cái đầu | Nguyễn Ngọc Thanh | 21/03/2026 | 24 |
| 37 | Đồng Bảo Ngân | 8 C | STN-01677 | Từ mũi Hảo Vọng đến Thảo Cầm Viên | Phan Việt Lâm | 20/03/2026 | 25 |
| 38 | Dương Hoàng Huy | 8 B | STN-01592 | Một cuộc đi săn | Hoàng Hữu Tiến | 19/03/2026 | 26 |
| 39 | Dương Minh Đức | 7 D | STN-01520 | Chuyện hay về toán học | Xuân Trung | 18/03/2026 | 27 |
| 40 | Dương Ngân Giang | 8 B | STN-01585 | Hạt bụi thích đi lung tung chơi đùa | Trần Đồng Minh | 19/03/2026 | 26 |
| 41 | Dương Thảo Minh | 9 A | STN-00738 | Dân tộc Hmông | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 42 | Hà Duy Hoàng | 9 A | STN-00747 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 43 | Hà Hải An | 6 B | STN-00226 | Viên ngọc ước | Trần Hà | 23/03/2026 | 22 |
| 44 | Hà Hải Đông | 8 A | STN-00231 | Hoàng tử Dím và nàng Hơm - Truyện cổ địa danh dân tộc Mường | Nguyễn Thái | 19/03/2026 | 26 |
| 45 | Hà Ngọc Minh | 8 C | STN-01604 | Từ mái đình Hồng Thái đến Quảng trường Ba Đình | Nông Anh Chi | 20/03/2026 | 25 |
| 46 | Hà Thị Ngọc Ánh | 8 B | STN-01576 | Truyện cổ HMông | Mã A Lềnh | 19/03/2026 | 26 |
| 47 | Hà Thị Thanh Thảo | 6 B | STN-00777 | Thiên nhiên đất nước ta | Hoàng Xuân Vinh | 23/03/2026 | 22 |
| 48 | Hoàng Bảo Châu | 8 A | STN-00227 | Khoảng không vô tận | Nguyễn Huy Thắng | 19/03/2026 | 26 |
| 49 | Hoàng Bảo Long | 7 B | STN-01509 | Làng nhỏ | Hà Lâm Kỳ | 17/03/2026 | 28 |
| 50 | Hoàng Bảo Long | 7 A | STN-01478 | Tuổi thơ kiếm sống | Xuân Đài | 17/03/2026 | 28 |
| 51 | Hoàng Bảo Ngọc | 7 B | STN-01497 | Trong lời ru mẹ | Nguyễn Hữu Quý | 17/03/2026 | 28 |
| 52 | Hoàng Chấn Phong | 6 C | STN-01442 | Người mẹ cầm súng | Nguyễn Thi | 17/03/2026 | 28 |
| 53 | Hoàng Đức Duy | 7 D | STN-01535 | Cùng khám phá bí mật của sinh vật | Vũ Bội Tuyền | 18/03/2026 | 27 |
| 54 | Hoàng Đức Duy | 7 D | STN-00100 | Thằng bé củ mài | Mã A Lềnh | 18/03/2026 | 27 |
| 55 | Hoàng Gia Bách | 9 C | STN-00728 | Dân tộc Gia-Rai | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 56 | Hoàng Gia Bảo | 6 B | STN-01100 | Trăng nước Chương Dương | Hà Ân | 23/03/2026 | 22 |
| 57 | Hoàng Gia Bảo | 8 B | STN-01583 | Hạt bụi thích đi lung tung chơi đùa | Trần Đồng Minh | 19/03/2026 | 26 |
| 58 | Hoàng Gia Minh | 6 C | STN-01444 | Người mẹ cầm súng | Nguyễn Thi | 17/03/2026 | 28 |
| 59 | Hoàng Hương Giang | 9 A | STN-00745 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 60 | Hoàng Kim Ngân | 7 A | STN-01479 | Tuổi thơ kiếm sống | Xuân Đài | 17/03/2026 | 28 |
| 61 | Hoàng Lâm Hồng | 8 C | STN-01577 | Truyện cổ HMông | Mã A Lềnh | 20/03/2026 | 25 |
| 62 | Hoàng Lê Thùy Dương | 8 A | STN-01566 | Dân tộc Ngái | Chu Thái Sơn | 19/03/2026 | 26 |
| 63 | Hoàng Mạnh Hùng | 9 B | STN-00718 | Ý của Người xưa | Đỗ Đức | 21/03/2026 | 24 |
| 64 | Hoàng Minh Dũng | 7 D | STN-00709 | Tý Quậy | Đào Hải | 18/03/2026 | 27 |
| 65 | Hoàng Minh Trí | 6 B | STN-01356 | Cánh diều tuổi thơ | Nông Quang Khiêm | 23/03/2026 | 22 |
| 66 | Hoàng Ngọc An | 8 A | STN-00230 | Tìm hiểu về sinh thái và môi trường | FRANCOIS MICHEL | 19/03/2026 | 26 |
| 67 | Hoàng Ngọc Ánh | 9 B | STN-00710 | Tý Quậy | Đào Hải | 21/03/2026 | 24 |
| 68 | Hoàng Ngọc Oanh | 9 C | STN-00720 | Chuyện lý thú về cái đầu | Nguyễn Ngọc Thanh | 21/03/2026 | 24 |
| 69 | Hoàng Ngọc Quyết | 9 B | STN-00730 | Dân tộc Gia-Rai | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 70 | Hoàng Như Quỳnh | 9 B | STN-00716 | Đi tìm kho báu | Đào Hải | 21/03/2026 | 24 |
| 71 | Hoàng Phương Thảo | 9 C | STN-00729 | Dân tộc Gia-Rai | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 72 | Hoàng Quang Minh | 9 C | STN-00735 | Dân tộc Hmông | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 73 | Hoàng Quỳnh Anh | 7 C | STN-00418 | Dũng sỹ thành Đakpha | Thiên Lương | 18/03/2026 | 27 |
| 74 | Hoàng Tài Lộc | 7 B | STN-01530 | Những ánh sao xanh | Nông Quang Khiêm | 17/03/2026 | 28 |
| 75 | Hoàng Thanh Tùng | 9 A | STN-00744 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 76 | Hoàng Thị Ánh Ngọc | 6 C | STN-01423 | Cùng nhau ta đi lên | Phong Nhã | 17/03/2026 | 28 |
| 77 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STKU-00032 | Đảo giấu vàng | R.L.Xtivenxơn | 09/03/2026 | 36 |
| 78 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SGKT-00146 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 29/08/2025 | 228 |
| 79 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK9-00157 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức kĩ năng TIẾNG ANH 9 | LƯƠNG QUỲNH TRANG | 29/08/2025 | 228 |
| 80 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK9-00156 | Ôn tập và kiểm tra TIẾNG ANH quyển 9 | NGUYỄN THỊ CHI | 29/08/2025 | 228 |
| 81 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK9-00155 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm TIẾNG ANH THCS lớp 9 | NGUYỄN THI MINH HƯƠNG | 29/08/2025 | 228 |
| 82 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK8-00087 | Đề kiểm tra học kì cấp trung học cơ sở môn Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Nga, Tiếng Trung Quốc, Thể Dục lớp 8 | Nguyễn Quý Thao | 29/08/2025 | 228 |
| 83 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK8-00086 | Hướng dẫn học và làm bài TIẾNG ANH lớp 8 | TÔ CHÂU | 29/08/2025 | 228 |
| 84 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK7-00103 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức kĩ năng TIẾNG ANH 7 | LƯƠNG QUỲNH TRANG | 29/08/2025 | 228 |
| 85 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STK6-00120 | Luyện tập Tiếng Anh 6 | PHẠM THANH MỸ | 29/08/2025 | 228 |
| 86 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00562 | Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên THCS chu kì III (2004 - 2007) môn tiếng Anh quyển 1 | Nguyễn Quý Thao | 29/08/2025 | 228 |
| 87 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00561 | Thiết kế bài giảng Giáo Dục Công Dân THCS lớp 8 | Hồ Thanh Diện | 29/08/2025 | 228 |
| 88 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00560 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 8 tập 2 | Chu Quang Bình | 29/08/2025 | 228 |
| 89 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00559 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 8 tập 1 | Chu Quang Bình | 29/08/2025 | 228 |
| 90 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00558 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 7 tập 2 | Chu Quang Bình | 28/08/2025 | 229 |
| 91 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00557 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 7 tập 1 | Chu Quang Bình | 28/08/2025 | 229 |
| 92 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVC-00556 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 6 quyển 2 | Nguyễn Minh Hoài | 28/08/2025 | 229 |
| 93 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNV9-00084 | Tiếng Anh 9 | NGUYỄN VĂN LỢI | 28/08/2025 | 229 |
| 94 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNV8-00067 | Tiếng Anh 8 | NGUYỄN VĂN LỢI | 28/08/2025 | 229 |
| 95 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SGKS-00171 | Tiếng Anh 6 tập 1- Global Success | Hoàng Văn Vân | 28/08/2025 | 229 |
| 96 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SGKS-00184 | Tiếng Anh 6 tập 2 - Global Success | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 228 |
| 97 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SNVH-00032 | Tiếng Anh 9 – Global Success | Hoàng Văn Vân, Lương Quỳnh Trang | 29/08/2025 | 228 |
| 98 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SGKH-00034 | Tiếng Anh 9 – Global Success – Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 228 |
| 99 | Hoàng Thị Bích Thủy | | SGKH-00067 | Tiếng Anh 9 – Global Success – Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 228 |
| 100 | Hoàng Thị Bích Thủy | | STKD-00525 | Ôn thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Phạm Ngọc Tuấn | 29/08/2025 | 228 |
| 101 | Hoàng Thị Hà | | SNVH-00026 | Mĩ Thuật 9 | Đinh Gia Lê, Đoàn Thị Mỹ Hương | 26/08/2025 | 231 |
| 102 | Hoàng Thị Hà | | SGKB-00045 | Mĩ Thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 26/08/2025 | 231 |
| 103 | Hoàng Thị Hà | | SNVB-00027 | Mĩ thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 26/08/2025 | 231 |
| 104 | Hoàng Thị Hà | | SNVS-00046 | Mĩ thuật 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 26/08/2025 | 231 |
| 105 | Hoàng Thị Hà | | SGKS-00070 | Mĩ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 26/08/2025 | 231 |
| 106 | Hoàng Thị Hà | | SGKB-00112 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Toan | 26/08/2025 | 231 |
| 107 | Hoàng Thị Hà | | SGKS-00079 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 26/08/2025 | 231 |
| 108 | Hoàng Thị Hà | | STN-00552 | Ngân nga Rlet Mnông | LINH NGA NIÊ KDAM | 26/01/2026 | 78 |
| 109 | Hoàng Thị Hà | | STN-01290 | Đội cận vệ rừng xanh | Nguyễn Phạm Thiên | 04/03/2026 | 41 |
| 110 | Hoàng Thị Hà | | STN-01126 | Đẻ đất đẻ nước | Sông Thao | 11/02/2026 | 62 |
| 111 | Hoàng Thị Hà | | DD1-00020 | Gặp Bác | Nguyễn Huy Tưởng | 23/03/2026 | 22 |
| 112 | Hoàng Thị Khánh Linh | 6 A | STN-00819 | Những cỗ máy kỳ diệu | Vũ Kim Dũng | 23/03/2026 | 22 |
| 113 | Hoàng Thị Kim Ngân | 6 A | STN-00332 | Rừng | Huy Toàn | 23/03/2026 | 22 |
| 114 | Hoàng Thị Minh Anh | 8 B | STN-01589 | Mùa sa nhân | Hoàng Chiến Thắng | 19/03/2026 | 26 |
