| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Thúy | SGKS-00042 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 29/08/2025 | 224 |
| 2 | Bùi Thị Thúy | SGKS-00055 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 – phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 29/08/2025 | 224 |
| 3 | Bùi Thị Thúy | STK8-00047 | Tư liệu dạy học ĐỊA LÍ 8 | NGUYỄN ĐÌNH GIANG | 29/08/2025 | 224 |
| 4 | Bùi Thị Thúy | SGKB-00033 | Lịch sử và Địa lí 7 | Nghiêm Đình Vỳ | 29/08/2025 | 224 |
| 5 | Bùi Thị Thúy | SNVB-00020 | Lịch sử và Địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 29/08/2025 | 224 |
| 6 | Bùi Thị Thúy | SNVS-00052 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 04/09/2025 | 218 |
| 7 | Bùi Thị Thúy | STKD-00452 | Tài liệu học tập ĐỊA LÝ tỉnh Hải Dương | Vũ Quốc Oai | 04/09/2025 | 218 |
| 8 | Bùi Thị Thúy | SGKT-00028 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 218 |
| 9 | Bùi Thị Thúy | SNVT-00021 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 218 |
| 10 | Bùi Thị Thúy | SGKT-00070 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 8 - Phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 04/09/2025 | 218 |
| 11 | Bùi Thị Thúy | SGKS-00167 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | Nguyễn Thị Tiến | 04/09/2025 | 218 |
| 12 | Bùi Thị Thúy | SGKH-00025 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 218 |
| 13 | Bùi Thị Thúy | SNVH-00020 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng | 04/09/2025 | 218 |
| 14 | Bùi Thị Thúy | SGKH-00062 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 04/09/2025 | 218 |
| 15 | Bùi Thị Thúy | SNVS-00029 | Ngữ văn 6 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 06/09/2025 | 216 |
| 16 | Bùi Thị Thúy | SNVS-00034 | Ngữ văn 6 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 06/09/2025 | 216 |
| 17 | Bùi Thị Thúy | SNVS-00012 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 06/09/2025 | 216 |
| 18 | Bùi Thị Thúy | SGKS-00306 | Toán 6 tập 1 | Hà Duy Khoái | 06/09/2025 | 216 |
| 19 | Bùi Thị Thúy | SGKS-00313 | Toán 6 tập 2 | Hà Duy Khoái | 06/09/2025 | 216 |
| 20 | Bùi Thị Thúy | SGKS-00284 | Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 06/09/2025 | 216 |
| 21 | Bùi Thị Thúy | SGKS-00358 | Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 06/09/2025 | 216 |
| 22 | Bùi Thị Thúy | STN-00468 | Dân tộc Thái | Nguyễn Quang Lập | 26/01/2026 | 74 |
| 23 | Bùi Thị Thúy | STKU-00055 | Nhà Nguyễn Chín Chúa Mười Ba Vua | Thi Long | 09/02/2026 | 60 |
| 24 | Bùi Thị Thúy | STN-01177 | Dân tộc Thổ | Chu Thái Sơn | 17/03/2026 | 24 |
| 25 | Cao Thanh Huyền | STN-01263 | Đôi bạn bên sông Bồ | Trần Công Tấn | 17/03/2026 | 24 |
| 26 | Cao Thanh Huyền | STN-01142 | Kể chuyện Chùa Hương | Lê Hồng Phúc | 24/02/2026 | 45 |
| 27 | Hoàng Thị Bích Thủy | STKU-00032 | Đảo giấu vàng | R.L.Xtivenxơn | 09/03/2026 | 32 |
| 28 | Hoàng Thị Bích Thủy | SGKT-00146 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 29/08/2025 | 224 |
| 29 | Hoàng Thị Bích Thủy | STK9-00157 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức kĩ năng TIẾNG ANH 9 | LƯƠNG QUỲNH TRANG | 29/08/2025 | 224 |
| 30 | Hoàng Thị Bích Thủy | STK9-00156 | Ôn tập và kiểm tra TIẾNG ANH quyển 9 | NGUYỄN THỊ CHI | 29/08/2025 | 224 |
| 31 | Hoàng Thị Bích Thủy | STK9-00155 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm TIẾNG ANH THCS lớp 9 | NGUYỄN THI MINH HƯƠNG | 29/08/2025 | 224 |
| 32 | Hoàng Thị Bích Thủy | STK8-00087 | Đề kiểm tra học kì cấp trung học cơ sở môn Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Nga, Tiếng Trung Quốc, Thể Dục lớp 8 | Nguyễn Quý Thao | 29/08/2025 | 224 |
| 33 | Hoàng Thị Bích Thủy | STK8-00086 | Hướng dẫn học và làm bài TIẾNG ANH lớp 8 | TÔ CHÂU | 29/08/2025 | 224 |
| 34 | Hoàng Thị Bích Thủy | STK7-00103 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức kĩ năng TIẾNG ANH 7 | LƯƠNG QUỲNH TRANG | 29/08/2025 | 224 |
| 35 | Hoàng Thị Bích Thủy | STK6-00120 | Luyện tập Tiếng Anh 6 | PHẠM THANH MỸ | 29/08/2025 | 224 |
| 36 | Hoàng Thị Bích Thủy | SNVC-00562 | Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên THCS chu kì III (2004 - 2007) môn tiếng Anh quyển 1 | Nguyễn Quý Thao | 29/08/2025 | 224 |
| 37 | Hoàng Thị Bích Thủy | SNVC-00561 | Thiết kế bài giảng Giáo Dục Công Dân THCS lớp 8 | Hồ Thanh Diện | 29/08/2025 | 224 |
| 38 | Hoàng Thị Bích Thủy | SNVC-00560 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 8 tập 2 | Chu Quang Bình | 29/08/2025 | 224 |
| 39 | Hoàng Thị Bích Thủy | SNVC-00559 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 8 tập 1 | Chu Quang Bình | 29/08/2025 | 224 |
| 40 | Hoàng Thị Bích Thủy | SNVC-00558 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 7 tập 2 | Chu Quang Bình | 28/08/2025 | 225 |
| 41 | Hoàng Thị Bích Thủy | SNVC-00557 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 7 tập 1 | Chu Quang Bình | 28/08/2025 | 225 |
| 42 | Hoàng Thị Bích Thủy | SNVC-00556 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh THCS lớp 6 quyển 2 | Nguyễn Minh Hoài | 28/08/2025 | 225 |
| 43 | Hoàng Thị Bích Thủy | SNV9-00084 | Tiếng Anh 9 | NGUYỄN VĂN LỢI | 28/08/2025 | 225 |
| 44 | Hoàng Thị Bích Thủy | SNV8-00067 | Tiếng Anh 8 | NGUYỄN VĂN LỢI | 28/08/2025 | 225 |
| 45 | Hoàng Thị Bích Thủy | SGKS-00171 | Tiếng Anh 6 tập 1- Global Success | Hoàng Văn Vân | 28/08/2025 | 225 |
| 46 | Hoàng Thị Bích Thủy | SGKS-00184 | Tiếng Anh 6 tập 2 - Global Success | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 224 |
| 47 | Hoàng Thị Bích Thủy | SNVH-00032 | Tiếng Anh 9 – Global Success | Hoàng Văn Vân, Lương Quỳnh Trang | 29/08/2025 | 224 |
| 48 | Hoàng Thị Bích Thủy | SGKH-00034 | Tiếng Anh 9 – Global Success – Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 224 |
| 49 | Hoàng Thị Bích Thủy | SGKH-00067 | Tiếng Anh 9 – Global Success – Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 224 |
| 50 | Hoàng Thị Bích Thủy | STKD-00525 | Ôn thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Phạm Ngọc Tuấn | 29/08/2025 | 224 |