| 115 | Hoàng Thị Mơ | | STKU-00151 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Thực ra tôi rất giỏi | Đức Trí | 03/02/2026 | 70 |
| 116 | Hoàng Thị Mơ | | SGKS-00104 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 228 |
| 117 | Hoàng Thị Mơ | | SGKS-00001 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 228 |
| 118 | Hoàng Thị Mơ | | SGKS-00010 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 228 |
| 119 | Hoàng Thị Mơ | | SGKS-00110 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 228 |
| 120 | Hoàng Thị Mơ | | SNVS-00013 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 29/08/2025 | 228 |
| 121 | Hoàng Thị Mơ | | STKD-00489 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn TOÁN | Vũ Hữu Bình | 26/08/2025 | 231 |
| 122 | Hoàng Thị Mơ | | SGKB-00001 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 231 |
| 123 | Hoàng Thị Mơ | | SGKB-00006 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 231 |
| 124 | Hoàng Thị Mơ | | SGKB-00058 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 231 |
| 125 | Hoàng Thị Mơ | | SGKB-00062 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 231 |
| 126 | Hoàng Thị Mơ | | SGKH-00004 | Toán 9 tập 1 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 231 |
| 127 | Hoàng Thị Mơ | | SGKH-00006 | Toán 9 tập 2 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 231 |
| 128 | Hoàng Thị Mơ | | SGKH-00042 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 231 |
| 129 | Hoàng Thị Mơ | | SGKH-00046 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 231 |
| 130 | Hoàng Thị Mơ | | SNVH-00001 | Toán 9 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 231 |
| 131 | Hoàng Thị Mơ | | STKD-00520 | Ôn thi vào lớp 10 môn Toán - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Trần Văn Tấn | 26/08/2025 | 231 |
| 132 | Hoàng Thị Ngọc | 8 C | STN-01570 | Dân tộc La Hủ | Chu Thái Sơn | 20/03/2026 | 25 |
| 133 | Hoàng Thị Nhung | 8 C | STN-01606 | Nữ thần BLân Hiăt | Bùi Minh Vũ | 20/03/2026 | 25 |
| 134 | Hoàng Thị Nhung | | STN-01267 | Phò mã Ễnh Ương | Phan Hách | 26/01/2026 | 78 |
| 135 | Hoàng Thị Nhung | | STN-01144 | Kể chuyện Chùa Hương | Lê Hồng Phúc | 24/02/2026 | 49 |
| 136 | Hoàng Thị Nhung | | STN-01279 | Xuất hiện và biến mất | Vũ Thị Thanh Tâm | 04/03/2026 | 41 |
| 137 | Hoàng Thị Nhung | | SNVS-00017 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 28/08/2025 | 229 |
| 138 | Hoàng Thị Nhung | | SNVS-00011 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 28/08/2025 | 229 |
| 139 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00116 | Bài tập Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 28/08/2025 | 229 |
| 140 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00140 | Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 28/08/2025 | 229 |
| 141 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00156 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 229 |
| 142 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00112 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 229 |
| 143 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00003 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 229 |
| 144 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00150 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 229 |
| 145 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00266 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 229 |
| 146 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00154 | Toán 6 tập 2 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 229 |
| 147 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00152 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 229 |
| 148 | Hoàng Thị Nhung | | SGKB-00133 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 229 |
| 149 | Hoàng Thị Nhung | | SGKB-00005 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 229 |
| 150 | Hoàng Thị Nhung | | SGKB-00088 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 229 |
| 151 | Hoàng Thị Nhung | | SGKB-00093 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 229 |
| 152 | Hoàng Thị Nhung | | SGKT-00076 | Toán 8 tập 1 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 229 |
| 153 | Hoàng Thị Nhung | | SGKT-00007 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 229 |
| 154 | Hoàng Thị Nhung | | SGKT-00084 | Bài tập Toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 229 |
| 155 | Hoàng Thị Nhung | | SGKT-00093 | Bài tập Toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 229 |
| 156 | Hoàng Thị Nhung | | SNVT-00001 | Toán 8 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 229 |
| 157 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00157 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 158 | Hoàng Thị Nhung | | SGKS-00024 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 159 | Hoàng Thị Nhung | | DUH-00003 | Thời hoa lửa | Quang Lập | 23/03/2026 | 22 |
| 160 | Hoàng Thị Quỳnh Hương | 7 B | STN-01489 | Con trâu sừng cánh ná | Ngô Quang Hưng | 17/03/2026 | 28 |
| 161 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | STKU-00023 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Việc học không hề đáng sợ | Haohaizi Chengzhang Riji | 17/03/2026 | 28 |
| 162 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | STN-01147 | Hải đoàn cảm tử | Cao Văn Liên | 24/02/2026 | 49 |
| 163 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKS-00106 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 228 |
| 164 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKS-00108 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 228 |
| 165 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKS-00008 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 228 |
| 166 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKS-00005 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 228 |
| 167 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKB-00061 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 228 |
| 168 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKB-00057 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 228 |
| 169 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKB-00003 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 228 |
| 170 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKB-00007 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 228 |
| 171 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SNVB-00002 | Toán 7 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 228 |
| 172 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | STK9-00154 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 9 bồi dưỡng học sinh khá, giỏi | PHAN VĂN ĐỨC | 29/08/2025 | 228 |
| 173 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | STK9-00051 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao THCS 9 | NGUYỄN ĐỨC CHÍ | 29/08/2025 | 228 |
| 174 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKT-00075 | Toán 8 tập 1 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 228 |
| 175 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKT-00088 | Toán 8 tập 2 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 228 |
| 176 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKT-00083 | Bài tập Toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 228 |
| 177 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKT-00092 | Bài tập Toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 228 |
| 178 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKH-00002 | Toán 9 tập 1 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 228 |
| 179 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKH-00007 | Toán 9 tập 2 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 228 |
| 180 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKH-00044 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 228 |
| 181 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SGKH-00048 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 228 |
| 182 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SNVB-00034 | Giáo dục thể chất 7 | Lương Quang Hiệp | 29/08/2025 | 228 |
| 183 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | SNVS-00022 | Giáo dục thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP | 29/08/2025 | 228 |
| 184 | Hoàng Thị Thảo Vân | 6 B | STN-00905 | An Dương Vương | Trần Hà | 23/03/2026 | 22 |
| 185 | Hoàng Thị Xong | | DD1-00022 | Gặp Bác | Nguyễn Huy Tưởng | 23/03/2026 | 22 |
| 186 | Hoàng Thị Xong | | SGKB-00004 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 228 |
| 187 | Hoàng Thị Xong | | SGKB-00008 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 228 |
| 188 | Hoàng Thị Xong | | SNVB-00001 | Toán 7 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 228 |
| 189 | Hoàng Thị Xong | | SNVT-00003 | Toán 8 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 228 |
| 190 | Hoàng Thị Xong | | SGKT-00001 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 228 |
| 191 | Hoàng Thị Xong | | SGKT-00005 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 228 |
| 192 | Hoàng Thị Xong | | SGKT-00041 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 228 |