| 51 | Hoàng Thị Hà | SNVH-00026 | Mĩ Thuật 9 | Đinh Gia Lê, Đoàn Thị Mỹ Hương | 26/08/2025 | 227 |
| 52 | Hoàng Thị Hà | SGKB-00045 | Mĩ Thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 26/08/2025 | 227 |
| 53 | Hoàng Thị Hà | SNVB-00027 | Mĩ thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 26/08/2025 | 227 |
| 54 | Hoàng Thị Hà | SNVS-00046 | Mĩ thuật 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 26/08/2025 | 227 |
| 55 | Hoàng Thị Hà | SGKS-00070 | Mĩ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 26/08/2025 | 227 |
| 56 | Hoàng Thị Hà | SGKB-00112 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Toan | 26/08/2025 | 227 |
| 57 | Hoàng Thị Hà | SGKS-00079 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 26/08/2025 | 227 |
| 58 | Hoàng Thị Hà | STN-00552 | Ngân nga Rlet Mnông | LINH NGA NIÊ KDAM | 26/01/2026 | 74 |
| 59 | Hoàng Thị Hà | STN-01290 | Đội cận vệ rừng xanh | Nguyễn Phạm Thiên | 04/03/2026 | 37 |
| 60 | Hoàng Thị Hà | STN-01126 | Đẻ đất đẻ nước | Sông Thao | 11/02/2026 | 58 |
| 61 | Hoàng Thị Hà | DD1-00020 | Gặp Bác | Nguyễn Huy Tưởng | 23/03/2026 | 18 |
| 62 | Hoàng Thị Mơ | STKU-00151 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Thực ra tôi rất giỏi | Đức Trí | 03/02/2026 | 66 |
| 63 | Hoàng Thị Mơ | SGKS-00104 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 224 |
| 64 | Hoàng Thị Mơ | SGKS-00001 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 224 |
| 65 | Hoàng Thị Mơ | SGKS-00010 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 224 |
| 66 | Hoàng Thị Mơ | SGKS-00110 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 224 |
| 67 | Hoàng Thị Mơ | SNVS-00013 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 29/08/2025 | 224 |
| 68 | Hoàng Thị Mơ | STKD-00489 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn TOÁN | Vũ Hữu Bình | 26/08/2025 | 227 |
| 69 | Hoàng Thị Mơ | SGKB-00001 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 227 |
| 70 | Hoàng Thị Mơ | SGKB-00006 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 227 |
| 71 | Hoàng Thị Mơ | SGKB-00058 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 227 |
| 72 | Hoàng Thị Mơ | SGKB-00062 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 227 |
| 73 | Hoàng Thị Mơ | SGKH-00004 | Toán 9 tập 1 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 227 |
| 74 | Hoàng Thị Mơ | SGKH-00006 | Toán 9 tập 2 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 227 |
| 75 | Hoàng Thị Mơ | SGKH-00042 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 227 |
| 76 | Hoàng Thị Mơ | SGKH-00046 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 227 |
| 77 | Hoàng Thị Mơ | SNVH-00001 | Toán 9 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 227 |
| 78 | Hoàng Thị Mơ | STKD-00520 | Ôn thi vào lớp 10 môn Toán - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Trần Văn Tấn | 26/08/2025 | 227 |
| 79 | Hoàng Thị Nhung | SNVS-00017 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 28/08/2025 | 225 |
| 80 | Hoàng Thị Nhung | SNVS-00011 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 28/08/2025 | 225 |
| 81 | Hoàng Thị Nhung | SGKS-00116 | Bài tập Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 28/08/2025 | 225 |
| 82 | Hoàng Thị Nhung | SGKS-00140 | Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 28/08/2025 | 225 |
| 83 | Hoàng Thị Nhung | SGKS-00156 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 225 |
| 84 | Hoàng Thị Nhung | SGKS-00112 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 225 |
| 85 | Hoàng Thị Nhung | SGKS-00003 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 225 |
| 86 | Hoàng Thị Nhung | SGKS-00150 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 225 |
| 87 | Hoàng Thị Nhung | SGKS-00266 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 225 |
| 88 | Hoàng Thị Nhung | SGKS-00154 | Toán 6 tập 2 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 225 |
| 89 | Hoàng Thị Nhung | SGKS-00152 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 225 |
| 90 | Hoàng Thị Nhung | SGKB-00133 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 225 |
| 91 | Hoàng Thị Nhung | SGKB-00005 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 225 |
| 92 | Hoàng Thị Nhung | SGKB-00088 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 225 |
| 93 | Hoàng Thị Nhung | SGKB-00093 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 225 |
| 94 | Hoàng Thị Nhung | SGKT-00076 | Toán 8 tập 1 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 225 |
| 95 | Hoàng Thị Nhung | SGKT-00007 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 225 |
| 96 | Hoàng Thị Nhung | SGKT-00084 | Bài tập Toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 225 |
| 97 | Hoàng Thị Nhung | SGKT-00093 | Bài tập Toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 225 |
| 98 | Hoàng Thị Nhung | SNVT-00001 | Toán 8 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 225 |
| 99 | Hoàng Thị Nhung | SGKS-00157 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 100 | Hoàng Thị Nhung | SGKS-00024 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 101 | Hoàng Thị Nhung | STN-01267 | Phò mã Ễnh Ương | Phan Hách | 26/01/2026 | 74 |
| 102 | Hoàng Thị Nhung | STN-01144 | Kể chuyện Chùa Hương | Lê Hồng Phúc | 24/02/2026 | 45 |
| 103 | Hoàng Thị Nhung | STN-01279 | Xuất hiện và biến mất | Vũ Thị Thanh Tâm | 04/03/2026 | 37 |
| 104 | Hoàng Thị Nhung | DUH-00003 | Thời hoa lửa | Quang Lập | 23/03/2026 | 18 |
| 105 | Hoàng Thị Thanh Huyền | STKU-00023 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Việc học không hề đáng sợ | Haohaizi Chengzhang Riji | 17/03/2026 | 24 |
| 106 | Hoàng Thị Thanh Huyền | STN-01147 | Hải đoàn cảm tử | Cao Văn Liên | 24/02/2026 | 45 |
| 107 | Hoàng Thị Thanh Huyền | SGKS-00106 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 224 |
| 108 | Hoàng Thị Thanh Huyền | SGKS-00108 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 224 |
| 109 | Hoàng Thị Thanh Huyền | SGKS-00008 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 224 |