| 193 | Hoàng Thị Xong | | SGKT-00042 | Bài tập toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 228 |
| 194 | Hoàng Thị Xong | | SNVH-00028 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ, Trần Thị Thu | 29/08/2025 | 228 |
| 195 | Hoàng Thị Xong | | SGKH-00070 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Trần Thị Thu | 29/08/2025 | 228 |
| 196 | Hoàng Thị Xong | | SGKH-00081 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ | 29/08/2025 | 228 |
| 197 | Hoàng Thị Xong | | SGKH-00001 | Toán 9 tập 1 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 231 |
| 198 | Hoàng Thị Xong | | SGKH-00008 | Toán 9 tập 2 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 231 |
| 199 | Hoàng Thị Xong | | SGKH-00043 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 231 |
| 200 | Hoàng Thị Xong | | SGKH-00047 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 231 |
| 201 | Hoàng Thị Xong | | SNVH-00002 | Toán 9 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 231 |
| 202 | Hoàng Thị Xong | | SGKB-00002 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 231 |
| 203 | Hoàng Thị Xong | | SGKB-00136 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 231 |
| 204 | Hoàng Thị Xong | | SGKB-00087 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 231 |
| 205 | Hoàng Thị Xong | | SGKB-00064 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 231 |
| 206 | Hoàng Thị Xong | | SNVB-00004 | Toán 7 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 231 |
| 207 | Hoàng Thị Xong | | STKD-00519 | Ôn thi vào lớp 10 môn Toán - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Trần Văn Tấn | 26/08/2025 | 231 |
| 208 | Hoàng Thị Xong | | STN-01138 | Tiếng ngỗng trời trong bản mù sương | Bàn Hữu Tài | 24/02/2026 | 49 |
| 209 | Hoàng Thị Xong | | STKU-00033 | Who Che Guevara - Chuyện Kể Về Danh Nhân Thế Giới | Park | 09/03/2026 | 36 |
| 210 | Hoàng Thị Xong | | STN-00336 | Sự tích đầm Nhất Dạ | Trần Hà | 26/01/2026 | 78 |
| 211 | Hoàng Thu Ngân Hà | 7 D | STN-01544 | Tổ quốc nơi đầu sóng | Đoàn Bắc | 18/03/2026 | 27 |
| 212 | Hoàng Thùy An | 8 B | STN-01567 | Dân tộc La Hủ | Chu Thái Sơn | 19/03/2026 | 26 |
| 213 | Hoàng Tiến Đạt | 7 C | STN-00419 | Người thầy đầu tiên | TSINGHIZ AITMATOV | 18/03/2026 | 27 |
| 214 | Hoàng Trần Mai Chi | 8 A | STN-00235 | Dòng suối thức | Trần Minh | 19/03/2026 | 26 |
| 215 | Hoàng Trung Đức | 7 C | STN-00810 | Ngựa mất cánh | Hoàng Tuấn Cư | 18/03/2026 | 27 |
| 216 | Hoàng Trung Hải | 9 A | STN-00748 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 217 | Hoàng Tuấn Hùng | 7 C | STN-01511 | Làng nhỏ | Hà Lâm Kỳ | 18/03/2026 | 27 |
| 218 | Hoàng Văn Duy | 7 D | STN-01521 | A Dun và Y Nun | Lương Xuân Đoàn | 18/03/2026 | 27 |
| 219 | Hoàng Văn Hoan | 9 C | STN-00734 | Dân tộc Dao | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 220 | Hoàng Văn Ngọc | 8 C | STN-01600 | Chuỗi hạt cườm màu xám | Đỗ Bích Thủy | 20/03/2026 | 25 |
| 221 | Khương Phạm Ngọc Hà | 9 A | STN-00746 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 222 | Kiều Ngọc Ngân | 6 C | STN-01422 | Cùng nhau ta đi lên | Phong Nhã | 17/03/2026 | 28 |
| 223 | Lê Đức Mạnh | 7 A | STN-01460 | Dân tộc Cơ Lao | Chu Thái Sơn | 17/03/2026 | 28 |
| 224 | Lê Quỳnh Chi | 7 D | STN-01547 | Hiền tài là nguyên khí Quốc gia | Nguyễn Như Mai | 18/03/2026 | 27 |
| 225 | Lê Thành Đạt | 8 B | STN-01565 | Dân tộc Ngái | Chu Thái Sơn | 19/03/2026 | 26 |
| 226 | Lê Thị Thanh Ngà | | STN-01411 | Dấu chân trong rừng | Văn Tùng | 17/03/2026 | 28 |
| 227 | Lê Thị Thanh Ngà | | STN-01007 | Cỏ cây với con người | Hoàng Xuân Vinh | 09/02/2026 | 64 |
| 228 | Lê Thị Thanh Ngà | | STN-00837 | Bột mì vĩnh cửu | A-LẾCH-XAN-ĐRƠ BB-LA-IEP | 26/01/2026 | 78 |
| 229 | Lê Thị Thu Huyền | 9 A | STN-00739 | Dân tộc Chứt | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 230 | Mạc Đăng Dương | 7 D | STN-01543 | Tổ quốc nơi đầu sóng | Đoàn Bắc | 18/03/2026 | 27 |
| 231 | Mạc Hoàng Khánh | 7 A | STN-01480 | Tuổi thơ kiếm sống | Xuân Đài | 17/03/2026 | 28 |
| 232 | Mạc Khánh Chi | 8 A | STN-00220 | Cái lu | Trần Kim Trắc | 19/03/2026 | 26 |
| 233 | Mạc Khánh Đăng | 6 A | STN-00337 | A Phai | Nguyễn Sông Thao | 23/03/2026 | 22 |
| 234 | Mạc Khánh Duy | 9 A | STN-00741 | Dân tộc Chứt | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 235 | Mạc Kim Khánh | 7 A | STN-01462 | Dân tộc Rơ Măm | Chu Thái Sơn | 17/03/2026 | 28 |
| 236 | Mạc Ngọc Mai | 7 B | STN-01495 | Tay chị tay em | Nguyễn Thị Kim Hòa | 17/03/2026 | 28 |
| 237 | Mạc Thị Khánh Linh | 9 C | STN-00724 | Truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Trần Hà | 21/03/2026 | 24 |
| 238 | Mạc Thị Mai Anh | 8 B | STN-01571 | Dân tộc Pu Péo | Chu Thái Sơn | 19/03/2026 | 26 |
| 239 | Mạc Thị Ngọc Diệp | 6 B | STN-01179 | Cô bé khỏe nhất thế giới | SALLY GARDNER | 23/03/2026 | 22 |
| 240 | Mạc Trần Bảo Châm | 7 D | STN-01525 | Chở những mùa trăng đi | Phạm Thanh Khương | 18/03/2026 | 27 |
| 241 | Mạc Tuấn Kiệt | 7 B | STN-01498 | Trong lời ru mẹ | Nguyễn Hữu Quý | 17/03/2026 | 28 |
| 242 | Mạc Việt Dũng | 9 B | STN-00703 | Kiến trúc và cảnh quan Đà Nẵng | Bùi Việt | 21/03/2026 | 24 |
| 243 | Mạc Vũ Thùy Dung | 8 B | STN-01599 | Chuỗi hạt cườm màu xám | Đỗ Bích Thủy | 19/03/2026 | 26 |
| 244 | Ngô Doãn Nam | 7 A | STN-01469 | Truyện cổ Hà Nhì | Lê Đình Lai | 17/03/2026 | 28 |
| 245 | Ngô Mai Phương | 6 C | STN-01455 | Dân tộc Hà Nhì | Chu Thái Sơn | 17/03/2026 | 28 |
| 246 | Ngô Thị Ngọc Lan | 6 C | STN-01443 | Người mẹ cầm súng | Nguyễn Thi | 17/03/2026 | 28 |
| 247 | Nguyễn Anh Tú | 6 B | STN-00345 | Con Mực của bé Páo | Mã Thế Vinh | 23/03/2026 | 22 |
| 248 | Nguyễn Bảo Hưng | 7 C | STN-01245 | Hai chị em Ji Băch và Ji Bay | Bùi Minh Vũ | 18/03/2026 | 27 |
| 249 | Nguyễn Bảo Lâm | 7 C | STN-00158 | Phân đội voi dũng sĩ | Thiên Lương | 18/03/2026 | 27 |
| 250 | Nguyễn Bảo Lan | 6 A | STN-00606 | Tú Uyên Giáng kiều | Nguyễn Thắng Vu | 23/03/2026 | 22 |
| 251 | Nguyễn Bảo Long | 8 C | STN-01569 | Dân tộc La Hủ | Chu Thái Sơn | 20/03/2026 | 25 |
| 252 | Nguyễn Bảo Long | 8 D | STN-00817 | Sống trên đá | Nguyên Bình | 20/03/2026 | 25 |
| 253 | Nguyễn Bảo Ngọc | 8 C | STN-01558 | Dân tộc Ơ Đu | Chu Thái Sơn | 20/03/2026 | 25 |
| 254 | Nguyễn Bảo Ngọc | 7 B | STN-01502 | Sảng Lim | Chu Thanh Hương | 17/03/2026 | 28 |
| 255 | Nguyễn Chí Cường | 7 C | STN-00505 | Ê-VA-RÍT GA-LOA | Bùi Bắc | 18/03/2026 | 27 |
| 256 | Nguyễn Công Minh | 7 C | STN-00145 | Ki - nu - li | V. TRA-PLI-NA | 18/03/2026 | 27 |
| 257 | Nguyễn Diệp Anh | 9 A | STN-00737 | Dân tộc Hmông | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 258 | Nguyễn Đình Minh | 8 C | STN-01607 | Nữ thần BLân Hiăt | Bùi Minh Vũ | 20/03/2026 | 25 |
| 259 | Nguyễn Doãn Hưng | 7 A | STN-01477 | Tuổi thơ kiếm sống | Xuân Đài | 17/03/2026 | 28 |
| 260 | Nguyễn Đức Chính | 7 C | STN-00506 | Ê-VA-RÍT GA-LOA | Bùi Bắc | 18/03/2026 | 27 |
| 261 | Nguyễn Đức Huy | 8 D | STKU-00160 | Hạt giống tâm hồn - Nơi đó có tình yêu | Lê Thu Giang | 20/03/2026 | 25 |
| 262 | Nguyễn Đức Khang | 8 C | STN-01605 | Từ mái đình Hồng Thái đến Quảng trường Ba Đình | Nông Anh Chi | 20/03/2026 | 25 |
| 263 | Nguyễn Đức Lộc | 6 A | STN-00820 | Những cỗ máy kỳ diệu | Vũ Kim Dũng | 23/03/2026 | 22 |
| 264 | Nguyễn Đức Quang | 9 A | STN-00752 | Chuyện vui về số và hình | Huy Thanh | 21/03/2026 | 24 |
| 265 | Nguyễn Đức Thắng | 7 B | STN-01500 | Trong lời ru mẹ | Nguyễn Hữu Quý | 17/03/2026 | 28 |
| 266 | Nguyễn Đức Tùng | 9 B | STN-00706 | Kiến trúc và cảnh quan Đà Nẵng | Bùi Việt | 21/03/2026 | 24 |
| 267 | Nguyễn Dương Gia Hân | 6 B | STN-00157 | Phân đội voi dũng sĩ | Thiên Lương | 23/03/2026 | 22 |
| 268 | Nguyễn Duy Kiên | 7 C | STN-00166 | Ba người và ba con vật | Lý Lan | 18/03/2026 | 27 |
| 269 | Nguyễn Duy Luân | 7 B | STN-01499 | Trong lời ru mẹ | Nguyễn Hữu Quý | 17/03/2026 | 28 |
| 270 | Nguyễn Gia Bảo | 7 D | STN-01519 | Chuyện hay về toán học | Xuân Trung | 18/03/2026 | 27 |
| 271 | Nguyễn Gia Bảo | 6 B | STN-00846 | Người cha và ba con trai | Trần Hà | 23/03/2026 | 22 |
| 272 | Nguyễn Gia Huy | 6 B | STN-00893 | Thế giới động vật | Hoàng Thiếu Sơn | 23/03/2026 | 22 |
| 273 | Nguyễn Hà Linh | 7 A | STN-01466 | Bác Hồ với thế hệ trẻ | Anh Chi | 17/03/2026 | 28 |
| 274 | Nguyễn Hải Lâm | 8 C | STN-01557 | Dân tộc Ơ Đu | Chu Thái Sơn | 20/03/2026 | 25 |
| 275 | Nguyễn Hoàng Gia Huy | 8 C | STN-01601 | Chuỗi hạt cườm màu xám | Đỗ Bích Thủy | 20/03/2026 | 25 |
| 276 | Nguyễn Hoàng Gia Long | 8 C | STN-01579 | Ba chú kiến con | Nguyễn Thị Việt Nga | 20/03/2026 | 25 |
| 277 | Nguyễn Hoàng Hải | 8 A | STN-01556 | Dân tộc Ơ Đu | Chu Thái Sơn | 19/03/2026 | 26 |
| 278 | Nguyễn Hương Giang | 8 A | STN-00237 | Ông Nội | Hoàng Hữu Sang | 19/03/2026 | 26 |
| 279 | Nguyễn Huy Hoàng | 7 C | STN-00159 | Chuyện lớp 10B | Quỳnh Hương | 18/03/2026 | 27 |
| 280 | Nguyễn Khuê Diệp | 9 A | STN-00750 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 281 | Nguyễn Lâm Quang Anh | 6 A | STN-01261 | Hương rừng thơm đồi vắng | Nguyễn Hữu Quý | 23/03/2026 | 22 |
| 282 | Nguyễn Lê Duy | 9 C | STN-00723 | Truyện cổ tích Việt Nam chọn lọc | Trần Hà | 21/03/2026 | 24 |
| 283 | Nguyễn Lê Ngọc Minh | 7 A | STN-01463 | Dân tộc Rơ Măm | Chu Thái Sơn | 17/03/2026 | 28 |
| 284 | Nguyễn Mai Lan | 6 C | STN-01438 | Thú rừng Tây Nguyên | Thiên Lương | 17/03/2026 | 28 |
| 285 | Nguyễn Mai Phương | 7 B | STN-01490 | Con trâu sừng cánh ná | Ngô Quang Hưng | 17/03/2026 | 28 |
| 286 | Nguyễn Minh Hiếu | 7 C | STN-00136 | Chú chó Ac-tua | Trần Tuyết Minh | 18/03/2026 | 27 |
| 287 | Nguyễn Minh Hoàng | 9 C | STN-00733 | Dân tộc Dao | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 288 | Nguyễn Minh Tuệ | 6 B | STN-00958 | Nghề bộ đội | Nguyễn Thắng Vu | 23/03/2026 | 22 |
| 289 | Nguyễn Nam Phong | 8 D | STN-01686 | Dân tộc Phù Lá | Chu Thái Sơn | 20/03/2026 | 25 |
| 290 | Nguyễn Ngân Giang | 8 B | STN-01574 | Dân tộc Pu Péo | Chu Thái Sơn | 19/03/2026 | 26 |
| 291 | Nguyễn Ngọc Ánh | 8 B | STN-01563 | Dân tộc Ngái | Chu Thái Sơn | 19/03/2026 | 26 |
| 292 | Nguyễn Ngọc Diệp | 7 C | STN-01255 | Con Bon Bi | Kim Nhất | 18/03/2026 | 27 |
| 293 | Nguyễn Ngọc Diệu | 6 B | STN-00784 | Người khổng lồ | Phan Kiến Giang | 23/03/2026 | 22 |
| 294 | Nguyễn Ngọc Lan | 7 B | STN-01501 | Sảng Lim | Chu Thanh Hương | 17/03/2026 | 28 |
| 295 | Nguyễn Ngọc Mai | 6 C | STN-01433 | Thực vật Thảo Cầm Viên những bí mật lạ lùng | Phan Việt Lâm | 17/03/2026 | 28 |
| 296 | Nguyễn Ngọc Nhi | 9 C | STN-00722 | Truyện cổ tích Việt Nam chọn lọc | Trần Hà | 21/03/2026 | 24 |
| 297 | Nguyễn Ngọc Trường Giang | 8 A | STN-00232 | Chuyện không thể tin được | Nguyễn Huy Thắng | 19/03/2026 | 26 |
| 298 | Nguyễn Nguyệt Hoa | 9 A | STN-00736 | Dân tộc Hmông | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 299 | Nguyễn Nhật Hùng | 7 C | STN-00151 | Con người trước thiên nhiên | La Vĩnh Quyên | 18/03/2026 | 27 |
| 300 | Nguyễn Nhật Long | 8 D | STN-01683 | Dân tộc Hrê | Chu Thái Sơn | 20/03/2026 | 25 |
| 301 | Nguyễn Nhật Tân | 9 B | STN-00708 | Tý Quậy | Đào Hải | 21/03/2026 | 24 |
| 302 | Nguyễn Nho Gia Huy | 7 C | STN-01244 | Hai chị em Ji Băch và Ji Bay | Bùi Minh Vũ | 18/03/2026 | 27 |
| 303 | Nguyễn Như Quỳnh | | STN-01419 | Thả diều ở xứ nắng | INRASARA | 17/03/2026 | 28 |
| 304 | Nguyễn Như Quỳnh | | STKU-00157 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Làm một người trung thực | Giả Vân Bằng | 03/02/2026 | 70 |
| 305 | Nguyễn Như Quỳnh | | STKD-00524 | Ôn thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Phạm Ngọc Tuấn | 29/08/2025 | 228 |
| 306 | Nguyễn Như Quỳnh | | STN-01133 | Nhớ nhà | Cao Văn Tư | 11/02/2026 | 62 |
| 307 | Nguyễn Phạm Hân Như | 7 A | STN-01456 | Dân tộc Hà Nhì | Chu Thái Sơn | 17/03/2026 | 28 |
| 308 | Nguyễn Phạm Quỳnh Anh | 8 B | STN-01586 | Hạt bụi thích đi lung tung chơi đùa | Trần Đồng Minh | 19/03/2026 | 26 |
| 309 | Nguyễn Phan Hà Phương | 9 B | STN-00701 | Vì sao con ra đời | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 21/03/2026 | 24 |
| 310 | Nguyễn Phan Hoàng Bách | 8 A | STN-01559 | Dân tộc Chu Ru | Chu Thái Sơn | 19/03/2026 | 26 |
| 311 | Nguyễn Phúc Long | 6 A | STN-00455 | Dân tộc M nông | Nguyễn Quang Lập | 23/03/2026 | 22 |
| 312 | Nguyễn Phúc Nguyên | 7 A | STN-01461 | Dân tộc Rơ Măm | Chu Thái Sơn | 17/03/2026 | 28 |
| 313 | Nguyễn Phượng An | 8 A | STN-00108 | Người vợ thông minh | Trần Hà | 19/03/2026 | 26 |
| 314 | Nguyễn Phương Anh | 6 A | STN-00770 | Những câu chuyện rẻo cao | Hà Lý | 23/03/2026 | 22 |
| 315 | Nguyễn Phương Linh | 8 D | STN-01695 | Chuyện kể về thầy trò thời xưa | Kiều Thu Hoạch | 20/03/2026 | 25 |
| 316 | Nguyễn Phương Linh | 7 A | STN-01483 | Y Ban và Y Lốc | Nguyễn Quỳnh | 17/03/2026 | 28 |
| 317 | Nguyễn Quang Minh | 9 A | STN-00743 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 318 | Nguyễn Quốc Đại | 8 A | STN-00233 | Dòng suối thức | Trần Minh | 19/03/2026 | 26 |
| 319 | Nguyễn Quỳnh Chi | 6 B | STN-00650 | Đêm dịu dàng | Nguyễn Thị Châu Giang | 23/03/2026 | 22 |
| 320 | Nguyễn Quỳnh Mai | 9 A | STN-00740 | Dân tộc Chứt | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 321 | Nguyễn Thái Bình | 6 A | STN-00601 | Con chim khách màu nhiệm | Nguyễn Huy Thắng | 23/03/2026 | 22 |
| 322 | Nguyễn Thái Hà | 8 B | STN-01587 | Mùa sa nhân | Hoàng Chiến Thắng | 19/03/2026 | 26 |
| 323 | Nguyễn Thanh Lam | 8 C | STN-01670 | Sơn Tùng "Sáng ánh tâm đăng" Giữa đời | Lê Phương Liên | 20/03/2026 | 25 |
| 324 | Nguyễn Thành Long | 8 D | STN-01693 | Chuyện kể về thầy trò thời xưa | Kiều Thu Hoạch | 20/03/2026 | 25 |
| 325 | Nguyễn Thành Long | 8 D | STN-01690 | Dân tộc Việt | Chu Thái Sơn | 20/03/2026 | 25 |
| 326 | Nguyễn Thị Ánh Nguyệt | 7 A | STN-01464 | Dân tộc Rơ Măm | Chu Thái Sơn | 17/03/2026 | 28 |
| 327 | Nguyễn Thị Bảo Lan | 6 C | STN-01424 | Nguyễn Minh Châu-Từ dấu chân người lính đến lão Khúng ở quê | Nguyễn Huy Thắng | 17/03/2026 | 28 |
| 328 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 8 D | STN-01682 | Dân tộc Hrê | Chu Thái Sơn | 20/03/2026 | 25 |
| 329 | Nguyễn Thị Bảo Thy | 6 B | STN-00769 | Những câu chuyện rẻo cao | Hà Lý | 23/03/2026 | 22 |
| 330 | Nguyễn Thị Chuyên | | DD1-00017 | Thư ký Bác Hồ kể chuyện | Vũ Kỳ | 23/03/2026 | 22 |
| 331 | Nguyễn Thị Chuyên | | STN-01262 | Đôi bạn bên sông Bồ | Trần Công Tấn | 04/03/2026 | 41 |
| 332 | Nguyễn Thị Chuyên | | STKU-00158 | Số Đỏ | Vũ Trọng Phụng | 03/02/2026 | 70 |
| 333 | Nguyễn Thị Chuyên | | SGKB-00157 | Tiếng Anh 7 – Global Success – Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 228 |
| 334 | Nguyễn Thị Chuyên | | SNVB-00036 | Tiếng Anh 7 – Global Success | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 228 |
| 335 | Nguyễn Thị Chuyên | | SGKH-00036 | Tiếng Anh 9 – Global Success – Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 228 |
| 336 | Nguyễn Thị Chuyên | | SGKH-00066 | Tiếng Anh 9 – Global Success – Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 228 |
| 337 | Nguyễn Thị Chuyên | | SNVH-00031 | Tiếng Anh 9 – Global Success | Hoàng Văn Vân, Lương Quỳnh Trang | 29/08/2025 | 228 |
| 338 | Nguyễn Thị Chuyên | | STKD-00526 | Ôn thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Phạm Ngọc Tuấn | 29/08/2025 | 228 |
| 339 | Nguyễn Thị Hải Anh | 8 A | STN-00224 | Dũng sĩ chép còm | Phùng Quán | 19/03/2026 | 26 |
| 340 | Nguyễn Thị Hằng | | STKU-00046 | Khắc phục nhược điểm quyết định thành công | Dương Vũ | 03/02/2026 | 70 |
| 341 | Nguyễn Thị Hằng | | STKD-00495 | Người thầy đầu tiên | Nguyễn Ngọc Bằng | 03/10/2025 | 193 |
| 342 | Nguyễn Thị Hằng | | STN-01009 | Đảo vàng | Phạm Đình Trọng | 09/02/2026 | 64 |
| 343 | Nguyễn Thị Hằng | | STKU-00029 | Nhật Ký Trưởng Thành Cúa Đứa Trẻ Ngoan - Dũng cảm đối mặt với khó khăn | Đức Trí | 09/03/2026 | 36 |
| 344 | Nguyễn Thị Hằng | | SNVS-00053 | Khoa học và tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 229 |
| 345 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00022 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 346 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00131 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 347 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00002 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 229 |
| 348 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00155 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 229 |
| 349 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00103 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 229 |
| 350 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00109 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 229 |
| 351 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00105 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 229 |
| 352 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKB-00010 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 353 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKB-00085 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 228 |
| 354 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKT-00048 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 228 |
| 355 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKT-00010 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 228 |
| 356 | Nguyễn Thị Hằng | | SNVT-00005 | Khoa học tư nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 228 |
| 357 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKB-00109 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 29/08/2025 | 228 |
| 358 | Nguyễn Thị Hằng | | SNVH-00005 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 228 |
| 359 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKH-00075 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 228 |
| 360 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKH-00039 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 228 |
| 361 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKS-00173 | Tiếng Anh 6 tập 1- Global Success | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 228 |
| 362 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKB-00073 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 363 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKB-00009 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 364 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNVB-00006 | Khoa học tư nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 365 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKS-00025 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 366 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKS-00128 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 367 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNVS-00057 | Khoa học và tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 26/08/2025 | 231 |