| 110 | Hoàng Thị Thanh Huyền | SGKS-00005 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 224 |
| 111 | Hoàng Thị Thanh Huyền | SGKB-00061 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 224 |
| 112 | Hoàng Thị Thanh Huyền | SGKB-00057 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 224 |
| 113 | Hoàng Thị Thanh Huyền | SGKB-00003 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 224 |
| 114 | Hoàng Thị Thanh Huyền | SGKB-00007 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 224 |
| 115 | Hoàng Thị Thanh Huyền | SNVB-00002 | Toán 7 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 224 |
| 116 | Hoàng Thị Thanh Huyền | STK9-00154 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 9 bồi dưỡng học sinh khá, giỏi | PHAN VĂN ĐỨC | 29/08/2025 | 224 |
| 117 | Hoàng Thị Thanh Huyền | STK9-00051 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao THCS 9 | NGUYỄN ĐỨC CHÍ | 29/08/2025 | 224 |
| 118 | Hoàng Thị Thanh Huyền | SGKT-00075 | Toán 8 tập 1 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 224 |
| 119 | Hoàng Thị Thanh Huyền | SGKT-00088 | Toán 8 tập 2 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 224 |
| 120 | Hoàng Thị Thanh Huyền | SGKT-00083 | Bài tập Toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 224 |
| 121 | Hoàng Thị Thanh Huyền | SGKT-00092 | Bài tập Toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 224 |
| 122 | Hoàng Thị Thanh Huyền | SGKH-00002 | Toán 9 tập 1 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 224 |
| 123 | Hoàng Thị Thanh Huyền | SGKH-00007 | Toán 9 tập 2 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 224 |
| 124 | Hoàng Thị Thanh Huyền | SGKH-00044 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 224 |
| 125 | Hoàng Thị Thanh Huyền | SGKH-00048 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 224 |
| 126 | Hoàng Thị Thanh Huyền | SNVB-00034 | Giáo dục thể chất 7 | Lương Quang Hiệp | 29/08/2025 | 224 |
| 127 | Hoàng Thị Thanh Huyền | SNVS-00022 | Giáo dục thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP | 29/08/2025 | 224 |
| 128 | Hoàng Thị Xong | SGKB-00004 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 224 |
| 129 | Hoàng Thị Xong | SGKB-00008 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 224 |
| 130 | Hoàng Thị Xong | SNVB-00001 | Toán 7 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 224 |
| 131 | Hoàng Thị Xong | SNVT-00003 | Toán 8 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 224 |
| 132 | Hoàng Thị Xong | SGKT-00001 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 224 |
| 133 | Hoàng Thị Xong | SGKT-00005 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 224 |
| 134 | Hoàng Thị Xong | SGKT-00041 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 224 |
| 135 | Hoàng Thị Xong | SGKT-00042 | Bài tập toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 224 |
| 136 | Hoàng Thị Xong | SNVH-00028 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ, Trần Thị Thu | 29/08/2025 | 224 |
| 137 | Hoàng Thị Xong | SGKH-00070 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Trần Thị Thu | 29/08/2025 | 224 |
| 138 | Hoàng Thị Xong | SGKH-00081 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ | 29/08/2025 | 224 |
| 139 | Hoàng Thị Xong | SGKH-00001 | Toán 9 tập 1 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 227 |
| 140 | Hoàng Thị Xong | SGKH-00008 | Toán 9 tập 2 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 227 |
| 141 | Hoàng Thị Xong | SGKH-00043 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 227 |
| 142 | Hoàng Thị Xong | SGKH-00047 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 227 |
| 143 | Hoàng Thị Xong | SNVH-00002 | Toán 9 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 227 |
| 144 | Hoàng Thị Xong | SGKB-00002 | Toán 7 tập 1 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 227 |
| 145 | Hoàng Thị Xong | SGKB-00136 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 26/08/2025 | 227 |
| 146 | Hoàng Thị Xong | SGKB-00087 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 227 |
| 147 | Hoàng Thị Xong | SGKB-00064 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 227 |
| 148 | Hoàng Thị Xong | SNVB-00004 | Toán 7 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 227 |
| 149 | Hoàng Thị Xong | STKD-00519 | Ôn thi vào lớp 10 môn Toán - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Trần Văn Tấn | 26/08/2025 | 227 |
| 150 | Hoàng Thị Xong | STN-01138 | Tiếng ngỗng trời trong bản mù sương | Bàn Hữu Tài | 24/02/2026 | 45 |
| 151 | Hoàng Thị Xong | STKU-00033 | Who Che Guevara - Chuyện Kể Về Danh Nhân Thế Giới | Park | 09/03/2026 | 32 |
| 152 | Hoàng Thị Xong | STN-00336 | Sự tích đầm Nhất Dạ | Trần Hà | 26/01/2026 | 74 |
| 153 | Hoàng Thị Xong | DD1-00022 | Gặp Bác | Nguyễn Huy Tưởng | 23/03/2026 | 18 |
| 154 | Lê Thị Thanh Ngà | STN-01411 | Dấu chân trong rừng | Văn Tùng | 17/03/2026 | 24 |
| 155 | Lê Thị Thanh Ngà | STN-01007 | Cỏ cây với con người | Hoàng Xuân Vinh | 09/02/2026 | 60 |
| 156 | Lê Thị Thanh Ngà | STN-00837 | Bột mì vĩnh cửu | A-LẾCH-XAN-ĐRƠ BB-LA-IEP | 26/01/2026 | 74 |
| 157 | Nguyễn Như Quỳnh | STKU-00157 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Làm một người trung thực | Giả Vân Bằng | 03/02/2026 | 66 |
| 158 | Nguyễn Như Quỳnh | STKD-00524 | Ôn thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Phạm Ngọc Tuấn | 29/08/2025 | 224 |
| 159 | Nguyễn Như Quỳnh | STN-01133 | Nhớ nhà | Cao Văn Tư | 11/02/2026 | 58 |
| 160 | Nguyễn Như Quỳnh | STN-01419 | Thả diều ở xứ nắng | INRASARA | 17/03/2026 | 24 |
| 161 | Nguyễn Thị Chuyên | DD1-00017 | Thư ký Bác Hồ kể chuyện | Vũ Kỳ | 23/03/2026 | 18 |
| 162 | Nguyễn Thị Chuyên | STN-01262 | Đôi bạn bên sông Bồ | Trần Công Tấn | 04/03/2026 | 37 |
| 163 | Nguyễn Thị Chuyên | STKU-00158 | Số Đỏ | Vũ Trọng Phụng | 03/02/2026 | 66 |
| 164 | Nguyễn Thị Chuyên | SGKB-00157 | Tiếng Anh 7 – Global Success – Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 224 |
| 165 | Nguyễn Thị Chuyên | SNVB-00036 | Tiếng Anh 7 – Global Success | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 224 |
| 166 | Nguyễn Thị Chuyên | SGKH-00036 | Tiếng Anh 9 – Global Success – Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 224 |
| 167 | Nguyễn Thị Chuyên | SGKH-00066 | Tiếng Anh 9 – Global Success – Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 224 |
| 168 | Nguyễn Thị Chuyên | SNVH-00031 | Tiếng Anh 9 – Global Success | Hoàng Văn Vân, Lương Quỳnh Trang | 29/08/2025 | 224 |
| 169 | Nguyễn Thị Chuyên | STKD-00526 | Ôn thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Phạm Ngọc Tuấn | 29/08/2025 | 224 |
| 170 | Nguyễn Thị Hằng | SNVS-00053 | Khoa học và tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 225 |
| 171 | Nguyễn Thị Hằng | SGKS-00022 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 172 | Nguyễn Thị Hằng | SGKS-00131 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 173 | Nguyễn Thị Hằng | SGKS-00002 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 225 |
| 174 | Nguyễn Thị Hằng | SGKS-00155 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 225 |
| 175 | Nguyễn Thị Hằng | SGKS-00103 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 225 |
| 176 | Nguyễn Thị Hằng | SGKS-00109 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 225 |
| 177 | Nguyễn Thị Hằng | SGKS-00105 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 225 |
| 178 | Nguyễn Thị Hằng | SGKB-00010 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 179 | Nguyễn Thị Hằng | SGKB-00085 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 224 |
| 180 | Nguyễn Thị Hằng | SGKT-00048 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 224 |
| 181 | Nguyễn Thị Hằng | SGKT-00010 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 224 |
| 182 | Nguyễn Thị Hằng | SNVT-00005 | Khoa học tư nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 224 |
| 183 | Nguyễn Thị Hằng | SGKB-00109 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 29/08/2025 | 224 |
| 184 | Nguyễn Thị Hằng | SNVH-00005 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 224 |
| 185 | Nguyễn Thị Hằng | SGKH-00075 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 224 |
| 186 | Nguyễn Thị Hằng | SGKH-00039 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 224 |
| 187 | Nguyễn Thị Hằng | SGKS-00173 | Tiếng Anh 6 tập 1- Global Success | Hoàng Văn Vân | 29/08/2025 | 224 |
| 188 | Nguyễn Thị Hằng | STKU-00046 | Khắc phục nhược điểm quyết định thành công | Dương Vũ | 03/02/2026 | 66 |
| 189 | Nguyễn Thị Hằng | STKD-00495 | Người thầy đầu tiên | Nguyễn Ngọc Bằng | 03/10/2025 | 189 |
| 190 | Nguyễn Thị Hằng | STN-01009 | Đảo vàng | Phạm Đình Trọng | 09/02/2026 | 60 |
| 191 | Nguyễn Thị Hằng | STKU-00029 | Nhật Ký Trưởng Thành Cúa Đứa Trẻ Ngoan - Dũng cảm đối mặt với khó khăn | Đức Trí | 09/03/2026 | 32 |
| 192 | Nguyễn Thị Hạnh | STKU-00027 | Nhật Ký Trưởng Thành Cúa Đứa Trẻ Ngoan - Thói Quen Tốt Theo Tôi Trọn Đời | Haohaizi Chengzhang Riji | 09/03/2026 | 32 |
| 193 | Nguyễn Thị Hạnh | STN-00666 | Đỉnh núi Nàng Ba | Phạm Ngọc Toàn | 26/01/2026 | 74 |
| 194 | Nguyễn Thị Hạnh | STKU-00189 | Hạt giống tâm hồn - Theo dòng thời gian | Stephen Covey | 03/02/2026 | 66 |
| 195 | Nguyễn Thị Hạnh | SGKB-00073 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 196 | Nguyễn Thị Hạnh | SGKB-00009 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 197 | Nguyễn Thị Hạnh | SNVB-00006 | Khoa học tư nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 198 | Nguyễn Thị Hạnh | SGKS-00025 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 199 | Nguyễn Thị Hạnh | SGKS-00128 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 200 | Nguyễn Thị Hạnh | SNVS-00057 | Khoa học và tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 26/08/2025 | 227 |
| 201 | Nguyễn Thị Hạnh | SNVT-00006 | Khoa học tư nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 202 | Nguyễn Thị Hạnh | SGKT-00011 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 203 | Nguyễn Thị Hạnh | SGKT-00046 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 204 | Nguyễn Thị Hạnh | SGKH-00072 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 205 | Nguyễn Thị Hạnh | SGKH-00038 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 206 | Nguyễn Thị Hạnh | SNVH-00004 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 207 | Nguyễn Thị Hạnh | SGKH-00033 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2025 | 225 |
| 208 | Nguyễn Thị Hào | SGKB-00030 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 209 | Nguyễn Thị Hào | SGKB-00026 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 210 | Nguyễn Thị Hào | SGKB-00065 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 211 | Nguyễn Thị Hào | SGKB-00069 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 212 | Nguyễn Thị Hào | SNVB-00017 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 213 | Nguyễn Thị Hào | SNVB-00013 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 214 | Nguyễn Thị Hào | STKD-00480 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | Nguyễn Thị Hậu | 26/08/2025 | 227 |
| 215 | Nguyễn Thị Hào | STKD-00114 | Ông già và biển cả | ERNEST HEMINGGWAY | 26/08/2025 | 227 |
| 216 | Nguyễn Thị Hào | STKD-00189 | Tuổi thơ im lặng | Duy Khán | 26/08/2025 | 227 |
| 217 | Nguyễn Thị Hào | SNVS-00036 | Ngữ văn 6 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/08/2025 | 227 |
| 218 | Nguyễn Thị Hào | SNVS-00027 | Ngữ văn 6 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/08/2025 | 227 |
| 219 | Nguyễn Thị Hào | SGKS-00065 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 220 | Nguyễn Thị Hào | SGKS-00038 | Ngữ Văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 221 | Nguyễn Thị Hào | SGKS-00056 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 222 | Nguyễn Thị Hào | SGKS-00032 | Ngữ Văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 223 | Nguyễn Thị Hào | SGKS-00044 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 26/08/2025 | 227 |
| 224 | Nguyễn Thị Hào | SGKS-00209 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 - Phần Lịch sử | Đinh Ngọc Bảo | 26/08/2025 | 227 |