| 368 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNVT-00006 | Khoa học tư nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 369 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKT-00011 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 370 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKT-00046 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 371 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKH-00072 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 372 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKH-00038 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 373 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNVH-00004 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 374 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGKH-00033 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2025 | 229 |
| 375 | Nguyễn Thị Hạnh | | STKU-00027 | Nhật Ký Trưởng Thành Cúa Đứa Trẻ Ngoan - Thói Quen Tốt Theo Tôi Trọn Đời | Haohaizi Chengzhang Riji | 09/03/2026 | 36 |
| 376 | Nguyễn Thị Hạnh | | STN-00666 | Đỉnh núi Nàng Ba | Phạm Ngọc Toàn | 26/01/2026 | 78 |
| 377 | Nguyễn Thị Hạnh | | STKU-00189 | Hạt giống tâm hồn - Theo dòng thời gian | Stephen Covey | 03/02/2026 | 70 |
| 378 | Nguyễn Thị Hào | | STN-01268 | Phò mã Ễnh Ương | Phan Hách | 26/01/2026 | 78 |
| 379 | Nguyễn Thị Hào | | STN-01277 | Bên bờ Thiên Mạc | Hà Ân | 04/03/2026 | 41 |
| 380 | Nguyễn Thị Hào | | STN-01123 | Đẻ đất đẻ nước | Sông Thao | 11/02/2026 | 62 |
| 381 | Nguyễn Thị Hào | | SGKB-00030 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 382 | Nguyễn Thị Hào | | SGKB-00026 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 383 | Nguyễn Thị Hào | | SGKB-00065 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 384 | Nguyễn Thị Hào | | SGKB-00069 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 385 | Nguyễn Thị Hào | | SNVB-00017 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 386 | Nguyễn Thị Hào | | SNVB-00013 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 387 | Nguyễn Thị Hào | | STKD-00480 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | Nguyễn Thị Hậu | 26/08/2025 | 231 |
| 388 | Nguyễn Thị Hào | | STKD-00114 | Ông già và biển cả | ERNEST HEMINGGWAY | 26/08/2025 | 231 |
| 389 | Nguyễn Thị Hào | | STKD-00189 | Tuổi thơ im lặng | Duy Khán | 26/08/2025 | 231 |
| 390 | Nguyễn Thị Hào | | SNVS-00036 | Ngữ văn 6 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/08/2025 | 231 |
| 391 | Nguyễn Thị Hào | | SNVS-00027 | Ngữ văn 6 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/08/2025 | 231 |
| 392 | Nguyễn Thị Hào | | SGKS-00065 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 393 | Nguyễn Thị Hào | | SGKS-00038 | Ngữ Văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 394 | Nguyễn Thị Hào | | SGKS-00056 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 395 | Nguyễn Thị Hào | | SGKS-00032 | Ngữ Văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 396 | Nguyễn Thị Hào | | SGKS-00044 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 26/08/2025 | 231 |
| 397 | Nguyễn Thị Hào | | SGKS-00209 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 - Phần Lịch sử | Đinh Ngọc Bảo | 26/08/2025 | 231 |
| 398 | Nguyễn Thị Hào | | SNVS-00049 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 26/08/2025 | 231 |
| 399 | Nguyễn Thị Hào | | SNVT-00017 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 400 | Nguyễn Thị Hào | | SNVT-00013 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 401 | Nguyễn Thị Hào | | SGKT-00134 | Ngữ văn 8 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 402 | Nguyễn Thị Hào | | SGKT-00018 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 403 | Nguyễn Thị Hào | | DD1-00049 | Ngày Bác trở về 1941 - 1969 | Phan Tuyết | 23/03/2026 | 22 |
| 404 | Nguyễn Thị Hảo | | STN-01148 | Hải đoàn cảm tử | Cao Văn Liên | 24/02/2026 | 49 |
| 405 | Nguyễn Thị Hảo | | SNVC-00355 | Thiết kế bài giảng Công Nghệ lớp 8 | Nguyễn Minh Đồng | 27/08/2025 | 230 |
| 406 | Nguyễn Thị Hảo | | SNVB-00010 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 27/08/2025 | 230 |
| 407 | Nguyễn Thị Hảo | | SNVH-00007 | Công nghệ 9 - Trải nghiệm nghề nghiệp mô đun lắp đặt mạng điện trong nhà | Lê Huy Hoàng | 27/08/2025 | 230 |
| 408 | Nguyễn Thị Hảo | | SNVH-00009 | Công nghệ 9 - Định hướng nghề nghiệp | Lê Huy Hoàng | 27/08/2025 | 230 |
| 409 | Nguyễn Thị Hảo | | SNVB-00029 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thuỷ | 27/08/2025 | 230 |
| 410 | Nguyễn Thị Hảo | | STKU-00047 | Khắc phục nhược điểm quyết định thành công | Dương Vũ | 17/03/2026 | 28 |
| 411 | Nguyễn Thị Huệ | 6 B | STN-00800 | Hoa sau kẽ lá | Cao Xuân Sơn | 23/03/2026 | 22 |
| 412 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 9 B | STN-00715 | Đi tìm kho báu | Đào Hải | 21/03/2026 | 24 |
| 413 | Nguyễn Thị Mai Lan | 6 A | STN-01299 | Đàn vịt bơi qua sông | Trương Tiếp Trương | 23/03/2026 | 22 |
| 414 | Nguyễn Thị Mai Linh | 9 C | STN-00732 | Dân tộc Dao | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 415 | Nguyễn Thị Mai Linh | 6 C | STN-01418 | Thả diều ở xứ nắng | INRASARA | 17/03/2026 | 28 |
| 416 | Nguyễn Thị Nghĩa | | STN-00993 | Dân tộc Bru-Vân Kiều | Chu Thái Sơn | 09/02/2026 | 64 |
| 417 | Nguyễn Thị Nghĩa | | STN-00068 | Công chúa Liễu Hạnh | Trần Tuyết Minh | 04/03/2026 | 41 |
| 418 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SNVT-00027 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 27/08/2025 | 230 |
| 419 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SGKT-00044 | Bài tập toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 27/08/2025 | 230 |
| 420 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SGKT-00008 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 230 |
| 421 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SGKT-00040 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 27/08/2025 | 230 |
| 422 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SGKT-00003 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 230 |
| 423 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SGKH-00071 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Trần Thị Thu | 26/08/2025 | 231 |
| 424 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SGKH-00079 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ | 26/08/2025 | 231 |
| 425 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SNVB-00028 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thuỷ | 26/08/2025 | 231 |
| 426 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SNVB-00003 | Toán 7 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 231 |
| 427 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SNVS-00062 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | LƯU THU THUỶ | 26/08/2025 | 231 |
| 428 | Nguyễn Thị Nghĩa | | SNVS-00014 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 26/08/2025 | 231 |
| 429 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 8 C | STN-01679 | Dân tộc Hoa | Chu Thái Sơn | 20/03/2026 | 25 |
| 430 | Nguyễn Thị Phượng | | STKU-00019 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Tôi Là Chế Ngự Đại Vương | Haohaizi Chengzang Riji | 09/03/2026 | 36 |
| 431 | Nguyễn Thị Phượng | | STN-01139 | Sự tích Hồ Gươm | Tô Hoài | 24/02/2026 | 49 |
| 432 | Nguyễn Thị Phượng | | STKD-00481 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | Nguyễn Thị Hậu | 26/08/2025 | 231 |
| 433 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKB-00025 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 434 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKB-00029 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 435 | Nguyễn Thị Phượng | | SNVB-00012 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 436 | Nguyễn Thị Phượng | | SNVB-00016 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 437 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKT-00052 | Bài tập Ngữ văn 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 438 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKT-00056 | Bài tập Ngữ văn 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 439 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKT-00021 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 440 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKT-00025 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 441 | Nguyễn Thị Phượng | | SNVT-00015 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 223 |
| 442 | Nguyễn Thị Phượng | | SNVT-00018 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 223 |
| 443 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKB-00150 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 223 |
| 444 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKB-00032 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 223 |
| 445 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKS-00045 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 223 |
| 446 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKH-00018 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 223 |