| 225 | Nguyễn Thị Hào | SNVS-00049 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 26/08/2025 | 227 |
| 226 | Nguyễn Thị Hào | SNVT-00017 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 227 | Nguyễn Thị Hào | SNVT-00013 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 228 | Nguyễn Thị Hào | SGKT-00134 | Ngữ văn 8 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 229 | Nguyễn Thị Hào | SGKT-00018 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 230 | Nguyễn Thị Hào | STN-01268 | Phò mã Ễnh Ương | Phan Hách | 26/01/2026 | 74 |
| 231 | Nguyễn Thị Hào | STN-01277 | Bên bờ Thiên Mạc | Hà Ân | 04/03/2026 | 37 |
| 232 | Nguyễn Thị Hào | STN-01123 | Đẻ đất đẻ nước | Sông Thao | 11/02/2026 | 58 |
| 233 | Nguyễn Thị Hào | DD1-00049 | Ngày Bác trở về 1941 - 1969 | Phan Tuyết | 23/03/2026 | 18 |
| 234 | Nguyễn Thị Hảo | STKU-00047 | Khắc phục nhược điểm quyết định thành công | Dương Vũ | 17/03/2026 | 24 |
| 235 | Nguyễn Thị Hảo | STN-01148 | Hải đoàn cảm tử | Cao Văn Liên | 24/02/2026 | 45 |
| 236 | Nguyễn Thị Hảo | SNVC-00355 | Thiết kế bài giảng Công Nghệ lớp 8 | Nguyễn Minh Đồng | 27/08/2025 | 226 |
| 237 | Nguyễn Thị Hảo | SNVB-00010 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 27/08/2025 | 226 |
| 238 | Nguyễn Thị Hảo | SNVH-00007 | Công nghệ 9 - Trải nghiệm nghề nghiệp mô đun lắp đặt mạng điện trong nhà | Lê Huy Hoàng | 27/08/2025 | 226 |
| 239 | Nguyễn Thị Hảo | SNVH-00009 | Công nghệ 9 - Định hướng nghề nghiệp | Lê Huy Hoàng | 27/08/2025 | 226 |
| 240 | Nguyễn Thị Hảo | SNVB-00029 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thuỷ | 27/08/2025 | 226 |
| 241 | Nguyễn Thị Nghĩa | STN-00993 | Dân tộc Bru-Vân Kiều | Chu Thái Sơn | 09/02/2026 | 60 |
| 242 | Nguyễn Thị Nghĩa | STN-00068 | Công chúa Liễu Hạnh | Trần Tuyết Minh | 04/03/2026 | 37 |
| 243 | Nguyễn Thị Nghĩa | SNVT-00027 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 27/08/2025 | 226 |
| 244 | Nguyễn Thị Nghĩa | SGKT-00044 | Bài tập toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 27/08/2025 | 226 |
| 245 | Nguyễn Thị Nghĩa | SGKT-00008 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 226 |
| 246 | Nguyễn Thị Nghĩa | SGKT-00040 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 27/08/2025 | 226 |
| 247 | Nguyễn Thị Nghĩa | SGKT-00003 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 226 |
| 248 | Nguyễn Thị Nghĩa | SGKH-00071 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Trần Thị Thu | 26/08/2025 | 227 |
| 249 | Nguyễn Thị Nghĩa | SGKH-00079 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ | 26/08/2025 | 227 |
| 250 | Nguyễn Thị Nghĩa | SNVB-00028 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thuỷ | 26/08/2025 | 227 |
| 251 | Nguyễn Thị Nghĩa | SNVB-00003 | Toán 7 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 227 |
| 252 | Nguyễn Thị Nghĩa | SNVS-00062 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | LƯU THU THUỶ | 26/08/2025 | 227 |
| 253 | Nguyễn Thị Nghĩa | SNVS-00014 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 26/08/2025 | 227 |
| 254 | Nguyễn Thị Phượng | STKD-00481 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | Nguyễn Thị Hậu | 26/08/2025 | 227 |
| 255 | Nguyễn Thị Phượng | SGKB-00025 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 256 | Nguyễn Thị Phượng | SGKB-00029 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 257 | Nguyễn Thị Phượng | SNVB-00012 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 258 | Nguyễn Thị Phượng | SNVB-00016 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 259 | Nguyễn Thị Phượng | SGKT-00052 | Bài tập Ngữ văn 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 260 | Nguyễn Thị Phượng | SGKT-00056 | Bài tập Ngữ văn 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 261 | Nguyễn Thị Phượng | SGKT-00021 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 262 | Nguyễn Thị Phượng | SGKT-00025 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 263 | Nguyễn Thị Phượng | SNVT-00015 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 219 |
| 264 | Nguyễn Thị Phượng | SNVT-00018 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 219 |
| 265 | Nguyễn Thị Phượng | SGKB-00150 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 219 |
| 266 | Nguyễn Thị Phượng | SGKB-00032 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 219 |
| 267 | Nguyễn Thị Phượng | SGKS-00045 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 219 |
| 268 | Nguyễn Thị Phượng | SGKH-00018 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 219 |
| 269 | Nguyễn Thị Phượng | SGKH-00022 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2025 | 219 |
| 270 | Nguyễn Thị Phượng | STKD-00523 | Ôn thi vào lớp 10 môn Ngữ văn - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Thư Nguyễn | 03/09/2025 | 219 |
| 271 | Nguyễn Thị Phượng | STKU-00019 | Nhật Ký Trưởng Thành Của Đứa Trẻ Ngoan - Tôi Là Chế Ngự Đại Vương | Haohaizi Chengzang Riji | 09/03/2026 | 32 |
| 272 | Nguyễn Thị Phượng | STN-01139 | Sự tích Hồ Gươm | Tô Hoài | 24/02/2026 | 45 |
| 273 | Nguyễn Thị Phượng | DUH-00009 | Đội thiếu niên tình báo Bát Sắt | Phạm Thắng | 23/03/2026 | 18 |
| 274 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | STKU-00026 | Nhật Ký Trưởng Thành Cúa Đứa Trẻ Ngoan - Thói Quen Tốt Theo Tôi Trọn Đời | Haohaizi Chengzhang Riji | 17/03/2026 | 24 |
| 275 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | STN-01127 | Ngôi đền của mế Vừ | Nguyễn Thúy Loan | 11/02/2026 | 58 |
| 276 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SNVC-00505 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy NGỮ VĂN Hải Dương | Nguyễn Thị Tiến | 27/08/2025 | 226 |
| 277 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SGKS-00161 | Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 226 |
| 278 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SGKS-00036 | Ngữ Văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 226 |
| 279 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SNVS-00031 | Ngữ văn 6 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 27/08/2025 | 226 |
| 280 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SNVS-00037 | Ngữ văn 6 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 27/08/2025 | 226 |
| 281 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SNVB-00019 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 226 |
| 282 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SNVB-00014 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 226 |
| 283 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SGKB-00070 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 226 |
| 284 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SGKB-00031 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 226 |
| 285 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SGKB-00096 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 226 |
| 286 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SGKB-00027 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 226 |
| 287 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SGKB-00151 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 226 |
| 288 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SGKT-00019 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 226 |
| 289 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SGKT-00024 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 290 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SNVT-00014 | Ngữ văn lớp 8 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 291 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SNVT-00016 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 292 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SGKH-00017 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 293 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SGKH-00021 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 294 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SNVH-00013 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 295 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SNVH-00016 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 296 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | STKD-00522 | Ôn thi vào lớp 10 môn Ngữ văn - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Thư Nguyễn | 26/08/2025 | 227 |
| 297 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | SGKH-00092 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 26/08/2025 | 227 |
| 298 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | STN-00512 | Dưới chân núi Phia Đán | Triệu Thị Mai | 23/12/2025 | 108 |
| 299 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | STKD-00145 | Ruồi trâu | Ethel Lilian Voynich | 26/12/2025 | 105 |
| 300 | Nguyễn Thị Tuyết | STN-01129 | Ngôi đền của mế Vừ | Nguyễn Thúy Loan | 11/02/2026 | 58 |
| 301 | Nguyễn Thị Tuyết | STN-01266 | Phò mã Ễnh Ương | Phan Hách | 04/03/2026 | 37 |
| 302 | Nguyễn Thị Tuyết | STKU-00153 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Thực ra tôi rất giỏi | Giả Vân Bằng | 03/02/2026 | 66 |
| 303 | Nguyễn Thị Tuyết | DUH-00005 | Người lính Điện Biên kể chuyện | Đỗ Sơn Ca | 23/03/2026 | 18 |
| 304 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | STN-00998 | Dân tộc Chăm | Chu Thái Sơn | 09/02/2026 | 60 |
| 305 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | SGKS-00290 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 225 |
| 306 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | SGKH-00020 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 307 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | SGKH-00024 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 308 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | SGKT-00128 | Ngữ văn 8 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 309 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | SGKT-00022 | Ngữ văn lớp 8 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 310 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | SGKB-00246 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 311 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | SGKB-00155 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 312 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | SGKS-00285 | Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 313 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | SGKS-00289 | Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 314 | Nguyễn Tiến Chiều | SGKH-00016 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 227 |
| 315 | Nguyễn Tiến Chiều | SNVH-00034 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 227 |
| 316 | Nguyễn Tiến Chiều | SNVT-00010 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 227 |
| 317 | Nguyễn Tiến Chiều | SGKT-00014 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 227 |
| 318 | Nguyễn Tiến Chiều | SNVB-00033 | Giáo dục thể chất 7 | Lương Quang Hiệp | 26/08/2025 | 227 |
| 319 | Nguyễn Tiến Chiều | SGKB-00017 | Giáo dục thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp | 26/08/2025 | 227 |
| 320 | Nguyễn Tiến Chiều | SGKS-00133 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 26/08/2025 | 227 |
| 321 | Nguyễn Tiến Chiều | STN-00999 | Dân tộc Chăm | Chu Thái Sơn | 09/02/2026 | 60 |
| 322 | Nguyễn Tiến Chiều | STN-01269 | Phò mã Ễnh Ương | Phan Hách | 04/03/2026 | 37 |
| 323 | Nguyễn Tiến Chiều | STN-01155 | Vườn Quốc gia Tràm Chim | Nguyễn Văn Hùng | 24/02/2026 | 45 |
| 324 | Nguyễn Vũ Nguyên | STN-01115 | Niềm vui tết của mùa Ly | Nguyễn Xuân Thậm | 11/02/2026 | 58 |
| 325 | Phạm Quang Đông | STN-01001 | Dân tộc La Ha | Chu Thái Sơn | 09/02/2026 | 60 |
| 326 | Phạm Quang Đông | STN-00469 | Dân tộc Thái | Nguyễn Quang Lập | 26/01/2026 | 74 |
| 327 | Phạm Quang Đông | SGKH-00091 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 224 |
| 328 | Phạm Quang Đông | SGKH-00019 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 224 |
| 329 | Phạm Quang Đông | STKU-00042 | Khéo ăn nói sẽ có được thiên hạ | Trác Nhã | 17/03/2026 | 24 |
| 330 | Phạm Quang Đông | SNVS-00065 | Giáo Dục Công Dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/08/2025 | 224 |