| 447 | Nguyễn Thị Phượng | | SGKH-00022 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 223 |
| 448 | Nguyễn Thị Phượng | | STKD-00523 | Ôn thi vào lớp 10 môn Ngữ văn - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Thư Nguyễn | 03/09/2025 | 223 |
| 449 | Nguyễn Thị Phượng | | DUH-00009 | Đội thiếu niên tình báo Bát Sắt | Phạm Thắng | 23/03/2026 | 22 |
| 450 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 6 C | STN-01445 | Dân tộc Gié Triêng | Chu Thái Sơn | 17/03/2026 | 28 |
| 451 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 9 B | STN-00700 | Quái cẩu PITƠCHUN | Đoàn Lư | 21/03/2026 | 24 |
| 452 | Nguyễn Thị Thảo Vy | 6 C | STN-01468 | Bác Hồ với thế hệ trẻ | Anh Chi | 17/03/2026 | 28 |
| 453 | Nguyễn Thị Thu Cúc | 6 B | STN-00348 | Con Mực của bé Páo | Mã Thế Vinh | 23/03/2026 | 22 |
| 454 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 8 A | STN-01561 | Dân tộc Chu Ru | Chu Thái Sơn | 19/03/2026 | 26 |
| 455 | Nguyễn Thị Thùy Anh | 8 A | DD1-00024 | Bến nhà Rồng có thể bạn chưa biết | Diệu Thùy | 19/03/2026 | 26 |
| 456 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | STKU-00026 | Nhật Ký Trưởng Thành Cúa Đứa Trẻ Ngoan - Thói Quen Tốt Theo Tôi Trọn Đời | Haohaizi Chengzhang Riji | 17/03/2026 | 28 |
| 457 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | STN-01127 | Ngôi đền của mế Vừ | Nguyễn Thúy Loan | 11/02/2026 | 62 |
| 458 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVC-00505 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy NGỮ VĂN Hải Dương | Nguyễn Thị Tiến | 27/08/2025 | 230 |
| 459 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKS-00161 | Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 230 |
| 460 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKS-00036 | Ngữ Văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 230 |
| 461 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVS-00031 | Ngữ văn 6 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 27/08/2025 | 230 |
| 462 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVS-00037 | Ngữ văn 6 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 27/08/2025 | 230 |
| 463 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVB-00019 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 230 |
| 464 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVB-00014 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 230 |
| 465 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKB-00070 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 230 |
| 466 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKB-00031 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 230 |
| 467 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKB-00096 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 230 |
| 468 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKB-00027 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 230 |
| 469 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKB-00151 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 230 |
| 470 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKT-00019 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 230 |
| 471 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKT-00024 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 472 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVT-00014 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 473 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVT-00016 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 474 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKH-00017 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 475 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKH-00021 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 476 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVH-00013 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 477 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SNVH-00016 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 231 |
| 478 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | STKD-00522 | Ôn thi vào lớp 10 môn Ngữ văn - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Thư Nguyễn | 26/08/2025 | 231 |
| 479 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | SGKH-00092 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 26/08/2025 | 231 |
| 480 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | STN-00512 | Dưới chân núi Phia Đán | Triệu Thị Mai | 23/12/2025 | 112 |
| 481 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | | STKD-00145 | Ruồi trâu | Ethel Lilian Voynich | 26/12/2025 | 109 |
| 482 | Nguyễn Thị Tuyết | | STN-01129 | Ngôi đền của mế Vừ | Nguyễn Thúy Loan | 11/02/2026 | 62 |
| 483 | Nguyễn Thị Tuyết | | STN-01266 | Phò mã Ễnh Ương | Phan Hách | 04/03/2026 | 41 |
| 484 | Nguyễn Thị Tuyết | | STKU-00153 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Thực ra tôi rất giỏi | Giả Vân Bằng | 03/02/2026 | 70 |
| 485 | Nguyễn Thị Tuyết | | DUH-00005 | Người lính Điện Biên kể chuyện | Đỗ Sơn Ca | 23/03/2026 | 22 |
| 486 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | STN-00998 | Dân tộc Chăm | Chu Thái Sơn | 09/02/2026 | 64 |
| 487 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKS-00290 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 229 |
| 488 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKH-00020 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 489 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKH-00024 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 490 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKT-00128 | Ngữ văn 8 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 491 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKT-00022 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 492 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKB-00246 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 493 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKB-00155 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 494 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKS-00285 | Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 495 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | | SGKS-00289 | Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 496 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 8 C | STN-01608 | Nữ thần BLân Hiăt | Bùi Minh Vũ | 20/03/2026 | 25 |
| 497 | Nguyễn Thiện Vi | 6 B | STN-00844 | Cường bạo chống trời | Trần Hà | 23/03/2026 | 22 |
| 498 | Nguyễn Thùy Cát Tiên | 7 B | STN-01504 | Sảng Lim | Chu Thanh Hương | 17/03/2026 | 28 |
| 499 | Nguyễn Tiến Chiều | | STN-00999 | Dân tộc Chăm | Chu Thái Sơn | 09/02/2026 | 64 |
| 500 | Nguyễn Tiến Chiều | | STN-01269 | Phò mã Ễnh Ương | Phan Hách | 04/03/2026 | 41 |
| 501 | Nguyễn Tiến Chiều | | STN-01155 | Vườn Quốc gia Tràm Chim | Nguyễn Văn Hùng | 24/02/2026 | 49 |
| 502 | Nguyễn Tiến Chiều | | SGKH-00016 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 231 |
| 503 | Nguyễn Tiến Chiều | | SNVH-00034 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 231 |
| 504 | Nguyễn Tiến Chiều | | SNVT-00010 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 231 |
| 505 | Nguyễn Tiến Chiều | | SGKT-00014 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 231 |
| 506 | Nguyễn Tiến Chiều | | SNVB-00033 | Giáo dục thể chất 7 | Lương Quang Hiệp | 26/08/2025 | 231 |
| 507 | Nguyễn Tiến Chiều | | SGKB-00017 | Giáo dục thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp | 26/08/2025 | 231 |
| 508 | Nguyễn Tiến Chiều | | SGKS-00133 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 26/08/2025 | 231 |
| 509 | Nguyễn Tiến Đạt | 7 D | STN-00123 | Ngô Quyền | Lê Phương Liên | 18/03/2026 | 27 |
| 510 | Nguyễn Tiến Đạt | 6 A | STN-00507 | Khát sống | Trần Khải Thanh Thủy | 23/03/2026 | 22 |
| 511 | Nguyễn Tiến Mạnh | 8 D | STN-01680 | Dân tộc Hoa | Chu Thái Sơn | 20/03/2026 | 25 |
| 512 | Nguyễn Tiến Minh | 6 C | STN-01441 | Người mẹ cầm súng | Nguyễn Thi | 17/03/2026 | 28 |
| 513 | Nguyễn Trần Tuấn Kiệt | 6 C | STN-01426 | Nguyễn Minh Châu-Từ dấu chân người lính đến lão Khúng ở quê | Nguyễn Huy Thắng | 17/03/2026 | 28 |
| 514 | Nguyễn Trung Kiên | 8 D | STN-01684 | Dân tộc Phù Lá | Chu Thái Sơn | 20/03/2026 | 25 |
| 515 | Nguyễn Trường Giang | 7 D | STN-01524 | A Dun và Y Nun | Lương Xuân Đoàn | 18/03/2026 | 27 |
| 516 | Nguyễn Tuấn Anh | 9 A | STN-00742 | Dân tộc Chứt | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 517 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 6 C | STN-01417 | Thả diều ở xứ nắng | INRASARA | 17/03/2026 | 28 |
| 518 | Nguyễn Tuấn Long | 8 D | STN-01696 | Những lá thư cổ tích | Đặng Tiến Huy | 20/03/2026 | 25 |
| 519 | Nguyễn Tùng Bách | 8 B | STN-01580 | Ba chú kiến con | Nguyễn Thị Việt Nga | 19/03/2026 | 26 |
| 520 | Nguyễn Tùng Lâm | 8 D | STN-01692 | Dân tộc Việt | Chu Thái Sơn | 20/03/2026 | 25 |
| 521 | Nguyễn Tùng Lâm | 6 C | STN-01448 | Dân tộc Gié Triêng | Chu Thái Sơn | 17/03/2026 | 28 |
| 522 | Nguyễn Văn Khôi Nguyên | 7 B | STN-01522 | A Dun và Y Nun | Lương Xuân Đoàn | 17/03/2026 | 28 |
| 523 | Nguyễn Văn Thịnh | 9 B | STN-00707 | Tý Quậy | Đào Hải | 21/03/2026 | 24 |
| 524 | Nguyễn Việt Hiếu | 8 C | STN-01560 | Dân tộc Chu Ru | Chu Thái Sơn | 20/03/2026 | 25 |
| 525 | Nguyễn Việt Hùng | 7 C | STN-01249 | Chuyện lạ Thảo Cầm Viên | Phan Việt Lâm | 18/03/2026 | 27 |
| 526 | Nguyễn Việt Hùng | 9 B | STN-00714 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | Trần Hà | 21/03/2026 | 24 |
| 527 | Nguyễn Vũ Nguyên | | STN-01115 | Niềm vui tết của mùa Ly | Nguyễn Xuân Thậm | 11/02/2026 | 62 |
| 528 | Nguyễn Xuân Phúc | 7 B | STN-01534 | Hiền Tài là nguyên khí quốc gia | Nguyễn Như Mai | 17/03/2026 | 28 |
| 529 | Nguyễn Xuân Thịnh | 9 C | STN-00725 | Truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Trần Hà | 21/03/2026 | 24 |
| 530 | Nguyễn Yến Nhi | 6 C | STN-01437 | Thú rừng Tây Nguyên | Thiên Lương | 17/03/2026 | 28 |
| 531 | Ninh Thụy Lâm | 8 D | STN-01689 | Dân tộc Chơ Ro | Chu Thái Sơn | 20/03/2026 | 25 |
| 532 | Phạm Bá Hải | 6 A | STN-00600 | Động vật đảo hoang | Minh Hà | 23/03/2026 | 22 |
| 533 | Phạm Bảo Khánh | 6 A | STN-00906 | An Dương Vương | Trần Hà | 23/03/2026 | 22 |
| 534 | Phạm Bảo Long | 6 A | STN-00339 | A Phai | Nguyễn Sông Thao | 23/03/2026 | 22 |
| 535 | Phạm Bùi Hoàng Long | 6 C | STN-01425 | Nguyễn Minh Châu-Từ dấu chân người lính đến lão Khúng ở quê | Nguyễn Huy Thắng | 17/03/2026 | 28 |
| 536 | Phạm Đức Anh | 6 A | STN-00780 | Kho báu trong lòng đất | Nguyễn Như Mai | 23/03/2026 | 22 |
| 537 | Phạm Hữu Dũng | 8 A | STN-00228 | Tiên cảnh ở trần gian | Phạm Quang Vinh | 19/03/2026 | 26 |
| 538 | Phạm Huy Hoàng | 9 C | STN-00731 | Dân tộc Dao | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 539 | Phạm Minh Đại | 9 B | STN-00702 | Vì sao con ra đời | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 21/03/2026 | 24 |
| 540 | Phạm Minh Phúc | 9 A | STN-00751 | Chuyện vui về số và hình | Huy Thanh | 21/03/2026 | 24 |
| 541 | Phạm Quang Đông | | STKU-00042 | Khéo ăn nói sẽ có được thiên hạ | Trác Nhã | 17/03/2026 | 28 |
| 542 | Phạm Quang Đông | | STN-01001 | Dân tộc La Ha | Chu Thái Sơn | 09/02/2026 | 64 |
| 543 | Phạm Quang Đông | | STN-00469 | Dân tộc Thái | Nguyễn Quang Lập | 26/01/2026 | 78 |
| 544 | Phạm Quang Đông | | SGKH-00091 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 228 |
| 545 | Phạm Quang Đông | | SGKH-00019 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 228 |
| 546 | Phạm Quang Đông | | SNVS-00065 | Giáo Dục Công Dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/08/2025 | 228 |
| 547 | Phạm Quang Đông | | SGKS-00295 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 29/08/2025 | 228 |
| 548 | Phạm Quang Đông | | SGKS-00195 | Bài tập Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 29/08/2025 | 228 |
| 549 | Phạm Quang Đông | | SNVH-00021 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng | 29/08/2025 | 228 |
| 550 | Phạm Quang Đông | | SGKH-00027 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 29/08/2025 | 228 |
| 551 | Phạm Quang Đông | | SGKH-00063 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 29/08/2025 | 228 |
| 552 | Phạm Quang Đông | | SNVS-00030 | Ngữ văn 6 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 29/08/2025 | 228 |
| 553 | Phạm Quang Đông | | SNVS-00035 | Ngữ văn 6 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 29/08/2025 | 228 |
| 554 | Phạm Quang Đông | | SGKS-00060 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 228 |
| 555 | Phạm Quang Đông | | SGKS-00061 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 228 |
| 556 | Phạm Quang Đông | | SGKS-00034 | Ngữ Văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 228 |
| 557 | Phạm Quang Đông | | SGKS-00037 | Ngữ Văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 228 |
| 558 | Phạm Quỳnh Trâm | 9 B | STN-00711 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | Trần Hà | 21/03/2026 | 24 |
| 559 | Phạm Thái Dương | 8 B | STN-01591 | Một cuộc đi săn | Hoàng Hữu Tiến | 19/03/2026 | 26 |
| 560 | Phạm Thanh Thảo | 9 C | STN-00727 | Dân tộc Gia-Rai | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 561 | Phạm Tuấn Hưng | 7 C | STN-00149 | Tuổi trẻ tài cao | Vũ Ngọc Khánh | 18/03/2026 | 27 |
| 562 | Phạm Tùng Dương | 7 D | STN-01516 | Phố Phường Hà Nội | Băng Sơn | 18/03/2026 | 27 |
| 563 | Phạm Vân Anh | 8 B | STN-01588 | Mùa sa nhân | Hoàng Chiến Thắng | 19/03/2026 | 26 |
| 564 | Phan Thị Mai Thương | | STKU-00036 | Dế mèn phiêu lưu ký | Tô Hoài | 09/03/2026 | 36 |
| 565 | Phan Thị Mai Thương | | STN-00860 | Dân tộc Giáy | Trần Thị Hải Yến | 26/01/2026 | 78 |
| 566 | Phan Thị Mai Thương | | STN-01157 | Vườn Quốc gia Tràm Chim | Nguyễn Văn Hùng | 24/02/2026 | 49 |
| 567 | Phan Thị Mai Thương | | SGKS-00132 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 568 | Phan Thị Mai Thương | | SNVS-00058 | Khoa học và tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 229 |
| 569 | Phan Thị Mai Thương | | SGKB-00012 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 570 | Phan Thị Mai Thương | | SNVB-00005 | Khoa học tư nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 571 | Phan Thị Mai Thương | | STKD-00488 | Ôn tập thi tuyển sinh vào lớp 10 môn HÓA HỌC | Nguyễn Văn Hải | 28/08/2025 | 229 |
| 572 | Phan Thị Mai Thương | | SNVT-00004 | Khoa học tư nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 573 | Phan Thị Mai Thương | | SGKT-00009 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 574 | Phan Thị Mai Thương | | SGKH-00073 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 575 | Phan Thị Mai Thương | | SGKH-00041 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 576 | Phan Thị Mai Thương | | SNVH-00037 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 577 | Phan Thị Mai Thương | | SGKT-00037 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thùy | 28/08/2025 | 229 |
| 578 | Phan Thị Mai Thương | | DUH-00012 | Phạm Ngọc Đa | Xuân Sách | 23/03/2026 | 22 |
| 579 | Quân Thị Thùy Dung | 7 D | STN-01518 | Chuyện hay về toán học | Xuân Trung | 18/03/2026 | 27 |
| 580 | Tống Hải Nam | 7 A | STN-01487 | Đôi bàn tay khéo léo của cha ông | Tạ Phong Châu | 17/03/2026 | 28 |
| 581 | Trần Bảo Nam | 6 A | STN-00890 | Cây hai ngàn lá | Phạm Đức | 23/03/2026 | 22 |
| 582 | Trần Bảo Phương | 8 D | STN-01691 | Dân tộc Việt | Chu Thái Sơn | 20/03/2026 | 25 |
| 583 | Trần Đức Anh | 8 B | STN-01564 | Dân tộc Ngái | Chu Thái Sơn | 19/03/2026 | 26 |
| 584 | Trần Đức Hiếu | 6 A | STN-00150 | Tuổi trẻ tài cao | Vũ Ngọc Khánh | 23/03/2026 | 22 |
| 585 | Trần Đức Huy | 8 D | STN-01688 | Dân tộc Chơ Ro | Chu Thái Sơn | 20/03/2026 | 25 |
| 586 | Trần Đức Quân | 8 D | STN-01698 | Những lá thư cổ tích | Đặng Tiến Huy | 20/03/2026 | 25 |
| 587 | Trần Hải Đăng | 6 B | STN-00490 | Dòng họ Ô-tô-mát | Hoàng Xuân | 23/03/2026 | 22 |
| 588 | Trần Ngọc Tuấn Anh | 7 D | STN-01211 | Dân tộc Kháng | Chu Thái Sơn | 18/03/2026 | 27 |
| 589 | Trần Nguyên Khánh | 7 B | STN-01493 | Tay chị tay em | Nguyễn Thị Kim Hòa | 17/03/2026 | 28 |
| 590 | Trần Quỳnh Chi | 9 A | STN-00749 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 21/03/2026 | 24 |
| 591 | Trần Thành Đạt | 7 C | STN-01507 | Mùa săn ở Na Le | Ma Văn Kháng | 18/03/2026 | 27 |
| 592 | Trần Thanh Tâm | | STN-01414 | Lươn thần và cậu bé nghèo khổ | Trần Đình Nam | 17/03/2026 | 28 |
| 593 | Trần Thanh Tâm | | STN-01125 | Đẻ đất đẻ nước | Sông Thao | 11/02/2026 | 62 |
| 594 | Trần Thanh Tâm | | SGKH-00080 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ | 28/08/2025 | 229 |
| 595 | Trần Thanh Tâm | | SGKT-00085 | Toán 8 tập 2 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 229 |
| 596 | Trần Thanh Tâm | | SGKT-00074 | Toán 8 tập 1 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 229 |
| 597 | Trần Thanh Tâm | | SGKT-00039 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 229 |
| 598 | Trần Thanh Tâm | | SGKH-00102 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 229 |
| 599 | Trần Thanh Tâm | | SGKH-00103 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 229 |
| 600 | Trần Thanh Tâm | | SGKT-00090 | Bài tập Toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 229 |
| 601 | Trần Thị Hà Anh | 9 B | STN-00713 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | Trần Hà | 21/03/2026 | 24 |
| 602 | Trần Thị Nguyên | | STN-01119 | Tiếng gọi ngàn | Đoàn Giỏi | 11/02/2026 | 62 |
| 603 | Trần Thị Nguyên | | STKU-00017 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | Haohaizi Chengzang Riji | 09/03/2026 | 36 |
| 604 | Trần Thị Nguyên | | SGKS-00341 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thuỷ | 09/09/2025 | 217 |
| 605 | Trần Thị Nguyên | | SGKS-00330 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 28/08/2025 | 229 |
| 606 | Trần Thị Nguyên | | SGKS-00333 | Bài tập Tin học 6 | Hà Đặng Cao Tùng | 28/08/2025 | 229 |
| 607 | Trần Thị Nguyên | | SGKB-00110 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 28/08/2025 | 229 |
| 608 | Trần Thị Nguyên | | SNVB-00008 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 29/08/2025 | 228 |
| 609 | Trần Thị Nguyên | | SGK8-00211 | Bài tập Tin học dành cho trung học cơ sở quyển 3 | Phạm Thế Long | 29/08/2025 | 228 |
| 610 | Trần Thị Nguyên | | SGK9-00133 | Công nghệ 9 Trồng cây ăn quả | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 29/08/2025 | 228 |
| 611 | Trần Thị Nguyên | | SNVT-00012 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 231 |