| 331 | Phạm Quang Đông | SGKS-00295 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 29/08/2025 | 224 |
| 332 | Phạm Quang Đông | SGKS-00195 | Bài tập Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 29/08/2025 | 224 |
| 333 | Phạm Quang Đông | SNVH-00021 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng | 29/08/2025 | 224 |
| 334 | Phạm Quang Đông | SGKH-00027 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 29/08/2025 | 224 |
| 335 | Phạm Quang Đông | SGKH-00063 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 29/08/2025 | 224 |
| 336 | Phạm Quang Đông | SNVS-00030 | Ngữ văn 6 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 29/08/2025 | 224 |
| 337 | Phạm Quang Đông | SNVS-00035 | Ngữ văn 6 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 29/08/2025 | 224 |
| 338 | Phạm Quang Đông | SGKS-00060 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 224 |
| 339 | Phạm Quang Đông | SGKS-00061 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 224 |
| 340 | Phạm Quang Đông | SGKS-00034 | Ngữ Văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 224 |
| 341 | Phạm Quang Đông | SGKS-00037 | Ngữ Văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 224 |
| 342 | Phan Thị Mai Thương | SGKS-00132 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 343 | Phan Thị Mai Thương | SNVS-00058 | Khoa học và tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 225 |
| 344 | Phan Thị Mai Thương | SGKB-00012 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 345 | Phan Thị Mai Thương | SNVB-00005 | Khoa học tư nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 346 | Phan Thị Mai Thương | STKD-00488 | Ôn tập thi tuyển sinh vào lớp 10 môn HÓA HỌC | Nguyễn Văn Hải | 28/08/2025 | 225 |
| 347 | Phan Thị Mai Thương | SNVT-00004 | Khoa học tư nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 348 | Phan Thị Mai Thương | SGKT-00009 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 349 | Phan Thị Mai Thương | SGKH-00073 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 350 | Phan Thị Mai Thương | SGKH-00041 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 351 | Phan Thị Mai Thương | SNVH-00037 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 352 | Phan Thị Mai Thương | SGKT-00037 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thùy | 28/08/2025 | 225 |
| 353 | Phan Thị Mai Thương | STKU-00036 | Dế mèn phiêu lưu ký | Tô Hoài | 09/03/2026 | 32 |
| 354 | Phan Thị Mai Thương | DUH-00012 | Phạm Ngọc Đa | Xuân Sách | 23/03/2026 | 18 |
| 355 | Phan Thị Mai Thương | STN-00860 | Dân tộc Giáy | Trần Thị Hải Yến | 26/01/2026 | 74 |
| 356 | Phan Thị Mai Thương | STN-01157 | Vườn Quốc gia Tràm Chim | Nguyễn Văn Hùng | 24/02/2026 | 45 |
| 357 | Trần Thanh Tâm | STN-01125 | Đẻ đất đẻ nước | Sông Thao | 11/02/2026 | 58 |
| 358 | Trần Thanh Tâm | STN-01414 | Lươn thần và cậu bé nghèo khổ | Trần Đình Nam | 17/03/2026 | 24 |
| 359 | Trần Thanh Tâm | SGKH-00080 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ | 28/08/2025 | 225 |
| 360 | Trần Thanh Tâm | SGKT-00085 | Toán 8 tập 2 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 225 |
| 361 | Trần Thanh Tâm | SGKT-00074 | Toán 8 tập 1 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 225 |
| 362 | Trần Thanh Tâm | SGKT-00039 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 225 |
| 363 | Trần Thanh Tâm | SGKH-00102 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 225 |
| 364 | Trần Thanh Tâm | SGKH-00103 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 225 |
| 365 | Trần Thanh Tâm | SGKT-00090 | Bài tập Toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 225 |
| 366 | Trần Thị Nguyên | SGKS-00330 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 28/08/2025 | 225 |
| 367 | Trần Thị Nguyên | SGKS-00333 | Bài tập Tin học 6 | Hà Đặng Cao Tùng | 28/08/2025 | 225 |
| 368 | Trần Thị Nguyên | SGKB-00110 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 28/08/2025 | 225 |
| 369 | Trần Thị Nguyên | SNVB-00008 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 29/08/2025 | 224 |
| 370 | Trần Thị Nguyên | SGK8-00211 | Bài tập Tin học dành cho trung học cơ sở quyển 3 | Phạm Thế Long | 29/08/2025 | 224 |
| 371 | Trần Thị Nguyên | SGK9-00133 | Công nghệ 9 Trồng cây ăn quả | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 29/08/2025 | 224 |
| 372 | Trần Thị Nguyên | SNVT-00012 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 227 |
| 373 | Trần Thị Nguyên | SNVS-00023 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 26/08/2025 | 227 |
| 374 | Trần Thị Nguyên | SNVH-00011 | Tin học 9 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 227 |
| 375 | Trần Thị Nguyên | SGKH-00076 | Tin học 9 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 227 |
| 376 | Trần Thị Nguyên | SGKB-00120 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 227 |
| 377 | Trần Thị Nguyên | SGKB-00225 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 227 |
| 378 | Trần Thị Nguyên | SGKB-00192 | Bài tập Tin học 7 | Hà Đặng Cao Tùng | 26/08/2025 | 227 |
| 379 | Trần Thị Nguyên | SGKT-00017 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 29/08/2025 | 224 |
| 380 | Trần Thị Nguyên | SGKT-00064 | Bài tập Tin học 8 | Hà Đặng Cao Tùng | 29/08/2025 | 224 |
| 381 | Trần Thị Nguyên | SGKH-00078 | Tin học 9 | Nguyễn Chí Công | 29/08/2025 | 224 |
| 382 | Trần Thị Nguyên | SGKH-00050 | Bài tập Tin học 9 | Hà Đặng Cao Tùng | 29/08/2025 | 224 |
| 383 | Trần Thị Nguyên | SNVB-00011 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 26/08/2025 | 227 |
| 384 | Trần Thị Nguyên | DUH-00007 | Đời dũng cảm của Kim Đồng | Đức Lân | 23/03/2026 | 18 |
| 385 | Trần Thị Nguyên | STN-01119 | Tiếng gọi ngàn | Đoàn Giỏi | 11/02/2026 | 58 |
| 386 | Trần Thị Nguyên | STKU-00017 | Nhật ký trưởng thành cúa đứa trẻ ngoan - Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | Haohaizi Chengzang Riji | 09/03/2026 | 32 |
| 387 | Trần Thị Nguyên | SGKS-00341 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thuỷ | 09/09/2025 | 213 |
| 388 | Trịnh Thị Nguyệt | STKU-00043 | Trên sa mạc và trong rừng thẳm | Henrich Sienkievich | 03/02/2026 | 66 |
| 389 | Trịnh Thị Nguyệt | STKU-00037 | Con Chó Nhỏ Mang Giỏ Hoa Hồng | Nguyễn Nhật Ánh | 09/03/2026 | 32 |
| 390 | Trịnh Thị Nguyệt | STN-01149 | Hải đoàn cảm tử | Cao Văn Liên | 24/02/2026 | 45 |
| 391 | Trịnh Thị Nguyệt | SGKS-00050 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 – phần Lịch sử | Đinh Ngọc Bảo | 26/08/2025 | 227 |
| 392 | Trịnh Thị Nguyệt | SNVC-00552 | Hướng dẫn sử dụng kênh hình trong sách giáo khoa Lịch Sử THCS - Phần Lịch sử Việt Nam | Trịnh Đình Tùng | 26/08/2025 | 227 |
| 393 | Trịnh Thị Nguyệt | SNVC-00551 | Hướng dẫn sử dụng kênh hình trong sách giáo khoa Lịch Sử THCS - Phần Lịch sử thế giới | Trịnh Đình Tùng | 26/08/2025 | 227 |
| 394 | Trịnh Thị Nguyệt | SNVC-00550 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Lịch Sử tỉnh Hải Dương | Nguyễn Văn Quốc | 26/08/2025 | 227 |
| 395 | Trịnh Thị Nguyệt | SNV9-00082 | Lịch sử 9 | PHAN NGỌC LIÊN | 26/08/2025 | 227 |
| 396 | Trịnh Thị Nguyệt | SNV8-00065 | Lịch sử 8 | PHAN NGỌC LIÊN | 26/08/2025 | 227 |
| 397 | Trịnh Thị Nguyệt | SNV7-00062 | Lịch sử 7 | PHAN NGỌC LIÊN | 26/08/2025 | 227 |
| 398 | Trịnh Thị Nguyệt | SNV6-00023 | Lịch sử 6 | PHAN NGỌC LIÊN | 26/08/2025 | 227 |
| 399 | Trịnh Thị Nguyệt | STKD-00450 | Tài liệu học tập LỊCH SỬ tỉnh Hải Dương | Lê Phương Quý | 26/08/2025 | 227 |
| 400 | Trịnh Thị Nguyệt | SNVB-00021 | Lịch sử và Địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 26/08/2025 | 227 |
| 401 | Trịnh Thị Nguyệt | SNVS-00051 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 26/08/2025 | 227 |
| 402 | Trịnh Thị Nguyệt | SGKS-00043 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 26/08/2025 | 227 |
| 403 | Trịnh Thị Nguyệt | SGKB-00035 | Lịch sử và Địa lí 7 | Nghiêm Đình Vỳ | 26/08/2025 | 227 |
| 404 | Trịnh Thị Nguyệt | SGKT-00027 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 225 |
| 405 | Trịnh Thị Nguyệt | SNVT-00020 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 225 |
| 406 | Trịnh Thị Nguyệt | SGKT-00069 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 8 - Phần Lịch sử | Trịnh Đình Tùng | 28/08/2025 | 225 |
| 407 | Trịnh Thị Nguyệt | SGKB-00162 | Tiếng Anh 7 – Global Success | Hoàng Văn Vân | 28/08/2025 | 225 |
| 408 | Trịnh Thị Nguyệt | SGKB-00156 | Tiếng Anh 7 – Global Success – Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 28/08/2025 | 225 |
| 409 | Trịnh Thị Nguyệt | SGKH-00026 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 225 |
| 410 | Trịnh Thị Nguyệt | SNVH-00019 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng | 28/08/2025 | 225 |
| 411 | Trịnh Thị Nguyệt | SGKH-00061 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Phần Lịch sử | Nguyễn Ngọc Cơ | 28/08/2025 | 225 |
| 412 | Trịnh Thị Nguyệt | SNVH-00022 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan, Trần Thị Mai Phương | 28/08/2025 | 225 |
| 413 | Trịnh Thị Nguyệt | SGKH-00031 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2025 | 225 |
| 414 | Trịnh Thị Nguyệt | SGKS-00210 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 - Phần Lịch sử | Đinh Ngọc Bảo | 28/08/2025 | 225 |
| 415 | Văn Thị Khánh Linh | SGKB-00041 | Âm Nhạc 7 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 225 |
| 416 | Văn Thị Khánh Linh | SNVB-00024 | Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 225 |
| 417 | Văn Thị Khánh Linh | SGKS-00075 | Bài tập Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 225 |
| 418 | Văn Thị Khánh Linh | SGKS-00118 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 225 |
| 419 | Văn Thị Khánh Linh | SNVS-00042 | Âm Nhạc 6 | HOÀNG LONG | 28/08/2025 | 225 |
| 420 | Văn Thị Khánh Linh | SNVH-00024 | Âm Nhạc 9 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 225 |
| 421 | Văn Thị Khánh Linh | SGKH-00029 | Âm Nhạc 9 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 225 |
| 422 | Văn Thị Khánh Linh | STN-01270 | Dưới tán lá rừng | Hoàng Xuân Vinh | 04/03/2026 | 37 |
| 423 | Vũ Việt Hà | STN-01145 | Kể chuyện Chùa Hương | Lê Hồng Phúc | 24/02/2026 | 45 |
| 424 | Vũ Việt Hà | STKU-00167 | Bảy cấp độ giao tiếp để thành công | MichaelJ. Meher | 03/02/2026 | 66 |
| 425 | Vũ Việt Hà | STN-00178 | Đất nước quê hương em | Xuân Tùng | 26/01/2026 | 74 |
| 426 | Vũ Việt Hà | SGKS-00307 | Toán 6 tập 1 | Hà Duy Khoái | 09/09/2025 | 213 |
| 427 | Vũ Việt Hà | SGKS-00310 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 09/09/2025 | 213 |
| 428 | Vũ Việt Hà | SGKS-00314 | Toán 6 tập 2 | Hà Duy Khoái | 09/09/2025 | 213 |
| 429 | Vũ Việt Hà | SGKS-00317 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 09/09/2025 | 213 |
| 430 | Vũ Việt Hà | SNVS-00010 | Toán 6 | HÀ DUY KHOÁI | 09/09/2025 | 213 |
| 431 | Vũ Việt Hà | STKD-00518 | Ôn thi vào lớp 10 môn Toán - Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Trần Văn Tấn | 09/09/2025 | 213 |
| 432 | Vũ Việt Hà | STKD-00099 | Đại thắng mùa xuân 1975 | Đại tướng Văn Tiến Dũng | 12/09/2025 | 210 |
| 433 | Vũ Việt Hà | STN-00134 | Đá Núi | Nguyễn Trần Bé | 17/09/2025 | 205 |
| 434 | Vũ Việt Hà | STN-00352 | Bất ngờ của rừng và biển | Nguyễn Thị Cẩm Châu | 02/10/2025 | 190 |
| 435 | Vũ Việt Hà | STKD-00132 | 360 động từ bất quy tắc và cách dùng các thì trong Tiếng Anh | Trần Minh Đức | 29/10/2025 | 163 |
| 436 | Vũ Việt Hà | STKD-00240 | Nhà văn và tác phẩm trong nhà trường NGUYỄN ÁI QUỐC - HỒ CHÍ MINH | Vũ Dương Quỹ | 10/11/2025 | 151 |
| 437 | Vũ Việt Hà | STKD-00121 | Bài giảng số học | Đặng Hùng Thắng | 24/11/2025 | 137 |
| 438 | Vũ Việt Hà | STKD-00204 | Truyện Kiều Nguyễn Du | Vũ Ngọc Khánh | 09/12/2025 | 122 |
| 439 | Vũ Việt Hà | STKD-00156 | Bí mật cây sồ đen | Trần Đình Nghiêm | 23/12/2025 | 108 |
| 440 | Vũ Việt Hà | STN-01006 | Cỏ cây với con người | Hoàng Xuân Vinh | 09/12/2025 | 122 |
| 441 | Vũ Việt Hà | STKD-00173 | Văn hoá đất Kinh Môn | Văn Duy | 26/12/2025 | 105 |
| 442 | Vũ Việt Hà | STKD-00096 | 35 đề toán luyện thi vào lớp 10 chuyên chọn và luyện thi học sinh giỏi lớp 9 | Vũ Dương Thụy | 21/01/2026 | 79 |