| 612 | Trần Thị Nguyên | | SNVS-00023 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 26/08/2025 | 231 |
| 613 | Trần Thị Nguyên | | SNVH-00011 | Tin học 9 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 231 |
| 614 | Trần Thị Nguyên | | SGKH-00076 | Tin học 9 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 231 |
| 615 | Trần Thị Nguyên | | SGKB-00120 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 231 |
| 616 | Trần Thị Nguyên | | SGKB-00225 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 231 |
| 617 | Trần Thị Nguyên | | SGKB-00192 | Bài tập Tin học 7 | Hà Đặng Cao Tùng | 26/08/2025 | 231 |
| 618 | Trần Thị Nguyên | | SGKT-00017 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 29/08/2025 | 228 |
| 619 | Trần Thị Nguyên | | SGKT-00064 | Bài tập Tin học 8 | Hà Đặng Cao Tùng | 29/08/2025 | 228 |
| 620 | Trần Thị Nguyên | | SGKH-00078 | Tin học 9 | Nguyễn Chí Công | 29/08/2025 | 228 |
| 621 | Trần Thị Nguyên | | SGKH-00050 | Bài tập Tin học 9 | Hà Đặng Cao Tùng | 29/08/2025 | 228 |
| 622 | Trần Thị Nguyên | | SNVB-00011 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 26/08/2025 | 231 |
| 623 | Trần Thị Nguyên | | DUH-00007 | Đời dũng cảm của Kim Đồng | Đức Lân | 23/03/2026 | 22 |
| 624 | Trần Thu Hà | 9 B | STN-00726 | Truyện cổ tích thế giới chọn lọc | Trần Hà | 21/03/2026 | 24 |
| 625 | Trần Thu Nga | 6 C | STN-01449 | Dân tộc Lự | Chu Thái Sơn | 17/03/2026 | 28 |
| 626 | Trần Thu Phương | 8 D | STN-01694 | Chuyện kể về thầy trò thời xưa | Kiều Thu Hoạch | 20/03/2026 | 25 |
| 627 | Trần Thuỳ Linh | 9 C | STN-00721 | Truyện cổ tích Việt Nam chọn lọc | Trần Hà | 21/03/2026 | 24 |
| 628 | Trần Trịnh Hoàng Phước | 6 C | STN-01467 | Bác Hồ với thế hệ trẻ | Anh Chi | 17/03/2026 | 28 |
| 629 | Trịnh Thị Nguyệt | | STKU-00043 | Trên sa mạc và trong rừng thẳm | Henrich Sienkievich | 03/02/2026 | 70 |
| 630 | Trịnh Thị Nguyệt | | STKU-00037 | Con Chó Nhỏ Mang Giỏ Hoa Hồng | Nguyễn Nhật Ánh | 09/03/2026 | 36 |
| 631 | Trịnh Thị Nguyệt | | STN-01149 | Hải đoàn cảm tử | Cao Văn Liên | 24/02/2026 | 49 |
| 632 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKS-00050 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 – phần Lịch sử | Đinh Ngọc Bảo | 26/08/2025 | 231 |
| 633 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVC-00552 | Hướng dẫn sử dụng kênh hình trong sách giáo khoa Lịch Sử THCS - Phần Lịch sử Việt Nam | Trịnh Đình Tùng | 26/08/2025 | 231 |
| 634 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVC-00551 | Hướng dẫn sử dụng kênh hình trong sách giáo khoa Lịch Sử THCS - Phần Lịch sử thế giới | Trịnh Đình Tùng | 26/08/2025 | 231 |
| 635 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVC-00550 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Lịch Sử tỉnh Hải Dương | Nguyễn Văn Quốc | 26/08/2025 | 231 |
| 636 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNV9-00082 | Lịch sử 9 | PHAN NGỌC LIÊN | 26/08/2025 | 231 |
| 637 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNV8-00065 | Lịch sử 8 | PHAN NGỌC LIÊN | 26/08/2025 | 231 |
| 638 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNV7-00062 | Lịch sử 7 | PHAN NGỌC LIÊN | 26/08/2025 | 231 |
| 639 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNV6-00023 | Lịch sử 6 | PHAN NGỌC LIÊN | 26/08/2025 | 231 |
| 640 | Trịnh Thị Nguyệt | | STKD-00450 | Tài liệu học tập LỊCH SỬ tỉnh Hải Dương | Lê Phương Quý | 26/08/2025 | 231 |
| 641 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVB-00021 | Lịch sử và Địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 26/08/2025 | 231 |
| 642 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVS-00051 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 26/08/2025 | 231 |
| 643 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKS-00043 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 26/08/2025 | 231 |
| 644 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKB-00035 | Lịch sử và Địa lí 7 | Nghiêm Đình Vỳ | 26/08/2025 | 231 |
| 645 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKT-00027 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 229 |
| 646 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVT-00020 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 229 |
| 647 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKT-00069 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 8 - Phần Lịch sử | Trịnh Đình Tùng | 28/08/2025 | 229 |
| 648 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKB-00162 | Tiếng Anh 7 – Global Success | Hoàng Văn Vân | 28/08/2025 | 229 |
| 649 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKB-00156 | Tiếng Anh 7 – Global Success – Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 28/08/2025 | 229 |
| 650 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKH-00026 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 229 |
| 651 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVH-00019 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng | 28/08/2025 | 229 |
| 652 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKH-00061 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Phần Lịch sử | Nguyễn Ngọc Cơ | 28/08/2025 | 229 |
| 653 | Trịnh Thị Nguyệt | | SNVH-00022 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan, Trần Thị Mai Phương | 28/08/2025 | 229 |
| 654 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKH-00031 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2025 | 229 |
| 655 | Trịnh Thị Nguyệt | | SGKS-00210 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 - Phần Lịch sử | Đinh Ngọc Bảo | 28/08/2025 | 229 |
| 656 | Trương Bảo Nam | 7 A | STN-01453 | Dân tộc Hà Nhì | Chu Thái Sơn | 17/03/2026 | 28 |
| 657 | Trương Thành Dũng | 8 A | STN-00236 | Dòng suối thức | Trần Minh | 19/03/2026 | 26 |
| 658 | Văn Thị Khánh Linh | | STN-01270 | Dưới tán lá rừng | Hoàng Xuân Vinh | 04/03/2026 | 41 |
| 659 | Văn Thị Khánh Linh | | SGKB-00041 | Âm Nhạc 7 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 229 |
| 660 | Văn Thị Khánh Linh | | SNVB-00024 | Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 229 |
| 661 | Văn Thị Khánh Linh | | SGKS-00075 | Bài tập Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 229 |
| 662 | Văn Thị Khánh Linh | | SGKS-00118 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 229 |
| 663 | Văn Thị Khánh Linh | | SNVS-00042 | Âm Nhạc 6 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 229 |
| 664 | Văn Thị Khánh Linh | | SNVH-00024 | Âm Nhạc 9 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 229 |
| 665 | Văn Thị Khánh Linh | | SGKH-00029 | Âm Nhạc 9 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 229 |
| 666 | Vũ Ngọc Quỳnh Anh | 7 D | STN-01533 | Hiền Tài là nguyên khí quốc gia | Nguyễn Như Mai | 18/03/2026 | 27 |
| 667 | Vũ Nhật Long | 8 D | STN-01685 | Dân tộc Phù Lá | Chu Thái Sơn | 20/03/2026 | 25 |
| 668 | Vũ Thế Anh | 9 B | STN-00712 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | Trần Hà | 21/03/2026 | 24 |
| 669 | Vũ Trọng Phú | 9 B | DD1-00006 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Nguyễn Như Ý | 21/03/2026 | 24 |
| 670 | Vũ Việt Hà | | STN-01145 | Kể chuyện Chùa Hương | Lê Hồng Phúc | 24/02/2026 | 49 |
| 671 | Vũ Việt Hà | | STKU-00167 | Bảy cấp độ giao tiếp để thành công | MichaelJ. Meher | 03/02/2026 | 70 |
| 672 | Vũ Việt Hà | | STN-00178 | Đất nước quê hương em | Xuân Tùng | 26/01/2026 | 78 |
| 673 | Vũ Việt Hà | | SGKS-00307 | Toán 6 tập 1 | Hà Duy Khoái | 09/09/2025 | 217 |
| 674 | Vũ Việt Hà | | SGKS-00310 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 09/09/2025 | 217 |
| 675 | Vũ Việt Hà | | SGKS-00314 | Toán 6 tập 2 | Hà Duy Khoái | 09/09/2025 | 217 |
| 676 | Vũ Việt Hà | | SGKS-00317 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 09/09/2025 | 217 |
| 677 | Vũ Việt Hà | | SNVS-00010 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 09/09/2025 | 217 |
| 678 | Vũ Việt Hà | | STKD-00518 | Ôn thi vào lớp 10 môn Toán - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Trần Văn Tấn | 09/09/2025 | 217 |
| 679 | Vũ Việt Hà | | STKD-00099 | Đại thắng mùa xuân 1975 | Đại tướng Văn Tiến Dũng | 12/09/2025 | 214 |
| 680 | Vũ Việt Hà | | STN-00134 | Đá Núi | Nguyễn Trần Bé | 17/09/2025 | 209 |
| 681 | Vũ Việt Hà | | STN-00352 | Bất ngờ của rừng và biển | Nguyễn Thị Cẩm Châu | 02/10/2025 | 194 |
| 682 | Vũ Việt Hà | | STKD-00132 | 360 động từ bất quy tắc và cách dùng các thì trong Tiếng Anh | Trần Minh Đức | 29/10/2025 | 167 |
| 683 | Vũ Việt Hà | | STKD-00240 | Nhà văn và tác phẩm trong nhà trường NGUYỄN ÁI QUỐC - HỒ CHÍ MINH | Vũ Dương Quỹ | 10/11/2025 | 155 |
| 684 | Vũ Việt Hà | | STKD-00121 | Bài giảng số học | Đặng Hùng Thắng | 24/11/2025 | 141 |
| 685 | Vũ Việt Hà | | STKD-00204 | Truyện Kiều Nguyễn Du | Vũ Ngọc Khánh | 09/12/2025 | 126 |
| 686 | Vũ Việt Hà | | STKD-00156 | Bí mật cây sồ đen | Trần Đình Nghiêm | 23/12/2025 | 112 |
| 687 | Vũ Việt Hà | | STN-01006 | Cỏ cây với con người | Hoàng Xuân Vinh | 09/12/2025 | 126 |
| 688 | Vũ Việt Hà | | STKD-00173 | Văn hoá đất Kinh Môn | Văn Duy | 26/12/2025 | 109 |
| 689 | Vũ Việt Hà | | STKD-00096 | 35 đề toán luyện thi vào lớp 10 chuyên chọn và luyện thi học sinh giỏi lớp 9 | Vũ Dương Thụy | 21/01/2026 | 83 |